Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89576.11 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89576.11 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89576.11 (+0.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi G thành GEL
G/GEL: 1 G = 0.01228 GEL. Giá chuyển đổi 1 Gravity (by Galxe) (G) thành Lari Georgia (GEL) là 0.01228 GEL hôm nay.

G
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá G/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gravity (by Galxe) (G) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 G hiện có giá trị là 0.01228 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 G hiện có giá 0.01228 GEL, nghĩa là mua 5 G sẽ mất 0.06139 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 81.45 G và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 407.26 G, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi G sang GEL
Chuyển đổi GEL sang G
Gravity (by Galxe)
Lari Georgia
1 G
0.01228 GEL
Đổi 1 G sang 0.01228 GEL
2 G
0.02455 GEL
Đổi 2 G sang 0.02455 GEL
5 G
0.06139 GEL
Đổi 5 G sang 0.06139 GEL
10 G
0.1228 GEL
Đổi 10 G sang 0.1228 GEL
20 G
0.2455 GEL
Đổi 20 G sang 0.2455 GEL
50 G
0.6139 GEL
Đổi 50 G sang 0.6139 GEL
100 G
1.23 GEL
Đổi 100 G sang 1.23 GEL
200 G
2.46 GEL
Đổi 200 G sang 2.46 GEL
500 G
6.14 GEL
Đổi 500 G sang 6.14 GEL
1000 G
12.28 GEL
Đổi 1000 G sang 12.28 GEL
5000 G
61.39 GEL
Đổi 5000 G sang 61.39 GEL
10000 G
122.77 GEL
Đổi 10000 G sang 122.77 GEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi G thành GEL toàn diện, cho thấy giá trị của Gravity (by Galxe) tính theo Lari Georgia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 G sang GEL, lên đến 10000 G, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lari Georgia
Gravity (by Galxe)
1 GEL
81.45 G
Đổi 1 GEL sang 81.45 G
10 GEL
814.52 G
Đổi 10 GEL sang 814.52 G
50 GEL
4,072.61 G
Đổi 50 GEL sang 4,072.61 G
100 GEL
8,145.21 G
Đổi 100 GEL sang 8,145.21 G
200 GEL
16,290.42 G
Đổi 200 GEL sang 16,290.42 G
500 GEL
40,726.06 G
Đổi 500 GEL sang 40,726.06 G
1000 GEL
81,452.12 G
Đổi 1000 GEL sang 81,452.12 G
2000 GEL
162,904.24 G
Đổi 2000 GEL sang 162,904.24 G
5000 GEL
407,260.61 G
Đổi 5000 GEL sang 407,260.61 G
10000 GEL
814,521.22