Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92917.71 (+1.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92917.71 (+1.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92917.71 (+1.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FCTR thành ISK
FCTR/ISK: 1 FCTR = 4.39 ISK. Giá chuyển đổi 1 Factor (FCTR) thành Króna Iceland (ISK) là 4.39 ISK hôm nay.

FCTR
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FCTR/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Factor (FCTR) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FCTR hiện có giá trị là 4.39 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FCTR hiện có giá 4.39 ISK, nghĩa là mua 5 FCTR sẽ mất 21.96 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.2276 FCTR và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 1.14 FCTR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FCTR sang ISK
Chuyển đổi ISK sang FCTR
Factor
Króna Iceland
1 FCTR
4.39 ISK
Đổi 1 FCTR sang 4.39 ISK
2 FCTR
8.79 ISK
Đổi 2 FCTR sang 8.79 ISK
5 FCTR
21.96 ISK
Đổi 5 FCTR sang 21.96 ISK
10 FCTR
43.93 ISK
Đổi 10 FCTR sang 43.93 ISK
20 FCTR
87.85 ISK
Đổi 20 FCTR sang 87.85 ISK
50 FCTR
219.64 ISK
Đổi 50 FCTR sang 219.64 ISK
100 FCTR
439.27 ISK
Đổi 100 FCTR sang 439.27 ISK
200 FCTR
878.54 ISK
Đổi 200 FCTR sang 878.54 ISK
500 FCTR
2,196.36 ISK
Đổi 500 FCTR sang 2,196.36 ISK
1000 FCTR
4,392.72 ISK
Đổi 1000 FCTR sang 4,392.72 ISK
5000 FCTR
21,963.59 ISK
Đổi 5000 FCTR sang 21,963.59 ISK
10000 FCTR
43,927.17 ISK
Đổi 10000 FCTR sang 43,927.17 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FCTR thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Factor tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FCTR sang ISK, lên đến 10000 FCTR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Factor
1 ISK
0.2276 FCTR
Đổi 1 ISK sang 0.2276 FCTR
10 ISK
2.28 FCTR
Đổi 10 ISK sang 2.28 FCTR
50 ISK
11.38 FCTR
Đổi 50 ISK sang 11.38 FCTR
100 ISK
22.76 FCTR
Đổi 100 ISK sang 22.76 FCTR
200 ISK
45.53 FCTR
Đổi 200 ISK sang 45.53 FCTR
500 ISK
113.82 FCTR
Đổi 500 ISK sang 113.82 FCTR
1000 ISK
227.65 FCTR
Đổi 1000 ISK sang 227.65 FCTR
2000 ISK
455.3 FCTR
Đổi 2000 ISK sang 455.3 FCTR
5000 ISK
1,138.25 FCTR
Đổi 5000 ISK sang 1,138.25 FCTR
10000 ISK
2,276.5 FCTR
Đổi 10000 ISK sang 2,276.5 FCTR
50000 ISK
11,382.48 FCTR
Đổi 50000 ISK sang 11,382.48 FCTR
100000 ISK
22,764.95 FCTR
Đổi 100000 ISK sang 22,764.95 FCTR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành FCTR toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Factor đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang FCTR, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FCTR/ISK
FCTR/ISK: 1 FCTR = 4.39 ISK; 2026/01/05 02:12:22
Trong 1D vừa qua, Factor đã thay đổi +0.28% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Factor(FCTR) đã thay đổi +0.28% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành FCTR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FCTR sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Factor/ISK
Giá Factor cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 4.38 ISK trong khi giá Factor thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 4.26 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Factor theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FCTR theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4.38 ISK | 4.38 ISK | 4.65 ISK | 6.03 ISK |
Thấp | 4.36 ISK | 4.26 ISK | 4.25 ISK | 4.25 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.28% | +1.88% | -1.81% | -27.14% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FCTR (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FCTR bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FCTR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Factor
Số liệu thị trường FCTR sang ISK
FCTR/ISK:
kr4.39
Khối lượng FCTR 24 giờ:
kr238,410.13
Vốn hóa thị trường FCTR:
--
Nguồn cung lưu hành FCTR:
0 FCTR
Tỷ giá FCTR sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Factor thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Factor là kr4.39 mỗi FCTR, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FCTR. Khối lượng giao dịch của Factor đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FCTR là kr238,410.13.
Thông tin thêm về Factor trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Factor phổ biến nhất là FCTR sang ISK, trong đó mã của Factor là FCTR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77959.06 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67869.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125466.79 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495174.26 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8220791.17 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FCTR sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FCTR sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Factor phổ biến
FCTR đến TWD
1 FCTR thành NT$1.09 TWD
FCTR đến CNY
1 FCTR thành ¥0.2439 CNY
FCTR đến ISK
1 FCTR thành kr4.38 ISK
FCTR đến USD
1 FCTR thành $0.03487 USD
FCTR đến AUD
1 FCTR thành AU$0.05215 AUD
FCTR đến EUR
1 FCTR thành €0.02977 EUR
FCTR đến CAD
1 FCTR thành C$0.04791 CAD
FCTR đến KRW
1 FCTR thành ₩50.3 KRW
FCTR đến JPY
1 FCTR thành ¥5.47 JPY
FCTR đến GBP
1 FCTR thành £0.02592 GBP
FCTR đến BRL
1 FCTR thành R$0.1891 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,705,672.32 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr271.68 ISK

SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.001127 ISK

PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0008899 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr402,923.75 ISK

BONK đến ISK
1 BONK thành kr0.001491 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,224.84 ISK

BROCCOLI đến ISK
1 BROCCOLI thành kr4.19 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr50.53 ISK

HBAR đến ISK
1 HBAR thành kr16.29 ISK
Bảng chuyển đổi từ FCTR sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Factor đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FCTR thành Króna Iceland đã thay đổi +1.88% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.28%, đạt mức cao nhất là 4.38 ISK và mức thấp nhất là 4.36 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 FCTR là kr4.47 ISK , thay đổi -1.81% so với giá hiện tại. Factor đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -53.08% so với năm trước.
-kr
4.95ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:12 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FCTR | kr2.2 | kr2.19 | +0.28% |
1 FCTR | kr4.39 | kr4.38 | +0.28% |
5 FCTR | kr21.96 | kr21.9 | +0.28% |
10 FCTR | kr43.93 | kr43.8 | +0.28% |
50 FCTR | kr219.64 | kr219.02 | +0.28% |
100 FCTR | kr439.27 | kr438.03 | +0.28% |
500 FCTR | kr2,196.36 | kr2,190.17 | +0.28% |
1000 FCTR | kr4,392.72 | kr4,380.34 | +0.28% |
Câu Hỏi Thường Gặp FCTR/ISK
1 Factor bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Factor (FCTR) trong Króna Iceland (ISK) là kr4.39.
Tôi có thể mua bao nhiêu FCTR với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2276 FCTR đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FCTR sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FCTR sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FCTR bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 1.14 FCTR, trong khi 5 FCTR sẽ có giá khoảng 21.96ISK.
Giá cao nhất của FCTR/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FCTR tính theo ISK là kr103.82. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FCTR/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Factor tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Factor (FCTR) đã tăng 1.88%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Factor (FCTR) đã giảm 1.81% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FCTR thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Factor và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FCTR/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FCTR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FCTR/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FCTR/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FCTR/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Factor và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








