Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90720.00 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90720.00 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90720.00 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LYK thành LKR
LYK/LKR: 1 LYK = 43.57 LKR. Giá chuyển đổi 1 LayerK (LYK) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 43.57 LKR hôm nay.

LYK
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LYK/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi LayerK (LYK) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LYK hiện có giá trị là 43.57 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LYK hiện có giá 43.57 LKR, nghĩa là mua 5 LYK sẽ mất 217.87 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.02295 LYK và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.1147 LYK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LYK sang LKR
Chuyển đổi LKR sang LYK
LayerK
Rupee Sri Lanka
1 LYK
43.57 LKR
Đổi 1 LYK sang 43.57 LKR
2 LYK
87.15 LKR
Đổi 2 LYK sang 87.15 LKR
5 LYK
217.87 LKR
Đổi 5 LYK sang 217.87 LKR
10 LYK
435.74 LKR
Đổi 10 LYK sang 435.74 LKR
20 LYK
871.49 LKR
Đổi 20 LYK sang 871.49 LKR
50 LYK
2,178.71 LKR
Đổi 50 LYK sang 2,178.71 LKR
100 LYK
4,357.43 LKR
Đổi 100 LYK sang 4,357.43 LKR
200 LYK
8,714.86 LKR
Đổi 200 LYK sang 8,714.86 LKR
500 LYK
21,787.14 LKR
Đổi 500 LYK sang 21,787.14 LKR
1000 LYK
43,574.28 LKR
Đổi 1000 LYK sang 43,574.28 LKR
5000 LYK
217,871.42 LKR
Đổi 5000 LYK sang 217,871.42 LKR
10000 LYK
435,742.84 LKR
Đổi 10000 LYK sang 435,742.84 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LYK thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của LayerK tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LYK sang LKR, lên đến 10000 LYK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
LayerK
1 LKR
0.02295 LYK
Đổi 1 LKR sang 0.02295 LYK
10 LKR
0.2295 LYK
Đổi 10 LKR sang 0.2295 LYK
50 LKR
1.15 LYK
Đổi 50 LKR sang 1.15 LYK
100 LKR
2.29 LYK
Đổi 100 LKR sang 2.29 LYK
200 LKR
4.59 LYK
Đổi 200 LKR sang 4.59 LYK
500 LKR
11.47 LYK
Đổi 500 LKR sang 11.47 LYK
1000 LKR
22.95 LYK
Đổi 1000 LKR sang 22.95 LYK
2000 LKR
45.9 LYK
Đổi 2000 LKR sang 45.9 LYK
5000 LKR
114.75 LYK
Đổi 5000 LKR sang 114.75 LYK
10000 LKR
229.49 LYK
Đổi 10000 LKR sang 229.49 LYK
50000 LKR
1,147.47 LYK
Đổi 50000 LKR sang 1,147.47 LYK
100000 LKR
2,294.93 LYK
Đổi 100000 LKR sang 2,294.93 LYK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành LYK toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo LayerK đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang LYK, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LYK/LKR
LYK/LKR: 1 LYK = 43.57 LKR; 2026/01/10 13:12:30
Trong 1D vừa qua, LayerK đã thay đổi -0.21% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy LayerK(LYK) đã thay đổi -0.21% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành LYK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LYK sang LKR: Biến động và thay đổi giá của LayerK/LKR
Giá LayerK cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 50.14 LKR trong khi giá LayerK thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 43.32 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá LayerK theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LYK theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 43.8 LKR | 50.14 LKR | 56.89 LKR | 113.11 LKR |
Thấp | 43.32 LKR | 43.32 LKR | 43.32 LKR | 43.32 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.21% | -12.30% | -22.56% | -61.46% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LYK (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LYK bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LYK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin LayerK
Số liệu thị trường LYK sang LKR
LYK/LKR:
Rs43.57
Khối lượng LYK 24 giờ:
Rs227,154,195.9
Vốn hóa thị trường LYK:
--
Nguồn cung lưu hành LYK:
0 LYK
Tỷ giá LYK sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi LayerK thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của LayerK là Rs43.57 mỗi LYK, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- LYK. Khối lượng giao dịch của LayerK đã thay đổi -7.71% (Rs-18,981,758.68 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LYK là Rs246,135,954.58.
Thông tin thêm về LayerK trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá LayerK phổ biến nhất là LYK sang LKR, trong đó mã của LayerK là LYK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LYK sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LYK sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi LayerK phổ biến
LYK đến TWD
1 LYK thành NT$4.45 TWD
LYK đến CNY
1 LYK thành ¥0.9832 CNY
LYK đến USD
1 LYK thành $0.1409 USD
LYK đến AUD
1 LYK thành AU$0.2104 AUD
LYK đến EUR
1 LYK thành €0.1211 EUR
LYK đến CAD
1 LYK thành C$0.1961 CAD
LYK đến LKR
1 LYK thành Rs43.57 LKR
LYK đến KRW
1 LYK thành ₩205.36 KRW
LYK đến JPY
1 LYK thành ¥22.25 JPY
LYK đến GBP
1 LYK thành £0.1051 GBP
LYK đến BRL
1 LYK thành R$0.7572 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ID đến LKR
1 ID thành Rs27.45 LKR

GPS đến LKR
1 GPS thành Rs2.03 LKR

HOOT đến LKR
1 HOOT thành Rs0 LKR

GMT đến LKR
1 GMT thành Rs6.63 LKR

AVNT đến LKR
1 AVNT thành Rs101.22 LKR

AKT đến LKR
1 AKT thành Rs155.44 LKR

BEL đến LKR
1 BEL thành Rs46.6 LKR
