Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91570.54 (+1.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91570.54 (+1.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91570.54 (+1.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GRACY thành CZK
GRACY/CZK: 1 GRACY = 0.1719 CZK. Giá chuyển đổi 1 Gracy (GRACY) thành Koruna Czech (CZK) là 0.1719 CZK hôm nay.

GRACY
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GRACY/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gracy (GRACY) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GRACY hiện có giá trị là 0.1719 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GRACY hiện có giá 0.1719 CZK, nghĩa là mua 5 GRACY sẽ mất 0.8597 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 5.82 GRACY và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 29.08 GRACY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GRACY sang CZK
Chuyển đổi CZK sang GRACY
Gracy
Koruna Czech
1 GRACY
0.1719 CZK
Đổi 1 GRACY sang 0.1719 CZK
2 GRACY
0.3439 CZK
Đổi 2 GRACY sang 0.3439 CZK
5 GRACY
0.8597 CZK
Đổi 5 GRACY sang 0.8597 CZK
10 GRACY
1.72 CZK
Đổi 10 GRACY sang 1.72 CZK
20 GRACY
3.44 CZK
Đổi 20 GRACY sang 3.44 CZK
50 GRACY
8.6 CZK
Đổi 50 GRACY sang 8.6 CZK
100 GRACY
17.19 CZK
Đổi 100 GRACY sang 17.19 CZK
200 GRACY
34.39 CZK
Đổi 200 GRACY sang 34.39 CZK
500 GRACY
85.97 CZK
Đổi 500 GRACY sang 85.97 CZK
1000 GRACY
171.95 CZK
Đổi 1000 GRACY sang 171.95 CZK
5000 GRACY
859.75 CZK
Đổi 5000 GRACY sang 859.75 CZK
10000 GRACY
1,719.5 CZK
Đổi 10000 GRACY sang 1,719.5 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GRACY thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của Gracy tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GRACY sang CZK, lên đến 10000 GRACY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
Gracy
1 CZK
5.82 GRACY
Đổi 1 CZK sang 5.82 GRACY
10 CZK
58.16 GRACY
Đổi 10 CZK sang 58.16 GRACY
50 CZK
290.78 GRACY
Đổi 50 CZK sang 290.78 GRACY
100 CZK
581.57 GRACY
Đổi 100 CZK sang 581.57 GRACY
200 CZK
1,163.13 GRACY
Đổi 200 CZK sang 1,163.13 GRACY
500 CZK
2,907.83 GRACY
Đổi 500 CZK sang 2,907.83 GRACY
1000 CZK
5,815.66 GRACY
Đổi 1000 CZK sang 5,815.66 GRACY
2000 CZK
11,631.32 GRACY
Đổi 2000 CZK sang 11,631.32 GRACY
5000 CZK
29,078.29 GRACY
Đổi 5000 CZK sang 29,078.29 GRACY
10000 CZK
58,156.58 GRACY
Đổi 10000 CZK sang 58,156.58 GRACY
50000 CZK
290,782.92 GRACY
Đổi 50000 CZK sang 290,782.92 GRACY
100000 CZK
581,565.84 GRACY
Đổi 100000 CZK sang 581,565.84 GRACY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành GRACY toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo Gracy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang GRACY, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GRACY/CZK
GRACY/CZK: 1 GRACY = 0.1719 CZK; 2026/01/04 10:51:36
Trong 1D vừa qua, Gracy đã thay đổi +11.33% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gracy(GRACY) đã thay đổi +11.33% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành GRACY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GRACY sang CZK: Biến động và thay đổi giá của Gracy/CZK
Giá Gracy cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.1892 CZK trong khi giá Gracy thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.1449 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gracy theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GRACY theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1892 CZK | 0.1892 CZK | 0.1920 CZK | 0.3685 CZK |
Thấp | 0.1550 CZK | 0.1449 CZK | 0.1322 CZK | 0.1322 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +11.33% | +11.41% | +15.34% | -45.11% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GRACY (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GRACY bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GRACY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gracy
Số liệu thị trường GRACY sang CZK
GRACY/CZK:
Kč0.1719
Khối lượng GRACY 24 giờ:
Kč61,211,307.53
Vốn hóa thị trường GRACY:
Kč32,670,417.35
Nguồn cung lưu hành GRACY:
190.00M GRACY
Tỷ giá GRACY sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Gracy thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Gracy là Kč0.1719 mỗi GRACY, với tổng vốn hoá thị trường của Kč32,670,417.35 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 190,000,000 GRACY. Khối lượng giao dịch của Gracy đã thay đổi +1533.03% (Kč57,462,979.42 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GRACY là Kč3,748,328.11.
Thông tin thêm về Gracy trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gracy phổ biến nhất là GRACY sang CZK, trong đó mã của Gracy là GRACY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GRACY sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GRACY sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Gracy phổ biến
GRACY đến TWD
1 GRACY thành NT$0.2619 TWD
GRACY đến CNY
1 GRACY thành ¥0.05837 CNY
GRACY đến USD
1 GRACY thành $0.008346 USD
GRACY đến AUD
1 GRACY thành AU$0.01247 AUD
GRACY đến EUR
1 GRACY thành €0.007115 EUR
GRACY đến CAD
1 GRACY thành C$0.01147 CAD
GRACY đến CZK
1 GRACY thành Kč0.1719 CZK
GRACY đến KRW
1 GRACY thành ₩12.04 KRW
GRACY đến JPY
1 GRACY thành ¥1.31 JPY
GRACY đến GBP
1 GRACY thành £0.006197 GBP
GRACY đến BRL
1 GRACY thành R$0.04527 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

