Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91944.43 (-2.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91944.43 (-2.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91944.43 (-2.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GSWAP thành UAH
GSWAP/UAH: 1 GSWAP = 1.25 UAH. Giá chuyển đổi 1 Gameswap (GSWAP) thành Hryvnia Ukraina (UAH) là 1.25 UAH hôm nay.

GSWAP
UAH
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GSWAP/UAH theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gameswap (GSWAP) thành Hryvnia Ukraina (UAH) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GSWAP hiện có giá trị là 1.25 UAH. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GSWAP hiện có giá 1.25 UAH, nghĩa là mua 5 GSWAP sẽ mất 6.27 UAH. Tương tự, ₴1 UAH có thể được chuyển đổi thành 0.7971 GSWAP và ₴50 UAH có thể được chuyển đổi thành 3.99 GSWAP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GSWAP sang UAH
Chuyển đổi UAH sang GSWAP
Gameswap
Hryvnia Ukraina
1 GSWAP
1.25 UAH
Đổi 1 GSWAP sang 1.25 UAH
2 GSWAP
2.51 UAH
Đổi 2 GSWAP sang 2.51 UAH
5 GSWAP
6.27 UAH
Đổi 5 GSWAP sang 6.27 UAH
10 GSWAP
12.55 UAH
Đổi 10 GSWAP sang 12.55 UAH
20 GSWAP
25.09 UAH
Đổi 20 GSWAP sang 25.09 UAH
50 GSWAP
62.73 UAH
Đổi 50 GSWAP sang 62.73 UAH
100 GSWAP
125.46 UAH
Đổi 100 GSWAP sang 125.46 UAH
200 GSWAP
250.91 UAH
Đổi 200 GSWAP sang 250.91 UAH
500 GSWAP
627.28 UAH
Đổi 500 GSWAP sang 627.28 UAH
1000 GSWAP
1,254.56 UAH
Đổi 1000 GSWAP sang 1,254.56 UAH
5000 GSWAP
6,272.82 UAH
Đổi 5000 GSWAP sang 6,272.82 UAH
10000 GSWAP
12,545.64 UAH
Đổi 10000 GSWAP sang 12,545.64 UAH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GSWAP thành UAH toàn diện, cho thấy giá trị của Gameswap tính theo Hryvnia Ukraina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GSWAP sang UAH, lên đến 10000 GSWAP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Hryvnia Ukraina
Gameswap
1 UAH
0.7971 GSWAP
Đổi 1 UAH sang 0.7971 GSWAP
10 UAH
7.97 GSWAP
Đổi 10 UAH sang 7.97 GSWAP
50 UAH
39.85 GSWAP
Đổi 50 UAH sang 39.85 GSWAP
100 UAH
79.71 GSWAP
Đổi 100 UAH sang 79.71 GSWAP
200 UAH
159.42 GSWAP
Đổi 200 UAH sang 159.42 GSWAP
500 UAH
398.54 GSWAP
Đổi 500 UAH sang 398.54 GSWAP
1000 UAH
797.09 GSWAP
Đổi 1000 UAH sang 797.09 GSWAP
2000 UAH
1,594.18 GSWAP
Đổi 2000 UAH sang 1,594.18 GSWAP
5000 UAH
3,985.45 GSWAP
Đổi 5000 UAH sang 3,985.45 GSWAP
10000 UAH
7,970.89 GSWAP
Đổi 10000 UAH sang 7,970.89 GSWAP
50000 UAH
39,854.47 GSWAP
Đổi 50000 UAH sang 39,854.47 GSWAP
100000 UAH
79,708.95 GSWAP
Đổi 100000 UAH sang 79,708.95 GSWAP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UAH thành GSWAP toàn diện, cho thấy giá trị của Hryvnia Ukraina tính theo Gameswap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UAH sang GSWAP, lên đến 100000 UAH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GSWAP/UAH
GSWAP/UAH: 1 GSWAP = 1.25 UAH; 2026/01/06 18:27:03
Trong 1D vừa qua, Gameswap đã thay đổi +1.78% thành UAH. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gameswap(GSWAP) đã thay đổi +1.78% thành UAH trong khi đó Hryvnia Ukraina(UAH) đã thay đổi % thành GSWAP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GSWAP sang UAH: Biến động và thay đổi giá của Gameswap/UAH
Giá Gameswap cao nhất theo UAH 7 ngày qua là 1.27 UAH trong khi giá Gameswap thấp nhất theo UAH trong 7 ngày qua là 1.16 UAH. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gameswap theo UAH trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GSWAP theo UAH trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.27 UAH | 1.27 UAH | 1.76 UAH | 2.44 UAH |
Thấp | 1.23 UAH | 1.16 UAH | 1.16 UAH | 1.16 UAH |
Bình thường | 0 UAH | 0 UAH | 0 UAH | 0 UAH |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.78% | +7.54% | -19.89% | -48.84% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GSWAP (hoặc USDT) bằng UAH (Ukrainian Hryvnia)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GSWAP bằng UAH. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GSWAP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Gameswap
Số liệu thị trường GSWAP sang UAH
GSWAP/UAH: