Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Helium sang Lev Bulgari (HNT sang BGN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HNT thành BGN

HNT/BGN: 1 HNT = 2.61 BGN. Giá chuyển đổi 1 Helium (HNT) thành Lev Bulgari (BGN) là 2.61 BGN hôm nay.
HNT
HNT
BGN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HNT/BGN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Helium (HNT) thành Lev Bulgari (BGN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HNT hiện có giá trị là 2.61 BGN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HNT hiện có giá 2.61 BGN, nghĩa là mua 5 HNT sẽ mất 13.06 BGN. Tương tự, лв1 BGN có thể được chuyển đổi thành 0.3829 HNT và лв50 BGN có thể được chuyển đổi thành 1.91 HNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HNT sang BGN

Chuyển đổi BGN sang HNT

Helium
Lev Bulgari
1 HNT
2.61  BGN
Đổi 1 HNT sang 2.61 BGN
2 HNT
5.22  BGN
Đổi 2 HNT sang 5.22 BGN
5 HNT
13.06  BGN
Đổi 5 HNT sang 13.06 BGN
10 HNT
26.12  BGN
Đổi 10 HNT sang 26.12 BGN
20 HNT
52.23  BGN
Đổi 20 HNT sang 52.23 BGN
50 HNT
130.58  BGN
Đổi 50 HNT sang 130.58 BGN
100 HNT
261.16  BGN
Đổi 100 HNT sang 261.16 BGN
200 HNT
522.32  BGN
Đổi 200 HNT sang 522.32 BGN
500 HNT
1,305.8  BGN
Đổi 500 HNT sang 1,305.8 BGN
1000 HNT
2,611.59  BGN
Đổi 1000 HNT sang 2,611.59 BGN
5000 HNT
13,057.97  BGN
Đổi 5000 HNT sang 13,057.97 BGN
10000 HNT
26,115.94  BGN
Đổi 10000 HNT sang 26,115.94 BGN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNT thành BGN toàn diện, cho thấy giá trị của Helium tính theo Lev Bulgari đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNT sang BGN, lên đến 10000 HNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lev Bulgari
Helium
1 BGN
0.3829 HNT
Đổi 1 BGN sang 0.3829 HNT
10 BGN
3.83 HNT
Đổi 10 BGN sang 3.83 HNT
50 BGN
19.15 HNT
Đổi 50 BGN sang 19.15 HNT
100 BGN
38.29 HNT
Đổi 100 BGN sang 38.29 HNT
200 BGN
76.58 HNT
Đổi 200 BGN sang 76.58 HNT
500 BGN
191.45 HNT
Đổi 500 BGN sang 191.45 HNT
1000 BGN
382.91 HNT
Đổi 1000 BGN sang 382.91 HNT
2000 BGN
765.82 HNT
Đổi 2000 BGN sang 765.82 HNT
5000 BGN
1,914.54 HNT
Đổi 5000 BGN sang 1,914.54 HNT
10000 BGN
3,829.08 HNT
Đổi 10000 BGN sang 3,829.08 HNT
50000 BGN
19,145.4 HNT
Đổi 50000 BGN sang 19,145.4 HNT
100000 BGN
38,290.79 HNT
Đổi 100000 BGN sang 38,290.79 HNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BGN thành HNT toàn diện, cho thấy giá trị của Lev Bulgari tính theo Helium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BGN sang HNT, lên đến 100000 BGN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HNT/BGN

HNT/BGN: 1 HNT = 2.61 BGN; 2026/01/04 21:09:22
Trong 1D vừa qua, Helium đã thay đổi +1.08% thành BGN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Helium(HNT) đã thay đổi +1.08% thành BGN trong khi đó Lev Bulgari(BGN) đã thay đổi % thành HNT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HNT sang BGN: Biến động và thay đổi giá của /BGN

Giá cao nhất theo BGN 7 ngày qua là 2.86 BGN trong khi giá thấp nhất theo BGN trong 7 ngày qua là 2.18 BGN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo BGN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HNT theo BGN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
2.73 BGN
2.86 BGN
3.34 BGN
4.67 BGN
Thấp
2.57 BGN
2.18 BGN
2.18 BGN
2.18 BGN
Bình thường
0 BGN
0 BGN
0 BGN
0 BGN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.08%
+5.15%
-19.67%
-39.42%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HNT (hoặc USDT) bằng BGN (Bulgarian Lev)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HNT bằng BGN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HNT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Helium

Số liệu thị trường HNT sang BGN

HNT/BGN:
лв2.61
Khối lượng HNT 24 giờ:
лв12,361,974.47
Vốn hóa thị trường HNT:
лв486,595,922.22
Nguồn cung lưu hành HNT:
186.32M HNT

Tỷ giá HNT sang BGN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Helium thành Lev Bulgari đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Helium là лв2.61 mỗi HNT, với tổng vốn hoá thị trường của лв486,595,922.22 BGN dựa trên nguồn cung lưu hành của 186,321,440 HNT. Khối lượng giao dịch của Helium đã thay đổi -18.70% (лв-2,842,882.52 BGN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HNT là лв15,204,857.

