Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95440.09 (-0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$26.7M (1 ngày); +$549.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95440.09 (-0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$26.7M (1 ngày); +$549.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95440.09 (-0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$26.7M (1 ngày); +$549.5M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ETHS thành INR
ETHS/INR: 1 ETHS = 12.83 INR. Giá chuyển đổi 1 Ethscriptions (ETHS) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 12.83 INR hôm nay.

ETHS
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ETHS/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ethscriptions (ETHS) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ETHS hiện có giá trị là 12.83 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ETHS hiện có giá 12.83 INR, nghĩa là mua 5 ETHS sẽ mất 64.16 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 0.07793 ETHS và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 0.3896 ETHS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ETHS sang INR
Chuyển đổi INR sang ETHS
Ethscriptions
Rupee Ấn Độ
1 ETHS
12.83 INR
Đổi 1 ETHS sang 12.83 INR
2 ETHS
25.66 INR
Đổi 2 ETHS sang 25.66 INR
5 ETHS
64.16 INR
Đổi 5 ETHS sang 64.16 INR
10 ETHS
128.32 INR
Đổi 10 ETHS sang 128.32 INR
20 ETHS
256.65 INR
Đổi 20 ETHS sang 256.65 INR
50 ETHS
641.62 INR
Đổi 50 ETHS sang 641.62 INR
100 ETHS
1,283.25 INR
Đổi 100 ETHS sang 1,283.25 INR
200 ETHS
2,566.5 INR
Đổi 200 ETHS sang 2,566.5 INR
500 ETHS
6,416.24 INR
Đổi 500 ETHS sang 6,416.24 INR
1000 ETHS
12,832.48 INR
Đổi 1000 ETHS sang 12,832.48 INR
5000 ETHS
64,162.41 INR
Đổi 5000 ETHS sang 64,162.41 INR
10000 ETHS
128,324.82 INR
Đổi 10000 ETHS sang 128,324.82 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ETHS thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Ethscriptions tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ETHS sang INR, lên đến 10000 ETHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Ethscriptions
1 INR
0.07793 ETHS
Đổi 1 INR sang 0.07793 ETHS
10 INR
0.7793 ETHS
Đổi 10 INR sang 0.7793 ETHS
50 INR
3.9 ETHS
Đổi 50 INR sang 3.9 ETHS
100 INR
7.79 ETHS
Đổi 100 INR sang 7.79 ETHS
200 INR
15.59 ETHS
Đổi 200 INR sang 15.59 ETHS
500 INR
38.96 ETHS
Đổi 500 INR sang 38.96 ETHS
1000 INR
77.93 ETHS
Đổi 1000 INR sang 77.93 ETHS
2000 INR
155.85 ETHS
Đổi 2000 INR sang 155.85 ETHS
5000 INR
389.64 ETHS
Đổi 5000 INR sang 389.64 ETHS
10000 INR
779.27 ETHS
Đổi 10000 INR sang 779.27 ETHS
50000 INR
3,896.36 ETHS
Đổi 50000 INR sang 3,896.36 ETHS
100000 INR
7,792.72 ETHS
Đổi 100000 INR sang 7,792.72 ETHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành ETHS toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Ethscriptions đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang ETHS, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ETHS/INR
ETHS/INR: 1 ETHS = 12.83 INR; 2026/01/16 05:12:51
Trong 1D vừa qua, Ethscriptions đã thay đổi -9.97% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ethscriptions(ETHS) đã thay đổi -9.97% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành ETHS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ETHS sang INR: Biến động và thay đổi giá của Ethscriptions/INR
Giá Ethscriptions cao nhất theo INR 7 ngày qua là 15.82 INR trong khi giá Ethscriptions thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 12.63 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ethscriptions theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ETHS theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 14.51 INR | 15.82 INR | 17.13 INR | 42.74 INR |
Thấp | 12.63 INR | 12.63 INR | 6.6 INR | 6.6 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -9.97% | -12.36% | -16.77% | -59.91% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ETHS (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ETHS bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ETHS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ethscriptions
Số liệu thị trường ETHS sang INR
ETHS/INR:
₹12.83
Khối lượng ETHS 24 giờ:
₹2,674,683.8
Vốn hóa thị trường ETHS:
--
Nguồn cung lưu hành ETHS:
0 ETHS
Tỷ giá ETHS sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ethscriptions thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ethscriptions là ₹12.83 mỗi ETHS, với tổng vốn hoá thị trường của ₹0 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ETHS. Khối lượng giao dịch của Ethscriptions đã thay đổi +44.34% (₹821,694.94 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ETHS là ₹1,852,988.86.
Thông tin thêm về Ethscriptions trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ethscriptions phổ biến nhất là ETHS sang INR, trong đó mã của Ethscriptions là ETHS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82951.14 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71953.90 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133786.88 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 517062.75 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8702618.49 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.33 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ETHS sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ETHS sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ethscriptions phổ biến
ETHS đến TWD
1 ETHS thành NT$4.48 TWD
ETHS đến CNY
1 ETHS thành ¥0.9882 CNY
ETHS đến USD
1 ETHS thành $0.1418 USD
ETHS đến AUD
1 ETHS thành AU$0.2117 AUD
ETHS đến EUR
1 ETHS thành €0.1222 EUR
ETHS đến CAD
1 ETHS thành C$0.1970 CAD
ETHS đến INR
1 ETHS thành ₹12.82 INR
ETHS đến KRW
1 ETHS thành ₩209.18 KRW
ETHS đến JPY
1 ETHS thành ¥22.48 JPY
ETHS đến GBP
1 ETHS thành £0.1060 GBP
ETHS đến BRL
1 ETHS thành R$0.7615 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

