Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88592.81 (+1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88592.81 (+1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88592.81 (+1.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FLT thành MKD
FLT/MKD: 1 FLT = 0.6011 MKD. Giá chuyển đổi 1 Fluence (FLT) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.6011 MKD hôm nay.

FLT
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FLT/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Fluence (FLT) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FLT hiện có giá trị là 0.6011 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FLT hiện có giá 0.6011 MKD, nghĩa là mua 5 FLT sẽ mất 3.01 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 1.66 FLT và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 8.32 FLT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FLT sang MKD
Chuyển đổi MKD sang FLT
Fluence
Denar Macedonia
1 FLT
0.6011 MKD
Đổi 1 FLT sang 0.6011 MKD
2 FLT
1.2 MKD
Đổi 2 FLT sang 1.2 MKD
5 FLT
3.01 MKD
Đổi 5 FLT sang 3.01 MKD
10 FLT
6.01 MKD
Đổi 10 FLT sang 6.01 MKD
20 FLT
12.02 MKD
Đổi 20 FLT sang 12.02 MKD
50 FLT
30.05 MKD
Đổi 50 FLT sang 30.05 MKD
100 FLT
60.11 MKD
Đổi 100 FLT sang 60.11 MKD
200 FLT
120.22 MKD
Đổi 200 FLT sang 120.22 MKD
500 FLT
300.54 MKD
Đổi 500 FLT sang 300.54 MKD
1000 FLT
601.08 MKD
Đổi 1000 FLT sang 601.08 MKD
5000 FLT
3,005.39 MKD
Đổi 5000 FLT sang 3,005.39 MKD
10000 FLT
6,010.78 MKD
Đổi 10000 FLT sang 6,010.78 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FLT thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Fluence tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FLT sang MKD, lên đến 10000 FLT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Fluence
1 MKD
1.66 FLT
Đổi 1 MKD sang 1.66 FLT
10 MKD
16.64 FLT
Đổi 10 MKD sang 16.64 FLT
50 MKD
83.18 FLT
Đổi 50 MKD sang 83.18 FLT
100 MKD
166.37 FLT
Đổi 100 MKD sang 166.37 FLT
200 MKD
332.74 FLT
Đổi 200 MKD sang 332.74 FLT
500 MKD
831.84 FLT
Đổi 500 MKD sang 831.84 FLT
1000 MKD
1,663.68 FLT
Đổi 1000 MKD sang 1,663.68 FLT
2000 MKD
3,327.36 FLT
Đổi 2000 MKD sang 3,327.36 FLT
5000 MKD
8,318.39 FLT
Đổi 5000 MKD sang 8,318.39 FLT
10000 MKD
16,636.78 FLT
Đổi 10000 MKD sang 16,636.78 FLT
50000 MKD
83,183.91 FLT
Đổi 50000 MKD sang 83,183.91 FLT
100000 MKD
166,367.81 FLT
Đổi 100000 MKD sang 166,367.81 FLT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành FLT toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Fluence đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang FLT, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FLT/MKD
FLT/MKD: 1 FLT = 0.6011 MKD; 2026/01/01 23:15:29
Trong 1D vừa qua, Fluence đã thay đổi -4.57% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Fluence(FLT) đã thay đổi -4.57% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành FLT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FLT sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Fluence/MKD
Giá Fluence cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.6480 MKD trong khi giá Fluence thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.5952 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Fluence theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FLT theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.6291 MKD | 0.6480 MKD | 0.8182 MKD | 1.55 MKD |
Thấp | 0.5952 MKD | 0.5952 MKD | 0.5790 MKD | 0.5790 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.57% | -0.36% | -8.86% | -60.99% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FLT (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FLT bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FLT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Fluence
Số liệu thị trường FLT sang MKD
FLT/MKD:
ден0.6011
Khối lượng FLT 24 giờ:
ден8,068,328.67
Vốn hóa thị trường FLT:
ден148,745,576.41
Nguồn cung lưu hành FLT:
247.46M FLT
Tỷ giá FLT sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Fluence thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Fluence là ден0.6011 mỗi FLT, với tổng vốn hoá thị trường của ден148,745,576.41 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 247,464,750 FLT. Khối lượng giao dịch của Fluence đã thay đổi +2.68% (ден210,618.07 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FLT là ден7,857,710.59.
Thông tin thêm về Fluence trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Fluence phổ biến nhất là FLT sang MKD, trong đó mã của Fluence là FLT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FLT sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FLT sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Fluence phổ biến
FLT đến TWD
1 FLT thành NT$0.3590 TWD
FLT đến CNY
1 FLT thành ¥0.08017 CNY
FLT đến MKD
1 FLT thành ден0.6011 MKD
FLT đến USD
1 FLT thành $0.01146 USD
FLT đến AUD
1 FLT thành AU$0.01718 AUD
FLT đến EUR
1 FLT thành €0.009752 EUR
FLT đến CAD
1 FLT thành C$0.01572 CAD
FLT đến KRW
1 FLT thành ₩16.55 KRW
FLT đến JPY
1 FLT thành ¥1.8 JPY
FLT đến GBP
1 FLT thành £0.008504 GBP
FLT đến BRL
1 FLT thành R$0.06320 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