BONK đến CZK
1 BONK thành Kč0.0002445 CZK

WLFI đến CZK
1 WLFI thành Kč3.59 CZK

RENDER đến CZK
1 RENDER thành Kč37.18 CZK

FLOKI đến CZK
1 FLOKI thành Kč0.001159 CZK

MOG đến CZK
1 MOG thành Kč0.{5}7002 CZK

PIPPIN đến CZK
1 PIPPIN thành Kč10.12 CZK

CVX đến CZK
1 CVX thành Kč43.98 CZK

BC đến CZK
1 BC thành Kč0.04486 CZK

COLLECT đến CZK
1 COLLECT thành Kč1.68 CZK

AGI đến CZK
1 AGI thành Kč0.3708 CZK
Bảng chuyển đổi từ GRACY sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của Gracy đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GRACY thành Koruna Czech đã thay đổi +11.41% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +11.33%, đạt mức cao nhất là 0.1892 CZK và mức thấp nhất là 0.1550 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 GRACY là Kč0.1490 CZK , thay đổi +15.34% so với giá hiện tại. Gracy đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -74.25% so với năm trước.
-Kč
0.4980CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:51 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GRACY | Kč0.08597 | Kč0.07719 | +11.33% |
1 GRACY | Kč0.1719 | Kč0.1544 | +11.33% |
5 GRACY | Kč0.8597 | Kč0.7719 | +11.33% |
10 GRACY | Kč1.72 | Kč1.54 | +11.33% |
50 GRACY | Kč8.6 | Kč7.72 | +11.33% |
100 GRACY | Kč17.19 | Kč15.44 | +11.33% |
500 GRACY | Kč85.97 | Kč77.19 | +11.33% |
1000 GRACY | Kč171.95 | Kč154.38 | +11.33% |
Câu Hỏi Thường Gặp GRACY/CZK
1 Gracy bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 Gracy (GRACY) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.1719.
Tôi có thể mua bao nhiêu GRACY với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.82 GRACY đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GRACY sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GRACY sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GRACY bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 29.08 GRACY, trong khi 5 GRACY sẽ có giá khoảng 0.8597CZK.
Giá cao nhất của GRACY/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GRACY tính theo CZK là Kč7.76. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GRACY/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gracy tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gracy (GRACY) đã tăng 11.41%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gracy (GRACY) đã tăng 15.34% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GRACY thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gracy và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GRACY/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GRACY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GRACY/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GRACY/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GRACY/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gracy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gracy: GRACY sang Đô la Mỹ (USD), GRACY sang Euro (EUR), GRACY sang Bảng Anh (GBP), GRACY sang Đô la Canada (CAD), GRACY sang Rupee Ấn Độ (INR), GRACY sang Rupee Pakistan (PKR), GRACY sang Real Brazil (BRL), GRACY sang ...
Giá của Gracy ở Mỹ là $0.008346 USD. Ngoài ra, giá của Gracy là €0.007115 EUR ở khu vực đồng euro, £0.006197 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01147 CAD ở Canada, ₹0.7513 INR ở Ấn Độ, ₨2.34 PKR ở Pakistan, R$0.04527 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gracy phổ biến nhất là GRACY sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Gracy (GRACY) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.1719.
Giá của Gracy ở Mỹ là $0.008346 USD. Ngoài ra, giá của Gracy là €0.007115 EUR ở khu vực đồng euro, £0.006197 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01147 CAD ở Canada, ₹0.7513 INR ở Ấn Độ, ₨2.34 PKR ở Pakistan, R$0.04527 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gracy phổ biến nhất là GRACY sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 Gracy (GRACY) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.1719.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































