Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89420.57 (+0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89420.57 (+0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89420.57 (+0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HBX thành KRW
HBX/KRW: 1 HBX = 0.2841 KRW. Giá chuyển đổi 1 HashBX (HBX) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.2841 KRW hôm nay.

HBX
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HBX/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HashBX (HBX) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HBX hiện có giá trị là 0.2841 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HBX hiện có giá 0.2841 KRW, nghĩa là mua 5 HBX sẽ mất 1.42 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 3.52 HBX và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 17.6 HBX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HBX sang KRW
Chuyển đổi KRW sang HBX
HashBX
Won Hàn Quốc
1 HBX
0.2841 KRW
Đổi 1 HBX sang 0.2841 KRW
2 HBX
0.5683 KRW
Đổi 2 HBX sang 0.5683 KRW
5 HBX
1.42 KRW
Đổi 5 HBX sang 1.42 KRW
10 HBX
2.84 KRW
Đổi 10 HBX sang 2.84 KRW
20 HBX
5.68 KRW
Đổi 20 HBX sang 5.68 KRW
50 HBX
14.21 KRW
Đổi 50 HBX sang 14.21 KRW
100 HBX
28.41 KRW
Đổi 100 HBX sang 28.41 KRW
200 HBX
56.83 KRW
Đổi 200 HBX sang 56.83 KRW
500 HBX
142.07 KRW
Đổi 500 HBX sang 142.07 KRW
1000 HBX
284.15 KRW
Đổi 1000 HBX sang 284.15 KRW
5000 HBX
1,420.75 KRW
Đổi 5000 HBX sang 1,420.75 KRW
10000 HBX
2,841.49 KRW
Đổi 10000 HBX sang 2,841.49 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HBX thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của HashBX tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HBX sang KRW, lên đến 10000 HBX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
HashBX
1 KRW
3.52 HBX
Đổi 1 KRW sang 3.52 HBX
10 KRW
35.19 HBX
Đổi 10 KRW sang 35.19 HBX
50 KRW
175.96 HBX
Đổi 50 KRW sang 175.96 HBX
100 KRW
351.93 HBX
Đổi 100 KRW sang 351.93 HBX
200 KRW
703.86 HBX
Đổi 200 KRW sang 703.86 HBX
500 KRW
1,759.64 HBX
Đổi 500 KRW sang 1,759.64 HBX
1000 KRW
3,519.28 HBX
Đổi 1000 KRW sang 3,519.28 HBX
2000 KRW
7,038.56 HBX
Đổi 2000 KRW sang 7,038.56 HBX
5000 KRW
17,596.4 HBX
Đổi 5000 KRW sang 17,596.4 HBX
10000 KRW
35,192.79 HBX
Đổi 10000 KRW sang 35,192.79 HBX
50000 KRW
175,963.96 HBX
Đổi 50000 KRW sang 175,963.96 HBX
100000 KRW
351,927.91 HBX
Đổi 100000 KRW sang 351,927.91 HBX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành HBX toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo HashBX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang HBX, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HBX/KRW
HBX/KRW: 1 HBX = 0.2841 KRW; 2026/01/03 07:28:31
Trong 1D vừa qua, HashBX đã thay đổi +1.91% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HashBX(HBX) đã thay đổi +1.91% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành HBX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HBX sang KRW: Biến động và thay đổi giá của HashBX/KRW
Giá HashBX cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 0.2875 KRW trong khi giá HashBX thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 0.2712 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HashBX theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HBX theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2875 KRW | 0.2875 KRW | 0.2999 KRW | 0.4440 KRW |
Thấp | 0.2786 KRW | 0.2712 KRW | 0.2612 KRW | 0.2612 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.91% | +5.47% | -3.27% | -30.73% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HBX (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ tr ợ mua trực tiếp HBX bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HBX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin HashBX
Số liệu thị trường HBX sang KRW
HBX/KRW:
₩0.2841
Khối lượng HBX 24 giờ:
₩35,530.41
Vốn hóa thị trường HBX:
--
Nguồn cung lưu hành HBX:
0 HBX
Tỷ giá HBX sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi HashBX thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của HashBX là ₩0.2841 mỗi HBX, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HBX. Khối lượng giao dịch của HashBX đã thay đổi +1467.33% (₩33,263.47 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HBX là ₩2,266.94.
Thông tin thêm về HashBX trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HashBX phổ biến nhất là HBX sang KRW, trong đó mã của HashBX là HBX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HBX sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HBX sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi HashBX phổ biến
HBX đến TWD
1 HBX thành NT$0.006180 TWD
HBX đến CNY
1 HBX thành ¥0.001378 CNY
HBX đến USD
1 HBX thành $0.0001970 USD
HBX đến AUD
1 HBX thành AU$0.0002942 AUD
HBX đến EUR
1 HBX thành €0.0001680 EUR
HBX đến CAD
1 HBX thành C$0.0002706 CAD
HBX đến KRW
1 HBX thành ₩0.2841 KRW
HBX đến JPY
1 HBX thành ¥0.03088 JPY
HBX đến GBP
1 HBX thành £0.0001463 GBP
HBX đến BRL
1 HBX thành R$0.001068 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩2,899.95 KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩129,454,919.06 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,463,841.29 KRW

SUI đến KRW
1 SUI thành ₩2,373.82 KRW

DOGE đến KRW
1 DOGE thành ₩204.17 KRW

ADA đến KRW
1 ADA thành ₩562.81 KRW

BCH đến KRW
1 BCH thành ₩910,440.4 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩189,129.76 KRW

BNB đến KRW
1 BNB thành ₩1,259,775.23 KRW

VIRTUAL đến KRW
1 VIRTUAL thành ₩1,212.71 KRW
Bảng chuyển đổi từ HBX sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của HashBX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HBX thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +5.47% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.91%, đạt mức cao nhất là 0.2875 KRW và mức thấp nhất là 0.2786 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 HBX là ₩0.2938 KRW , thay đổi -3.27% so với giá hiện tại. HashBX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -32.64% so với năm trước.
-₩
0.1377KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:28 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HBX | ₩0.1421 | ₩0.1394 | +1.91% |
1 HBX | ₩0.2841 | ₩0.2788 | +1.91% |
5 HBX | ₩1.42 | ₩1.39 | +1.91% |
10 HBX | ₩2.84 | ₩2.79 | +1.91% |
50 HBX | ₩14.21 | ₩13.94 | +1.91% |
100 HBX | ₩28.41 | ₩27.88 | +1.91% |
500 HBX | ₩142.07 | ₩139.41 | +1.91% |
1000 HBX | ₩284.15 | ₩278.82 | +1.91% |
Câu Hỏi Thường Gặp HBX/KRW
1 HashBX bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 HashBX (HBX) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.2841.
Tôi có thể mua bao nhiêu HBX với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.52 HBX đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HBX sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HBX sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HBX bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 17.6 HBX, trong khi 5 HBX sẽ có giá khoảng 1.42KRW.
Giá cao nhất của HBX/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HBX tính theo KRW là ₩444.39. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HBX/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của HashBX tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi HashBX (HBX) đã tăng 5.47%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi HashBX (HBX) đã giảm 3.27% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HBX thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa HashBX và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HBX/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HBX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HBX/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HBX/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HBX/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của HashBX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












