Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93866.23 (+1.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93866.23 (+1.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93866.23 (+1.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EDOM thành KZT
EDOM/KZT: 1 EDOM = 140.91 KZT. Giá chuyển đổi 1 Edom (EDOM) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 140.91 KZT hôm nay.

EDOM
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EDOM/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Edom (EDOM) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EDOM hiện có giá trị là 140.91 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EDOM hiện có giá 140.91 KZT, nghĩa là mua 5 EDOM sẽ mất 704.55 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.007097 EDOM và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.03548 EDOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EDOM sang KZT
Chuyển đổi KZT sang EDOM
Edom
Tenge Kazakhstan
1 EDOM
140.91 KZT
Đổi 1 EDOM sang 140.91 KZT
2 EDOM
281.82 KZT
Đổi 2 EDOM sang 281.82 KZT
5 EDOM
704.55 KZT
Đổi 5 EDOM sang 704.55 KZT
10 EDOM
1,409.1 KZT
Đổi 10 EDOM sang 1,409.1 KZT
20 EDOM
2,818.19 KZT
Đổi 20 EDOM sang 2,818.19 KZT
50 EDOM
7,045.48 KZT
Đổi 50 EDOM sang 7,045.48 KZT
100 EDOM
14,090.95 KZT
Đổi 100 EDOM sang 14,090.95 KZT
200 EDOM
28,181.9 KZT
Đổi 200 EDOM sang 28,181.9 KZT
500 EDOM
70,454.75 KZT
Đổi 500 EDOM sang 70,454.75 KZT
1000 EDOM
140,909.5 KZT
Đổi 1000 EDOM sang 140,909.5 KZT
5000 EDOM
704,547.52 KZT
Đổi 5000 EDOM sang 704,547.52 KZT
10000 EDOM
1,409,095.05 KZT
Đổi 10000 EDOM sang 1,409,095.05 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EDOM thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của Edom tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EDOM sang KZT, lên đến 10000 EDOM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
Edom
1 KZT
0.007097 EDOM
Đổi 1 KZT sang 0.007097 EDOM
10 KZT
0.07097 EDOM
Đổi 10 KZT sang 0.07097 EDOM
50 KZT
0.3548 EDOM
Đổi 50 KZT sang 0.3548 EDOM
100 KZT
0.7097 EDOM
Đổi 100 KZT sang 0.7097 EDOM
200 KZT
1.42 EDOM
Đổi 200 KZT sang 1.42 EDOM
500 KZT
3.55 EDOM
Đổi 500 KZT sang 3.55 EDOM
1000 KZT
7.1 EDOM
Đổi 1000 KZT sang 7.1 EDOM
2000 KZT
14.19 EDOM
Đổi 2000 KZT sang 14.19 EDOM
5000 KZT
35.48 EDOM
Đổi 5000 KZT sang 35.48 EDOM
10000 KZT
70.97 EDOM
Đổi 10000 KZT sang 70.97 EDOM
50000 KZT
354.84 EDOM
Đổi 50000 KZT sang 354.84 EDOM
100000 KZT
709.68 EDOM
Đổi 100000 KZT sang 709.68 EDOM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành EDOM toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo Edom đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang EDOM, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EDOM/KZT
EDOM/KZT: 1 EDOM = 140.91 KZT; 2026/01/06 04:29:57
Trong 1D vừa qua, Edom đã thay đổi -8.61% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Edom(EDOM) đã thay đổi -8.61% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành EDOM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EDOM sang KZT: Biến động và thay đổi giá của Edom/KZT
Giá Edom cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 263.6 KZT trong khi giá Edom thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 102.74 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Edom theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EDOM theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 194.48 KZT | 263.6 KZT | 893.54 KZT | 893.54 KZT |
Thấp | 111.68 KZT | 102.74 KZT | 102.74 KZT | 102.74 KZT |
Bình thường | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -8.61% | -25.56% | -78.87% | -74.62% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EDOM (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EDOM bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EDOM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Edom
Số liệu thị trường EDOM sang KZT
EDOM/KZT: