Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87709.32 (-0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87709.32 (-0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87709.32 (-0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZRO thành HKD
ZRO/HKD: 1 ZRO = 9.59 HKD. Giá chuyển đổi 1 LayerZero (ZRO) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 9.59 HKD hôm nay.

ZRO
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZRO/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi LayerZero (ZRO) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZRO hiện có giá trị là 9.59 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZRO hiện có giá 9.59 HKD, nghĩa là mua 5 ZRO sẽ mất 47.93 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 0.1043 ZRO và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 0.5216 ZRO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZRO sang HKD
Chuyển đổi HKD sang ZRO
LayerZero
Đô la Hồng Kông
1 ZRO
9.59 HKD
Đổi 1 ZRO sang 9.59 HKD
2 ZRO
19.17 HKD
Đổi 2 ZRO sang 19.17 HKD
5 ZRO
47.93 HKD
Đổi 5 ZRO sang 47.93 HKD
10 ZRO
95.87 HKD
Đổi 10 ZRO sang 95.87 HKD
20 ZRO
191.73 HKD
Đổi 20 ZRO sang 191.73 HKD
50 ZRO
479.33 HKD
Đổi 50 ZRO sang 479.33 HKD
100 ZRO
958.67 HKD
Đổi 100 ZRO sang 958.67 HKD
200 ZRO
1,917.34 HKD
Đổi 200 ZRO sang 1,917.34 HKD
500 ZRO
4,793.35 HKD
Đổi 500 ZRO sang 4,793.35 HKD
1000 ZRO
9,586.7 HKD
Đổi 1000 ZRO sang 9,586.7 HKD
5000 ZRO
47,933.49 HKD
Đổi 5000 ZRO sang 47,933.49 HKD
10000 ZRO
95,866.98 HKD
Đổi 10000 ZRO sang 95,866.98 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZRO thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của LayerZero tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZRO sang HKD, lên đến 10000 ZRO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
LayerZero
1 HKD
0.1043 ZRO
Đổi 1 HKD sang 0.1043 ZRO
10 HKD
1.04 ZRO
Đổi 10 HKD sang 1.04 ZRO
50 HKD
5.22 ZRO
Đổi 50 HKD sang 5.22 ZRO
100 HKD
10.43 ZRO
Đổi 100 HKD sang 10.43 ZRO
200 HKD
20.86 ZRO
Đổi 200 HKD sang 20.86 ZRO
500 HKD
52.16 ZRO
Đổi 500 HKD sang 52.16 ZRO
1000 HKD
104.31 ZRO
Đổi 1000 HKD sang 104.31 ZRO
2000 HKD
208.62 ZRO
Đổi 2000 HKD sang 208.62 ZRO
5000 HKD
521.56 ZRO
Đổi 5000 HKD sang 521.56 ZRO
10000 HKD
1,043.11