Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94272.99 (+3.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94272.99 (+3.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94272.99 (+3.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GABO thành ILS
GABO/ILS: 1 GABO = 0.0001143 ILS. Giá chuyển đổi 1 gabo (GABO) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.0001143 ILS hôm nay.
GABO
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GABO/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi gabo (GABO) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GABO hiện có giá trị là 0.0001143 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GABO hiện có giá 0.0001143 ILS, nghĩa là mua 5 GABO sẽ mất 0.0005717 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 8,746.56 GABO và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 43,732.78 GABO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GABO sang ILS
Chuyển đổi ILS sang GABO
gabo
Shekel Israel mới
1 GABO
0.0001143 ILS
Đổi 1 GABO sang 0.0001143 ILS
2 GABO
0.0002287 ILS
Đổi 2 GABO sang 0.0002287 ILS
5 GABO
0.0005717 ILS
Đổi 5 GABO sang 0.0005717 ILS
10 GABO
0.001143 ILS
Đổi 10 GABO sang 0.001143 ILS
20 GABO
0.002287 ILS
Đổi 20 GABO sang 0.002287 ILS
50 GABO
0.005717 ILS
Đổi 50 GABO sang 0.005717 ILS
100 GABO
0.01143 ILS
Đổi 100 GABO sang 0.01143 ILS
200 GABO
0.02287 ILS
Đổi 200 GABO sang 0.02287 ILS
500 GABO
0.05717 ILS
Đổi 500 GABO sang 0.05717 ILS
1000 GABO
0.1143 ILS
Đổi 1000 GABO sang 0.1143 ILS
5000 GABO
0.5717 ILS
Đổi 5000 GABO sang 0.5717 ILS
10000 GABO
1.14 ILS
Đổi 10000 GABO sang 1.14 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GABO thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của gabo tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GABO sang ILS, lên đến 10000 GABO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
gabo
1 ILS
8,746.56 GABO
Đổi 1 ILS sang 8,746.56 GABO
10 ILS
87,465.55 GABO
Đổi 10 ILS sang 87,465.55 GABO
50 ILS
437,327.77 GABO
Đổi 50 ILS sang 437,327.77 GABO
100 ILS
874,655.55 GABO
Đổi 100 ILS sang 874,655.55 GABO
200 ILS
1,749,311.1 GABO
Đổi 200 ILS sang 1,749,311.1 GABO
500 ILS
4,373,277.74 GABO
Đổi 500 ILS sang 4,373,277.74 GABO
1000 ILS
8,746,555.48 GABO
Đổi 1000 ILS sang 8,746,555.48 GABO
2000 ILS
17,493,110.96 GABO
Đổi 2000 ILS sang 17,493,110.96 GABO
5000 ILS
43,732,777.41 GABO
Đổi 5000 ILS sang 43,732,777.41 GABO
10000 ILS
87,465,554.82 GABO
Đổi 10000 ILS sang 87,465,554.82 GABO
50000 ILS
437,327,774.11 GABO
Đổi 50000 ILS sang 437,327,774.11 GABO
100000 ILS
874,655,548.23 GABO
Đổi 100000 ILS sang 874,655,548.23 GABO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành GABO toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo gabo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang GABO, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GABO/ILS
GABO/ILS: 1 GABO = 0.0001143 ILS; 2026/01/05 22:36:08
Trong 1D vừa qua, gabo đã thay đổi 0.00% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy gabo(GABO) đã thay đổi 0.00% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành GABO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GABO sang ILS: Biến động và thay đổi giá của gabo/ILS
Giá gabo cao nhất theo ILS 7 ngày qua là -- ILS trong khi giá gabo thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là -- ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá gabo theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GABO theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ILS | -- ILS | -- ILS | -- ILS |
Thấp | 0 ILS | -- ILS | -- ILS | -- ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GABO (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GABO bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GABO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin gabo
Số liệu thị trường GABO sang ILS
GABO/ILS: