Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93280.92 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93280.92 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93280.92 (+0.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KRL thành NOK
KRL/NOK: 1 KRL = 1.93 NOK. Giá chuyển đổi 1 Kryll (KRL) thành Krone Na Uy (NOK) là 1.93 NOK hôm nay.

KRL
NOK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KRL/NOK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Kryll (KRL) thành Krone Na Uy (NOK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KRL hiện có giá trị là 1.93 NOK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KRL hiện có giá 1.93 NOK, nghĩa là mua 5 KRL sẽ mất 9.64 NOK. Tương tự, kr1 NOK có thể được chuyển đổi thành 0.5187 KRL và kr50 NOK có thể được chuyển đổi thành 2.59 KRL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KRL sang NOK
Chuyển đổi NOK sang KRL
Kryll
Krone Na Uy
1 KRL
1.93 NOK
Đổi 1 KRL sang 1.93 NOK
2 KRL
3.86 NOK
Đổi 2 KRL sang 3.86 NOK
5 KRL
9.64 NOK
Đổi 5 KRL sang 9.64 NOK
10 KRL
19.28 NOK
Đổi 10 KRL sang 19.28 NOK
20 KRL
38.56 NOK
Đổi 20 KRL sang 38.56 NOK
50 KRL
96.39 NOK
Đổi 50 KRL sang 96.39 NOK
100 KRL
192.79 NOK
Đổi 100 KRL sang 192.79 NOK
200 KRL
385.57 NOK
Đổi 200 KRL sang 385.57 NOK
500 KRL
963.93 NOK
Đổi 500 KRL sang 963.93 NOK
1000 KRL
1,927.87 NOK
Đổi 1000 KRL sang 1,927.87 NOK
5000 KRL
9,639.34 NOK
Đổi 5000 KRL sang 9,639.34 NOK
10000 KRL
19,278.68 NOK
Đổi 10000 KRL sang 19,278.68 NOK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRL thành NOK toàn diện, cho thấy giá trị của Kryll tính theo Krone Na Uy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRL sang NOK, lên đến 10000 KRL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Na Uy
Kryll
1 NOK
0.5187 KRL
Đổi 1 NOK sang 0.5187 KRL
10 NOK
5.19 KRL
Đổi 10 NOK sang 5.19 KRL
50 NOK
25.94 KRL
Đổi 50 NOK sang 25.94 KRL
100 NOK
51.87 KRL
Đổi 100 NOK sang 51.87 KRL
200 NOK
103.74 KRL
Đổi 200 NOK sang 103.74 KRL
500 NOK
259.35 KRL
Đổi 500 NOK sang 259.35 KRL
1000 NOK
518.71 KRL
Đổi 1000 NOK sang 518.71 KRL
2000 NOK
1,037.42 KRL
Đổi 2000 NOK sang 1,037.42 KRL
5000 NOK
2,593.54 KRL
Đổi 5000 NOK sang 2,593.54 KRL
10000 NOK
5,187.08