Thông tin thêm về Helium trên Bitget

Thông tin Lev Bulgari

Ký hiệu của BGN là лв.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Helium phổ biến nhất là HNT sang BGN, trong đó mã của Helium là HNT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BGN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77886.01 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67787.31 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125384.61 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HNT sang BGN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HNT sang BGN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Helium phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HNT đến TWD
1 HNT thành NT$49.1 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HNT đến CNY
1 HNT thành ¥10.94 CNY
popular info Đô la Mỹ
HNT đến USD
1 HNT thành $1.56 USD
popular info Đô la Úc
HNT đến AUD
1 HNT thành AU$2.34 AUD
popular info Euro
HNT đến EUR
1 HNT thành €1.33 EUR
popular info Đô la Canada
HNT đến CAD
1 HNT thành C$2.15 CAD
popular info Lev Bulgari
HNT đến BGN
1 HNT thành лв2.61 BGN
popular info Won Hàn Quốc
HNT đến KRW
1 HNT thành ₩2,257.55 KRW
popular info Yên Nhật
HNT đến JPY
1 HNT thành ¥245.36 JPY
popular info Bảng Anh
HNT đến GBP
1 HNT thành £1.16 GBP
popular info Real Brazil
HNT đến BRL
1 HNT thành R$8.49 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang BGN

other assets Bitcoin
BTC đến BGN
1 BTC thành лв152,318.94 BGN
other assets XRP
XRP đến BGN
1 XRP thành лв3.49 BGN
other assets Bonk
BONK đến BGN
1 BONK thành лв0.{4}2021 BGN
other assets Pepe
PEPE đến BGN
1 PEPE thành лв0.{4}1177 BGN
other assets Shiba Inu
SHIB đến BGN
1 SHIB thành лв0.{4}1508 BGN
other assets Ethereum
ETH đến BGN
1 ETH thành лв5,239.93 BGN
other assets Solana
SOL đến BGN
1 SOL thành лв223.8 BGN
other assets Dogecoin
DOGE đến BGN
1 DOGE thành лв0.2507 BGN
other assets FLOKI
FLOKI đến BGN
1 FLOKI thành лв0.{4}9579 BGN
other assets Pudgy Penguins
PENGU đến BGN
1 PENGU thành лв0.02096 BGN

Bảng chuyển đổi từ HNT sang BGN

Tỷ giá hoán đổi của Helium đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HNT thành Lev Bulgari đã thay đổi +5.15% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.08%, đạt mức cao nhất là 2.73 BGN và mức thấp nhất là 2.57 BGN . Một tháng trước, giá trị của 1 HNT là лв3.25 BGN , thay đổi -19.67% so với giá hiện tại. Helium đã thay đổi
-лв
8.85BGN
, tương đương mức thay đổi -77.25% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:09 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HNT
лв1.31лв1.29
+1.08%
1 HNT
лв2.61лв2.58
+1.08%
5 HNT
лв13.06лв12.92
+1.08%
10 HNT
лв26.12лв25.84
+1.08%
50 HNT
лв130.58лв129.19
+1.08%
100 HNT
лв261.16лв258.37
+1.08%
500 HNT
лв1,305.8лв1,291.85
+1.08%
1000 HNT
лв2,611.59лв2,583.7
+1.08%

Câu Hỏi Thường Gặp HNT/BGN

1 Helium bằng bao nhiêu BGN?
Hiện tại, giá 1 Helium (HNT) trong Lev Bulgari (BGN) là лв2.61.
Tôi có thể mua bao nhiêu HNT với 1 BGN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3829 HNT đối với BGN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HNT sang BGN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HNT sang BGN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HNT bất kỳ sang BGN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BGN tương đương 1.91 HNT, trong khi 5 HNT sẽ có giá khoảng 13.06BGN.
Giá cao nhất của HNT/BGN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HNT tính theo BGN là лв92.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HNT/BGN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo BGN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Helium (HNT) đã tăng 5.15%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Helium (HNT) đã giảm 19.67% so với Lev Bulgari (BGN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HNT thành BGN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Helium và Lev Bulgari, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HNT/BGN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HNT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HNT/BGN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HNT/BGN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HNT/BGN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Helium và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Helium: HNT sang Đô la Mỹ (USD), HNT sang Euro (EUR), HNT sang Bảng Anh (GBP), HNT sang Đô la Canada (CAD), HNT sang Rupee Ấn Độ (INR), HNT sang Rupee Pakistan (PKR), HNT sang Real Brazil (BRL), HNT sang ...
Giá của Helium ở Mỹ là $1.56 USD. Ngoài ra, giá của Helium là €1.33 EUR ở khu vực đồng euro, £1.16 GBP ở Vương quốc Anh, C$2.15 CAD ở Canada, ₹140.87 INR ở Ấn Độ, ₨438.03 PKR ở Pakistan, R$8.49 BRL ở Brazil, ...
Cặp Helium phổ biến nhất là HNT sang Lev Bulgari(BGN). Giá của 1 Helium (HNT) ở Lev Bulgari (BGN) là лв2.61.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget