Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Eesee sang Denar Macedonia (ESE sang MKD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ESE thành MKD

ESE/MKD: 1 ESE = 0.1073 MKD. Giá chuyển đổi 1 Eesee (ESE) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.1073 MKD hôm nay.
ESE
ESE
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ESE/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Eesee (ESE) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ESE hiện có giá trị là 0.1073 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ESE hiện có giá 0.1073 MKD, nghĩa là mua 5 ESE sẽ mất 0.5364 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 9.32 ESE và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 46.6 ESE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ESE sang MKD

Chuyển đổi MKD sang ESE

Eesee
Denar Macedonia
1 ESE
0.1073  MKD
Đổi 1 ESE sang 0.1073 MKD
2 ESE
0.2146  MKD
Đổi 2 ESE sang 0.2146 MKD
5 ESE
0.5364  MKD
Đổi 5 ESE sang 0.5364 MKD
10 ESE
1.07  MKD
Đổi 10 ESE sang 1.07 MKD
20 ESE
2.15  MKD
Đổi 20 ESE sang 2.15 MKD
50 ESE
5.36  MKD
Đổi 50 ESE sang 5.36 MKD
100 ESE
10.73  MKD
Đổi 100 ESE sang 10.73 MKD
200 ESE
21.46  MKD
Đổi 200 ESE sang 21.46 MKD
500 ESE
53.64  MKD
Đổi 500 ESE sang 53.64 MKD
1000 ESE
107.29  MKD
Đổi 1000 ESE sang 107.29 MKD
5000 ESE
536.43  MKD
Đổi 5000 ESE sang 536.43 MKD
10000 ESE
1,072.87  MKD
Đổi 10000 ESE sang 1,072.87 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ESE thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Eesee tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ESE sang MKD, lên đến 10000 ESE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Eesee
1 MKD
9.32 ESE
Đổi 1 MKD sang 9.32 ESE
10 MKD
93.21 ESE
Đổi 10 MKD sang 93.21 ESE
50 MKD
466.04 ESE
Đổi 50 MKD sang 466.04 ESE
100 MKD
932.08 ESE
Đổi 100 MKD sang 932.08 ESE
200 MKD
1,864.16 ESE
Đổi 200 MKD sang 1,864.16 ESE
500 MKD
4,660.41 ESE
Đổi 500 MKD sang 4,660.41 ESE
1000 MKD
9,320.82 ESE
Đổi 1000 MKD sang 9,320.82 ESE
2000 MKD
18,641.64 ESE
Đổi 2000 MKD sang 18,641.64 ESE
5000 MKD
46,604.1 ESE
Đổi 5000 MKD sang 46,604.1 ESE
10000 MKD
93,208.2 ESE
Đổi 10000 MKD sang 93,208.2 ESE
50000 MKD
466,041 ESE
Đổi 50000 MKD sang 466,041 ESE
100000 MKD
932,081.99 ESE
Đổi 100000 MKD sang 932,081.99 ESE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành ESE toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Eesee đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang ESE, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ESE/MKD

ESE/MKD: 1 ESE = 0.1073 MKD; 2026/01/10 11:55:10
Trong 1D vừa qua, Eesee đã thay đổi +1.04% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Eesee(ESE) đã thay đổi +1.04% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành ESE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ESE sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Eesee/MKD

Giá Eesee cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.1167 MKD trong khi giá Eesee thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.09882 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Eesee theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ESE theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1120 MKD
0.1167 MKD
0.1593 MKD
0.3366 MKD
Thấp
0.1043 MKD
0.09882 MKD
0.1018 MKD
0.1018 MKD
Bình thường
0 MKD
0 MKD
0 MKD
0 MKD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.04%
-6.57%
-24.17%
-67.02%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ESE (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ESE bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ESE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Eesee

Số liệu thị trường ESE sang MKD

ESE/MKD:
ден0.1073
Khối lượng ESE 24 giờ:
ден14,653,036.9
Vốn hóa thị trường ESE:
ден65,357,144.16
Nguồn cung lưu hành ESE:
609.18M ESE

Tỷ giá ESE sang MKD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Eesee thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Eesee là ден0.1073 mỗi ESE, với tổng vốn hoá thị trường của ден65,357,144.16 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 609,182,200 ESE. Khối lượng giao dịch của Eesee đã thay đổi +4.24% (ден595,464.7 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ESE là ден14,057,572.2.