DOGE đến MKD
1 DOGE thành ден6.63 MKD

PEPE đến MKD
1 PEPE thành ден0.0002576 MKD

FIL đến MKD
1 FIL thành ден78 MKD

KGEN đến MKD
1 KGEN thành ден10.72 MKD

RIVER đến MKD
1 RIVER thành ден777.62 MKD

BROCCOLI đến MKD
1 BROCCOLI thành ден1.11 MKD

DOT đến MKD
1 DOT thành ден105.39 MKD

TLM đến MKD
1 TLM thành ден0.1418 MKD

AVAX đến MKD
1 AVAX thành ден711.88 MKD

AERGO đến MKD
1 AERGO thành ден3.28 MKD
Bảng chuyển đổi từ FLT sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Fluence đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FLT thành Denar Macedonia đã thay đổi -0.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.57%, đạt mức cao nhất là 0.6291 MKD và mức thấp nhất là 0.5952 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 FLT là ден0.6595 MKD , thay đổi -8.86% so với giá hiện tại. Fluence đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.52% so với năm trước.
-ден
16.69MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:15 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FLT | ден0.3005 | ден0.3149 | -4.57% |
1 FLT | ден0.6011 | ден0.6298 | -4.57% |
5 FLT | ден3.01 | ден3.15 | -4.57% |
10 FLT | ден6.01 | ден6.3 | -4.57% |
50 FLT | ден30.05 | ден31.49 | -4.57% |
100 FLT | ден60.11 | ден62.98 | -4.57% |
500 FLT | ден300.54 | ден314.92 | -4.57% |
1000 FLT | ден601.08 | ден629.85 | -4.57% |
Câu Hỏi Thường Gặp FLT/MKD
1 Fluence bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Fluence (FLT) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.6011.
Tôi có thể mua bao nhiêu FLT với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.66 FLT đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FLT sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FLT sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FLT bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 8.32 FLT, trong khi 5 FLT sẽ có giá khoảng 3.01MKD.
Giá cao nhất của FLT/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FLT tính theo MKD là ден127.67. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FLT/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Fluence tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Fluence (FLT) đã giảm 0.36%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Fluence (FLT) đã giảm 8.86% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FLT thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Fluence và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FLT/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FLT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FLT/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FLT/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FLT/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Fluence và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Fluence: FLT sang Đô la Mỹ (USD), FLT sang Euro (EUR), FLT sang Bảng Anh (GBP), FLT sang Đô la Canada (CAD), FLT sang Rupee Ấn Độ (INR), FLT sang Rupee Pakistan (PKR), FLT sang Real Brazil (BRL), FLT sang ...
Giá của Fluence ở Mỹ là $0.01146 USD. Ngoài ra, giá của Fluence là €0.009752 EUR ở khu vực đồng euro, £0.008504 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01572 CAD ở Canada, ₹1.03 INR ở Ấn Độ, ₨3.21 PKR ở Pakistan, R$0.06320 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fluence phổ biến nhất là FLT sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Fluence (FLT) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.6011.
Giá của Fluence ở Mỹ là $0.01146 USD. Ngoài ra, giá của Fluence là €0.009752 EUR ở khu vực đồng euro, £0.008504 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01572 CAD ở Canada, ₹1.03 INR ở Ấn Độ, ₨3.21 PKR ở Pakistan, R$0.06320 BRL ở Brazil, ...
Cặp Fluence phổ biến nhất là FLT sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Fluence (FLT) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.6011.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































