Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90763.27 (+0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90763.27 (+0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90763.27 (+0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi IZZY thành JPY
IZZY/JPY: 1 IZZY = 0.{4}3281 JPY. Giá chuyển đổi 1 Izzy (IZZY) thành Yên Nhật (JPY) là 0.{4}3281 JPY hôm nay.

IZZY
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IZZY/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Izzy (IZZY) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IZZY hiện có giá trị là 0.{4}3281 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IZZY hiện có giá 0.{4}3281 JPY, nghĩa là mua 5 IZZY sẽ mất 0.0001641 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 30,474.69 IZZY và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 152,373.46 IZZY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi IZZY sang JPY
Chuyển đổi JPY sang IZZY
Izzy
Yên Nhật
1 IZZY
0.{4}3281 JPY
Đổi 1 IZZY sang 0.{4}3281 JPY
2 IZZY
0.{4}6563 JPY
Đổi 2 IZZY sang 0.{4}6563 JPY
5 IZZY
0.0001641 JPY
Đổi 5 IZZY sang 0.0001641 JPY
10 IZZY
0.0003281 JPY
Đổi 10 IZZY sang 0.0003281 JPY
20 IZZY
0.0006563 JPY
Đổi 20 IZZY sang 0.0006563 JPY
50 IZZY
0.001641 JPY
Đổi 50 IZZY sang 0.001641 JPY
100 IZZY
0.003281 JPY
Đổi 100 IZZY sang 0.003281 JPY
200 IZZY
0.006563 JPY
Đổi 200 IZZY sang 0.006563 JPY
500 IZZY
0.01641 JPY
Đổi 500 IZZY sang 0.01641 JPY
1000 IZZY
0.03281 JPY
Đổi 1000 IZZY sang 0.03281 JPY
5000 IZZY
0.1641 JPY
Đổi 5000 IZZY sang 0.1641 JPY
10000 IZZY
0.3281 JPY
Đổi 10000 IZZY sang 0.3281 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IZZY thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Izzy tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IZZY sang JPY, lên đến 10000 IZZY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Izzy
1 JPY
30,474.69 IZZY
Đổi 1 JPY sang 30,474.69 IZZY
10 JPY
304,746.91 IZZY
Đổi 10 JPY sang 304,746.91 IZZY
50 JPY
1,523,734.57 IZZY
Đổi 50 JPY sang 1,523,734.57 IZZY
100 JPY
3,047,469.14 IZZY
Đổi 100 JPY sang 3,047,469.14 IZZY
200 JPY
6,094,938.28 IZZY
Đổi 200 JPY sang 6,094,938.28 IZZY
500 JPY
15,237,345.7 IZZY
Đổi 500 JPY sang 15,237,345.7 IZZY
1000 JPY
30,474,691.39 IZZY
Đổi 1000 JPY sang 30,474,691.39 IZZY
2000 JPY
60,949,382.79 IZZY
Đổi 2000 JPY sang 60,949,382.79 IZZY
5000 JPY
152,373,456.97 IZZY
Đổi 5000 JPY sang 152,373,456.97 IZZY
10000 JPY
304,746,913.94 IZZY
Đổi 10000 JPY sang 304,746,913.94 IZZY
50000 JPY
1,523,734,569.68 IZZY
Đổi 50000 JPY sang 1,523,734,569.68 IZZY
100000 JPY
3,047,469,139.36 IZZY
Đổi 100000 JPY sang 3,047,469,139.36 IZZY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành IZZY toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Izzy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang IZZY, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ IZZY/JPY
IZZY/JPY: 1 IZZY = 0.{4}3281 JPY; 2026/01/10 12:20:09
Trong 1D vừa qua, Izzy đã thay đổi +0.42% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Izzy(IZZY) đã thay đổi +0.42% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành IZZY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi IZZY sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Izzy/JPY
Giá Izzy cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.{4}3462 JPY trong khi giá Izzy thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.{4}3175 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Izzy theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IZZY theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}3281 JPY | 0.{4}3462 JPY | 0.{4}3510 JPY | 0.{4}4416 JPY |
Thấp | 0.{4}3251 JPY | 0.{4}3175 JPY | 0.{4}2969 JPY | 0.{4}2848 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.42% | +3.35% | -6.52% | -17.15% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua IZZY (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IZZY bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IZZY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Izzy
Số liệu thị trường IZZY sang JPY
IZZY/JPY:
¥0.{4}3281
Khối lượng IZZY 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường IZZY:
¥13,413,810.09
Nguồn cung lưu hành IZZY:
408.78B IZZY
Tỷ giá IZZY sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Izzy thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Izzy là ¥0.408,781,720,0003281 mỗi IZZY, với tổng vốn hoá thị trường của ¥13,413,810.09 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} IZZY. Khối lượng giao dịch của Izzy đã thay đổi 0.00% (¥0 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của IZZY là ¥0.
Thông tin thêm về Izzy trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Izzy phổ biến nhất là IZZY sang JPY, trong đó mã của Izzy là IZZY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi IZZY sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi IZZY sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Izzy phổ biến
IZZY đến TWD
1 IZZY thành NT$0.{5}6569 TWD
IZZY đến CNY
1 IZZY thành ¥0.{5}1450 CNY
IZZY đến USD
1 IZZY thành $0.{6}2078 USD
IZZY đến AUD
1 IZZY thành AU$0.{6}3103 AUD
IZZY đến EUR
1 IZZY thành €0.{6}1786 EUR
IZZY đến CAD
1 IZZY thành C$0.{6}2893 CAD
IZZY đến KRW
1 IZZY thành ₩0.0003029 KRW
IZZY đến JPY
1 IZZY thành ¥0.{4}3281 JPY
IZZY đến GBP
1 IZZY thành £0.{6}1550 GBP
IZZY đến BRL
1 IZZY thành R$0.{5}1117 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

ID đến JPY
1 ID thành ¥14.01 JPY

GPS đến JPY
1 GPS thành ¥1.04 JPY

HOOT đến JPY
1 HOOT thành ¥0 JPY

GMT đến JPY
1 GMT thành ¥3.42 JPY

AVNT đến JPY
1 AVNT thành ¥51.51 JPY

AKT đến JPY
1 AKT thành ¥82.91 JPY

BEL đến JPY
1 BEL thành ¥23.71 JPY
