Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87851.32 (-0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87851.32 (-0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.01%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87851.32 (-0.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi H thành BGN
H/BGN: 1 H = 0.2809 BGN. Giá chuyển đổi 1 Humanity Protocol (H) thành Lev Bulgari (BGN) là 0.2809 BGN hôm nay.

H
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá H/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Humanity Protocol (H) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 H hiện có giá trị là 0.2809 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 H hiện có giá 0.2809 BGN, nghĩa là mua 5 H sẽ mất 1.4 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 3.56 H và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 17.8 H, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi H sang BGN
Chuyển đổi BGN sang H
Humanity Protocol
Lev Bulgari
1 H
0.2809 BGN
Đổi 1 H sang 0.2809 BGN
2 H
0.5619 BGN
Đổi 2 H sang 0.5619 BGN
5 H
1.4 BGN
Đổi 5 H sang 1.4 BGN
10 H
2.81 BGN
Đổi 10 H sang 2.81 BGN
20 H
5.62 BGN
Đổi 20 H sang 5.62 BGN
50 H
14.05 BGN
Đổi 50 H sang 14.05 BGN
100 H
28.09 BGN
Đổi 100 H sang 28.09 BGN
200 H
56.19 BGN
Đổi 200 H sang 56.19 BGN
500 H
140.47 BGN
Đổi 500 H sang 140.47 BGN
1000 H
280.93 BGN
Đổi 1000 H sang 280.93 BGN
5000 H
1,404.66 BGN
Đổi 5000 H sang 1,404.66 BGN
10000 H
2,809.33 BGN
Đổi 10000 H sang 2,809.33 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi H thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của Humanity Protocol tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 H sang BGN, lên đến 10000 H, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
Humanity Protocol
1 BGN
3.56 H
Đổi 1 BGN sang 3.56 H
10 BGN
35.6 H
Đổi 10 BGN sang 35.6 H
50 BGN
177.98 H
Đổi 50 BGN sang 177.98 H
100 BGN
355.96 H
Đổi 100 BGN sang 355.96 H
200 BGN
711.91 H
Đổi 200 BGN sang 711.91 H
500 BGN
1,779.79 H
Đổi 500 BGN sang 1,779.79 H
1000 BGN
3,559.57 H
Đổi 1000 BGN sang 3,559.57 H
2000 BGN
7,119.14 H
Đổi 2000 BGN sang 7,119.14 H
5000 BGN
17,797.86 H
Đổi 5000 BGN sang 17,797.86 H
10000 BGN
35,595.72 H
Đổi 10000 BGN sang 35,595.72 H
50000 BGN
177,978.6 H
Đổi 50000 BGN sang 177,978.6 H
100000 BGN
355,957.21 H
Đổi 100000 BGN sang 355,957.21 H
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành H toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo Humanity Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang H, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ H/BGN
H/BGN: 1 H = 0.2809 BGN; 2026/01/01 04:01:43
Trong 1D vừa qua, Humanity Protocol đã thay đổi -10.39% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Humanity Protocol(H) đã thay đổi -10.39% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành H trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi H sang BGN: Biến động và thay đổi giá của Humanity Protocol/BGN
Giá Humanity Protocol cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 0.3069 BGN trong khi giá Humanity Protocol thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 0.2482 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Humanity Protocol theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá H theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3144 BGN | 0.3069 BGN | 0.3604 BGN | 0.6478 BGN |
Thấp | 0.2758 BGN | 0.2482 BGN | 0.07745 BGN | 0.05829 BGN |
Bình thường | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN | 0 BGN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -10.39% | +9.45% | +49.64% | +152.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua H (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp H bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua H bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Humanity Protocol
Số liệu thị trường H sang BGN
H/BGN:
лв0.2809
Khối lượng H 24 giờ:
лв107,398,235.51
Vốn hóa thị trường H:
лв647,650,082.94
Nguồn cung lưu hành H:
2.31B H
Tỷ giá H sang BGN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Humanity Protocol thành Lev Bulgari đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Humanity Protocol là лв0.2809 mỗi H, với tổng vốn hoá thị trường của лв647,650,082.94 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,305,357,000 H. Khối lượng giao dịch của Humanity Protocol đã thay đổi -17.09% (лв-22,139,251.99 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của H là лв129,537,487.5.
Thông tin thêm về Humanity Protocol trên Bitget
Thông tin Lev Bulgari
Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Humanity Protocol phổ biến nhất là H sang BGN, trong đó mã của Humanity Protocol là H. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi H sang BGN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi H sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Humanity Protocol phổ biến
H đến TWD
1 H thành NT$5.29 TWD
H đến CNY
1 H thành ¥1.18 CNY
H đến USD
1 H thành $0.1686 USD
H đến AUD
1 H thành AU$0.2527 AUD
H đến EUR
1 H thành €0.1437 EUR
H đến CAD
1 H thành C$0.2314 CAD
H đến BGN
1 H thành лв0.2809 BGN
H đến KRW
1 H thành ₩243.4 KRW
H đến JPY
1 H thành ¥26.44 JPY
H đến GBP
1 H thành £0.1253 GBP
H đến BRL
1 H thành R$0.9297 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BGN

XRP đến BGN
1 XRP thành лв3.06 BGN

BROCCOLI đến BGN
1 BROCCOLI thành лв0.02939 BGN

LIGHT đến BGN
1 LIGHT thành лв3.63 BGN

LUNC đến BGN
1 LUNC thành лв0.{4}6921 BGN

ADA đến BGN
1 ADA thành лв0.5540 BGN

RIVER đến BGN
1 RIVER thành лв15.17 BGN

DOGE đến BGN
1 DOGE thành лв0.1969 BGN

MUBARAK đến BGN
1 MUBARAK thành лв0.03001 BGN

AMP đến BGN
1 AMP thành лв0.003875 BGN

SHIB đến BGN
1 SHIB thành лв0.{4}1154 BGN
Bảng chuyển đổi từ H sang BGN
Tỷ giá hoán đổi của Humanity Protocol đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 H thành Lev Bulgari đã thay đổi +9.45% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.39%, đạt mức cao nhất là 0.3144 BGN và mức thấp nhất là 0.2758 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 H là лв0.1881 BGN , thay đổi +49.64% so với giá hiện tại. Humanity Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +237.44% so với năm trước.
+лв
0.2797BGN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:01 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 H | лв0.1405 | лв0.1567 | -10.39% |
1 H | лв0.2809 | лв0.3134 | -10.39% |
5 H | лв1.4 | лв1.57 | -10.39% |
10 H | лв2.81 | лв3.13 | -10.39% |
50 H | лв14.05 | лв15.67 | -10.39% |
100 H | лв28.09 | лв31.34 | -10.39% |
500 H | лв140.47 | лв156.69 | -10.39% |
1000 H | лв280.93 | лв313.37 | -10.39% |
Câu Hỏi Thường Gặp H/BGN
1 Humanity Protocol bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 Humanity Protocol (H) trong Lev Bulgari (BGN) là лв0.2809.
Tôi có thể mua bao nhiêu H với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.56 H đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển H sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi H sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng H bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 17.8 H, trong khi 5 H sẽ có giá khoảng 1.4BGN.
Giá cao nhất của H/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 H tính theo BGN là лв0.6478. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 H/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Humanity Protocol tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Humanity Protocol (H) đã tăng 9.45%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Humanity Protocol (H) đã tăng 49.64% so với Lev Bulgari (BGN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ H thành BGN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Humanity Protocol và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của H/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với H hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá H/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá H/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư v ào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá H/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Humanity Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










