Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88782.61 (+1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88782.61 (+1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88782.61 (+1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KEEP thành MNT
KEEP/MNT: 1 KEEP = 324.5 MNT. Giá chuyển đổi 1 Keep Network (KEEP) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 324.5 MNT hôm nay.

KEEP
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KEEP/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Keep Network (KEEP) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KEEP hiện có giá trị là 324.5 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KEEP hiện có giá 324.5 MNT, nghĩa là mua 5 KEEP sẽ mất 1,622.51 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.003082 KEEP và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.01541 KEEP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KEEP sang MNT
Chuyển đổi MNT sang KEEP
Keep Network
Tugrik Mông Cổ
1 KEEP
324.5 MNT
Đổi 1 KEEP sang 324.5 MNT
2 KEEP
649.01 MNT
Đổi 2 KEEP sang 649.01 MNT
5 KEEP
1,622.51 MNT
Đổi 5 KEEP sang 1,622.51 MNT
10 KEEP
3,245.03 MNT
Đổi 10 KEEP sang 3,245.03 MNT
20 KEEP
6,490.05 MNT
Đổi 20 KEEP sang 6,490.05 MNT
50 KEEP
16,225.14 MNT
Đổi 50 KEEP sang 16,225.14 MNT
100 KEEP
32,450.27 MNT
Đổi 100 KEEP sang 32,450.27 MNT
200 KEEP
64,900.55 MNT
Đổi 200 KEEP sang 64,900.55 MNT
500 KEEP
162,251.36 MNT
Đổi 500 KEEP sang 162,251.36 MNT
1000 KEEP
324,502.73 MNT
Đổi 1000 KEEP sang 324,502.73 MNT
5000 KEEP
1,622,513.64 MNT
Đổi 5000 KEEP sang 1,622,513.64 MNT
10000 KEEP
3,245,027.27 MNT
Đổi 10000 KEEP sang 3,245,027.27 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KEEP thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Keep Network tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KEEP sang MNT, lên đến 10000 KEEP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Keep Network
1 MNT
0.003082 KEEP
Đổi 1 MNT sang 0.003082 KEEP
10 MNT
0.03082 KEEP
Đổi 10 MNT sang 0.03082 KEEP
50 MNT
0.1541 KEEP
Đổi 50 MNT sang 0.1541 KEEP
100 MNT
0.3082 KEEP
Đổi 100 MNT sang 0.3082 KEEP
200 MNT
0.6163 KEEP
Đổi 200 MNT sang 0.6163 KEEP
500 MNT
1.54 KEEP
Đổi 500 MNT sang 1.54 KEEP
1000 MNT
3.08 KEEP
Đổi 1000 MNT sang 3.08 KEEP
2000 MNT
6.16 KEEP
Đổi 2000 MNT sang 6.16 KEEP
5000 MNT
15.41 KEEP
Đổi 5000 MNT sang 15.41 KEEP
10000 MNT
30.82 KEEP
Đổi 10000 MNT sang 30.82 KEEP
50000 MNT
154.08 KEEP
Đổi 50000 MNT sang 154.08 KEEP
100000 MNT
308.16 KEEP
Đổi 100000 MNT sang 308.16 KEEP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành KEEP toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Keep Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang KEEP, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KEEP/MNT
KEEP/MNT: 1 KEEP = 324.5 MNT; 2026/01/02 00:46:34
Trong 1D vừa qua, Keep Network đã thay đổi +25.35% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Keep Network(KEEP) đã thay đổi +25.35% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành KEEP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KEEP sang MNT: Biến động và thay đổi giá của /MNT
Giá cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 413.79 MNT trong khi giá thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 232.77 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KEEP theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 326.27 MNT | 413.79 MNT | 427.88 MNT | 477.28 MNT |
Thấp | 258.07 MNT | 232.77 MNT | 179.01 MNT | 177.67 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +25.35% | -9.60% | +67.16% | +19.67% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KEEP (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KEEP bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KEEP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Keep Network
Số liệu thị trường KEEP sang MNT
KEEP/MNT:
₮324.5
Khối lượng KEEP 24 giờ:
₮36,668,891.62
Vốn hóa thị trường KEEP:
₮314,049,525,862.29
Nguồn cung lưu hành KEEP:
967.79M KEEP
Tỷ giá KEEP sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Keep Network thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Keep Network là ₮324.5 mỗi KEEP, với tổng vốn hoá thị trường của ₮314,049,525,862.29 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 967,787,100 KEEP. Khối lượng giao dịch của Keep Network đã thay đổi -21.40% (₮-9,980,912.11 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KEEP là ₮46,649,803.73.
Thông tin thêm về Keep Network trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Keep Network phổ biến nhất là KEEP sang MNT, trong đó mã của Keep Network là KEEP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KEEP sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KEEP sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Keep Network phổ biến
KEEP đến TWD
1 KEEP thành NT$2.84 TWD
KEEP đến CNY
1 KEEP thành ¥0.6338 CNY
KEEP đến USD
1 KEEP thành $0.09059 USD
KEEP đến AUD
1 KEEP thành AU$0.1359 AUD
KEEP đến EUR
1 KEEP thành €0.07710 EUR
KEEP đến CAD
1 KEEP thành C$0.1243 CAD
KEEP đến KRW
1 KEEP thành ₩130.81 KRW
KEEP đến MNT
1 KEEP thành ₮324.5 MNT
KEEP đến JPY
1 KEEP thành ¥14.2 JPY
KEEP đến GBP
1 KEEP thành £0.06724 GBP
KEEP đến BRL
1 KEEP thành R$0.4997 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

PEPE đến MNT
1 PEPE thành ₮0.01750 MNT

DOGE đến MNT
1 DOGE thành ₮451.48 MNT

FIL đến MNT
1 FIL thành ₮5,350.71 MNT

RIVER đến MNT
1 RIVER thành ₮54,930.02 MNT

KGEN đến MNT
1 KGEN thành ₮731.5 MNT

AVAX đến MNT
1 AVAX thành ₮48,545.7 MNT

DOT đến MNT
1 DOT thành ₮7,174.04 MNT

AERGO đến MNT
1 AERGO thành ₮244.82 MNT

IP đến MNT
1 IP thành ₮6,906.39 MNT

ZBT đến MNT
1 ZBT thành ₮533.86 MNT
Bảng chuyển đổi từ KEEP sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Keep Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KEEP thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -9.60% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +25.35%, đạt mức cao nhất là 326.27 MNT và mức thấp nhất là 258.07 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 KEEP là ₮193.8 MNT , thay đổi +67.16% so với giá hiện tại. Keep Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -23.34% so với năm trước.
-₮
99.06MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:46 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KEEP | ₮162.25 | ₮129.35 | +25.35% |
1 KEEP | ₮324.5 | ₮258.7 | +25.35% |
5 KEEP | ₮1,622.51 | ₮1,293.52 | +25.35% |
10 KEEP | ₮3,245.03 | ₮2,587.03 | +25.35% |
50 KEEP | ₮16,225.14 | ₮12,935.16 | +25.35% |
100 KEEP | ₮32,450.27 | ₮25,870.32 | +25.35% |
500 KEEP | ₮162,251.36 | ₮129,351.6 | +25.35% |
1000 KEEP | ₮324,502.73 | ₮258,703.2 | +25.35% |
Câu Hỏi Thường Gặp KEEP/MNT
1 Keep Network bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Keep Network (KEEP) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮324.5.
Tôi có thể mua bao nhiêu KEEP với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.003082 KEEP đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KEEP sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KEEP sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KEEP bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.01541 KEEP, trong khi 5 KEEP sẽ có giá khoảng 1,622.51MNT.
Giá cao nhất của KEEP/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KEEP tính theo MNT là ₮1,061,918.7. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KEEP/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Keep Network (KEEP) đã giảm 9.60%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Keep Network (KEEP) đã tăng 67.16% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KEEP thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Keep Network và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KEEP/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KEEP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KEEP/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KEEP/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KEEP/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Keep Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Keep Network: KEEP sang Đô la Mỹ (USD), KEEP sang Euro (EUR), KEEP sang Bảng Anh (GBP), KEEP sang Đô la Canada (CAD), KEEP sang Rupee Ấn Độ (INR), KEEP sang Rupee Pakistan (PKR), KEEP sang Real Brazil (BRL), KEEP sang ...
Giá của Keep Network ở Mỹ là $0.09059 USD. Ngoài ra, giá của Keep Network là €0.07710 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06724 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1243 CAD ở Canada, ₹8.15 INR ở Ấn Độ, ₨25.39 PKR ở Pakistan, R$0.4997 BRL ở Brazil, ...
Cặp Keep Network phổ biến nhất là KEEP sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Keep Network (KEEP) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮324.5.
Giá của Keep Network ở Mỹ là $0.09059 USD. Ngoài ra, giá của Keep Network là €0.07710 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06724 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1243 CAD ở Canada, ₹8.15 INR ở Ấn Độ, ₨25.39 PKR ở Pakistan, R$0.4997 BRL ở Brazil, ...
Cặp Keep Network phổ biến nhất là KEEP sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Keep Network (KEEP) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮324.5.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