Thông tin thêm về Eesee trên Bitget

Thông tin Denar Macedonia

Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Eesee phổ biến nhất là ESE sang MKD, trong đó mã của Eesee là ESE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ESE sang MKD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ESE sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Eesee phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ESE đến TWD
1 ESE thành NT$0.06411 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ESE đến CNY
1 ESE thành ¥0.01415 CNY
popular info Đô la Mỹ
ESE đến USD
1 ESE thành $0.002028 USD
popular info Denar Macedonia
ESE đến MKD
1 ESE thành ден0.1073 MKD
popular info Đô la Úc
ESE đến AUD
1 ESE thành AU$0.003029 AUD
popular info Euro
ESE đến EUR
1 ESE thành €0.001743 EUR
popular info Đô la Canada
ESE đến CAD
1 ESE thành C$0.002823 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ESE đến KRW
1 ESE thành ₩2.96 KRW
popular info Yên Nhật
ESE đến JPY
1 ESE thành ¥0.3202 JPY
popular info Bảng Anh
ESE đến GBP
1 ESE thành £0.001513 GBP
popular info Real Brazil
ESE đến BRL
1 ESE thành R$0.01090 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MKD

other assets SPACE ID
ID đến MKD
1 ID thành ден4.7 MKD
other assets GoPlus Security
GPS đến MKD
1 GPS thành ден0.3428 MKD
other assets GMT
GMT đến MKD
1 GMT thành ден1.14 MKD
other assets HOOT
HOOT đến MKD
1 HOOT thành ден0 MKD
other assets Avantis
AVNT đến MKD
1 AVNT thành ден17.47 MKD
other assets DeepNode
DN đến MKD
1 DN thành ден66.36 MKD
other assets SuperTrust
SUT đến MKD
1 SUT thành ден68.5 MKD
other assets Datagram Network
DGRAM đến MKD
1 DGRAM thành ден0.08350 MKD
other assets CUDIS
CUDIS đến MKD
1 CUDIS thành ден1.73 MKD
other assets Polymesh
POLYX đến MKD
1 POLYX thành ден3.44 MKD

Bảng chuyển đổi từ ESE sang MKD

Tỷ giá hoán đổi của Eesee đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ESE thành Denar Macedonia đã thay đổi -6.57% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.04%, đạt mức cao nhất là 0.1120 MKD và mức thấp nhất là 0.1043 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 ESE là ден0.1412 MKD , thay đổi -24.17% so với giá hiện tại. Eesee đã thay đổi
-ден
1.5MKD
, tương đương mức thay đổi -93.38% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:55 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ESE
ден0.05364ден0.05310
+1.04%
1 ESE
ден0.1073ден0.1062
+1.04%
5 ESE
ден0.5364ден0.5310
+1.04%
10 ESE
ден1.07ден1.06
+1.04%
50 ESE
ден5.36ден5.31
+1.04%
100 ESE
ден10.73ден10.62
+1.04%
500 ESE
ден53.64ден53.1
+1.04%
1000 ESE
ден107.29ден106.2
+1.04%

Câu Hỏi Thường Gặp ESE/MKD

1 Eesee bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Eesee (ESE) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.1073.
Tôi có thể mua bao nhiêu ESE với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9.32 ESE đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ESE sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ESE sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ESE bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 46.6 ESE, trong khi 5 ESE sẽ có giá khoảng 0.5364MKD.
Giá cao nhất của ESE/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ESE tính theo MKD là ден7.89. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ESE/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Eesee tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Eesee (ESE) đã giảm 6.57%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Eesee (ESE) đã giảm 24.17% so với Denar Macedonia (MKD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ESE thành MKD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Eesee và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ESE/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ESE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ESE/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ESE/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ESE/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Eesee và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Eesee: ESE sang Đô la Mỹ (USD), ESE sang Euro (EUR), ESE sang Bảng Anh (GBP), ESE sang Đô la Canada (CAD), ESE sang Rupee Ấn Độ (INR), ESE sang Rupee Pakistan (PKR), ESE sang Real Brazil (BRL), ESE sang ...
Giá của Eesee ở Mỹ là $0.002028 USD. Ngoài ra, giá của Eesee là €0.001743 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001513 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002823 CAD ở Canada, ₹0.1831 INR ở Ấn Độ, ₨0.5679 PKR ở Pakistan, R$0.01090 BRL ở Brazil, ...
Cặp Eesee phổ biến nhất là ESE sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Eesee (ESE) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.1073.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget