Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89912.47 (-2.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89912.47 (-2.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89912.47 (-2.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USDHL thành KES
USDHL/KES: 1 USDHL = 128.82 KES. Giá chuyển đổi 1 Hyper USD (USDHL) thành Shilling Kenya (KES) là 128.82 KES hôm nay.

USDHL
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USDHL/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hyper USD (USDHL) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USDHL hiện có giá trị là 128.82 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USDHL hiện có giá 128.82 KES, nghĩa là mua 5 USDHL sẽ mất 644.12 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.007763 USDHL và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.03881 USDHL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USDHL sang KES
Chuyển đổi KES sang USDHL
Hyper USD
Shilling Kenya
1 USDHL
128.82 KES
Đổi 1 USDHL sang 128.82 KES
2 USDHL
257.65 KES
Đổi 2 USDHL sang 257.65 KES
5 USDHL
644.12 KES
Đổi 5 USDHL sang 644.12 KES
10 USDHL
1,288.24 KES
Đổi 10 USDHL sang 1,288.24 KES
20 USDHL
2,576.47 KES
Đổi 20 USDHL sang 2,576.47 KES
50 USDHL
6,441.19 KES
Đổi 50 USDHL sang 6,441.19 KES
100 USDHL
12,882.37 KES
Đổi 100 USDHL sang 12,882.37 KES
200 USDHL
25,764.75 KES
Đổi 200 USDHL sang 25,764.75 KES
500 USDHL
64,411.87 KES
Đổi 500 USDHL sang 64,411.87 KES
1000 USDHL
128,823.73 KES
Đổi 1000 USDHL sang 128,823.73 KES
5000 USDHL
644,118.67 KES
Đổi 5000 USDHL sang 644,118.67 KES
10000 USDHL
1,288,237.34 KES
Đổi 10000 USDHL sang 1,288,237.34 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USDHL thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Hyper USD tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USDHL sang KES, lên đến 10000 USDHL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Hyper USD
1 KES
0.007763 USDHL
Đổi 1 KES sang 0.007763 USDHL
10 KES
0.07763 USDHL
Đổi 10 KES sang 0.07763 USDHL
50 KES
0.3881 USDHL
Đổi 50 KES sang 0.3881 USDHL
100 KES
0.7763 USDHL
Đổi 100 KES sang 0.7763 USDHL
200 KES
1.55 USDHL
Đổi 200 KES sang 1.55 USDHL
500 KES
3.88 USDHL
Đổi 500 KES sang 3.88 USDHL
1000 KES
7.76 USDHL
Đổi 1000 KES sang 7.76 USDHL
2000 KES
15.53 USDHL
Đổi 2000 KES sang 15.53 USDHL
5000 KES
38.81 USDHL
Đổi 5000 KES sang 38.81 USDHL
10000 KES
77.63 USDHL
Đổi 10000 KES sang 77.63 USDHL
50000 KES
388.13 USDHL
Đổi 50000 KES sang 388.13 USDHL
100000 KES
776.25 USDHL
Đổi 100000 KES sang 776.25 USDHL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành USDHL toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Hyper USD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang USDHL, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USDHL/KES
USDHL/KES: 1 USDHL = 128.82 KES; 2026/01/08 13:38:21
Trong 1D vừa qua, Hyper USD đã thay đổi -0.09% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hyper USD(USDHL) đã thay đổi -0.09% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành USDHL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USDHL sang KES: Biến động và thay đổi giá của Hyper USD/KES
Giá Hyper USD cao nhất theo KES 7 ngày qua là 130.33 KES trong khi giá Hyper USD thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 127.86 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hyper USD theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USDHL theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 129.49 KES | 130.33 KES | 130.33 KES | 132.47 KES |
Thấp | 128.18 KES | 127.86 KES | 126.48 KES | 126.48 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.09% | -0.01% | -0.30% | +0.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USDHL (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USDHL bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USDHL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hyper USD
Số liệu thị trường USDHL sang KES
USDHL/KES:
KSh128.82
Khối lượng USDHL 24 giờ:
KSh23,095,730.2
Vốn hóa thị trường USDHL:
--
Nguồn cung lưu hành USDHL:
0 USDHL
Tỷ giá USDHL sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hyper USD thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hyper USD là KSh128.82 mỗi USDHL, với tổng vốn hoá thị trường của KSh0 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của -- USDHL. Khối lượng giao dịch của Hyper USD đã thay đổi -35.59% (KSh-12,760,467.94 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USDHL là KSh35,856,198.14.
Thông tin thêm về Hyper USD trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hyper USD phổ biến nhất là USDHL sang KES, trong đó mã của Hyper USD là USDHL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USDHL sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USDHL sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hyper USD phổ biến
USDHL đến TWD
1 USDHL thành NT$31.51 TWD
USDHL đến KES
1 USDHL thành KSh128.82 KES
USDHL đến CNY
1 USDHL thành ¥6.99 CNY
USDHL đến USD
1 USDHL thành $0.9986 USD
USDHL đến AUD
1 USDHL thành AU$1.49 AUD
USDHL đến EUR
1 USDHL thành €0.8549 EUR
USDHL đến CAD
1 USDHL thành C$1.39 CAD
USDHL đến KRW
1 USDHL thành ₩1,451 KRW
USDHL đến JPY
1 USDHL thành ¥156.47 JPY
USDHL đến GBP
1 USDHL thành £0.7426 GBP
USDHL đến BRL
1 USDHL thành R$5.39 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

ZEC đến KES
1 ZEC thành KSh51,883.04 KES