FOGO đến INR
1 FOGO thành ₹3.95 INR

KAITO đến INR
1 KAITO thành ₹48.89 INR

CHZ đến INR
1 CHZ thành ₹5.33 INR

H đến INR
1 H thành ₹18.05 INR

TRX đến INR
1 TRX thành ₹28.03 INR

COOKIE đến INR
1 COOKIE thành ₹3.4 INR

BARD đến INR
1 BARD thành ₹68.89 INR

ACH đến INR
1 ACH thành ₹0.9645 INR

FRAX đến INR
1 FRAX thành ₹81.23 INR

TOWNS đến INR
1 TOWNS thành ₹0.6069 INR
Bảng chuyển đổi từ ETHS sang INR
Tỷ giá hoán đổi của Ethscriptions đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ETHS thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -12.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -9.97%, đạt mức cao nhất là 14.51 INR và mức thấp nhất là 12.63 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 ETHS là ₹15.41 INR , thay đổi -16.77% so với giá hiện tại. Ethscriptions đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -65.66% so với năm trước.
-₹
24.47INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:12 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ETHS | ₹6.42 | ₹7.13 | -9.97% |
1 ETHS | ₹12.83 | ₹14.25 | -9.97% |
5 ETHS | ₹64.16 | ₹71.26 | -9.97% |
10 ETHS | ₹128.32 | ₹142.51 | -9.97% |
50 ETHS | ₹641.62 | ₹712.57 | -9.97% |
100 ETHS | ₹1,283.25 | ₹1,425.14 | -9.97% |
500 ETHS | ₹6,416.24 | ₹7,125.68 | -9.97% |
1000 ETHS | ₹12,832.48 | ₹14,251.35 | -9.97% |
Câu Hỏi Thường Gặp ETHS/INR
1 Ethscriptions bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Ethscriptions (ETHS) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹12.83.
Tôi có thể mua bao nhiêu ETHS với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.07793 ETHS đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ETHS sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ETHS sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ETHS bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 0.3896 ETHS, trong khi 5 ETHS sẽ có giá khoảng 64.16INR.
Giá cao nhất của ETHS/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ETHS tính theo INR là ₹883.19. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ETHS/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ethscriptions tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ethscriptions (ETHS) đã giảm 12.36%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ethscriptions (ETHS) đã giảm 16.77% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ETHS thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ethscriptions và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ETHS/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ETHS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ETHS/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ETHS/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ETHS/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ethscriptions và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Ethscriptions: ETHS sang Đô la Mỹ (USD), ETHS sang Euro (EUR), ETHS sang Bảng Anh (GBP), ETHS sang Đô la Canada (CAD), ETHS sang Rupee Ấn Độ (INR), ETHS sang Rupee Pakistan (PKR), ETHS sang Real Brazil (BRL), ETHS sang ...
Giá của Ethscriptions ở Mỹ là $0.1418 USD. Ngoài ra, giá của Ethscriptions là €0.1222 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1060 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1970 CAD ở Canada, ₹12.82 INR ở Ấn Độ, ₨39.77 PKR ở Pakistan, R$0.7615 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ethscriptions phổ biến nhất là ETHS sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 Ethscriptions (ETHS) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹12.83.
Giá của Ethscriptions ở Mỹ là $0.1418 USD. Ngoài ra, giá của Ethscriptions là €0.1222 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1060 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1970 CAD ở Canada, ₹12.82 INR ở Ấn Độ, ₨39.77 PKR ở Pakistan, R$0.7615 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ethscriptions phổ biến nhất là ETHS sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 Ethscriptions (ETHS) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹12.83.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua daylightenergyHướng dẫn cách mua FLow fogo_layer1 SEAlevelHướng dẫn cách mua small purpHướng dẫn cách mua Whining DogHướng dẫn cách mua OhmarWTFHướng dẫn cách mua ThiquidHướng dẫn cách mua Echo The DeployerHướng dẫn cách mua BAARON RTMHướng dẫn cách mua dexrp TOKENHướng dẫn cách mua 扫链人生





































