Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90035.02 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90035.02 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90035.02 (+1.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USX thành EUR
USX/EUR: 1 USX = 0.7789 EUR. Giá chuyển đổi 1 dForce USD (USX) thành Euro (EUR) là 0.7789 EUR hôm nay.

USX
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USX/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi dForce USD (USX) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USX hiện có giá trị là 0.7789 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USX hiện có giá 0.7789 EUR, nghĩa là mua 5 USX sẽ mất 3.89 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 1.28 USX và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 6.42 USX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USX sang EUR
Chuyển đổi EUR sang USX
dForce USD
Euro
1 USX
0.7789 EUR
Đổi 1 USX sang 0.7789 EUR
2 USX
1.56 EUR
Đổi 2 USX sang 1.56 EUR
5 USX
3.89 EUR
Đổi 5 USX sang 3.89 EUR
10 USX
7.79 EUR
Đổi 10 USX sang 7.79 EUR
20 USX
15.58 EUR
Đổi 20 USX sang 15.58 EUR
50 USX
38.95 EUR
Đổi 50 USX sang 38.95 EUR
100 USX
77.89 EUR
Đổi 100 USX sang 77.89 EUR
200 USX
155.78 EUR
Đổi 200 USX sang 155.78 EUR
500 USX
389.45 EUR
Đổi 500 USX sang 389.45 EUR
1000 USX
778.91 EUR
Đổi 1000 USX sang 778.91 EUR
5000 USX
3,894.54 EUR
Đổi 5000 USX sang 3,894.54 EUR
10000 USX
7,789.09 EUR
Đổi 10000 USX sang 7,789.09 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USX thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của dForce USD tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USX sang EUR, lên đến 10000 USX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
dForce USD
1 EUR
1.28 USX
Đổi 1 EUR sang 1.28 USX
10 EUR
12.84 USX
Đổi 10 EUR sang 12.84 USX
50 EUR
64.19 USX
Đổi 50 EUR sang 64.19 USX
100 EUR
128.38 USX
Đổi 100 EUR sang 128.38 USX
200 EUR
256.77 USX
Đổi 200 EUR sang 256.77 USX
500 EUR
641.92 USX
Đổi 500 EUR sang 641.92 USX
1000 EUR
1,283.85 USX
Đổi 1000 EUR sang 1,283.85 USX
2000 EUR
2,567.7 USX
Đổi 2000 EUR sang 2,567.7 USX
5000 EUR
6,419.24 USX
Đổi 5000 EUR sang 6,419.24 USX
10000 EUR
12,838.48 USX
Đổi 10000 EUR sang 12,838.48 USX
50000 EUR
64,192.39 USX
Đổi 50000 EUR sang 64,192.39 USX
100000 EUR
128,384.77 USX
Đổi 100000 EUR sang 128,384.77 USX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành USX toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo dForce USD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang USX, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USX/EUR
USX/EUR: 1 USX = 0.7789 EUR; 2026/01/03 15:22:52
Trong 1D vừa qua, dForce USD đã thay đổi 0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy dForce USD(USX) đã thay đổi 0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành USX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USX sang EUR: Biến động và thay đổi giá của dForce USD/EUR
Giá dForce USD cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.7801 EUR trong khi giá dForce USD thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.7628 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá dForce USD theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USX theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.7801 EUR | 0.7801 EUR | 0.8230 EUR | 0.8429 EUR |
Thấp | 0.7789 EUR | 0.7628 EUR | 0.7460 EUR | 0.7460 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -0.15% | -5.94% | -7.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USX (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USX bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin dForce USD
Số liệu thị trường USX sang EUR
USX/EUR:
€0.7789
Khối lượng USX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường USX:
--
Nguồn cung lưu hành USX:
0 USX
Tỷ giá USX sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi dForce USD thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của dForce USD là €0.7789 mỗi USX, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- USX. Khối lượng giao dịch của dForce USD đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USX là €0.
Thông tin thêm về dForce USD trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá dForce USD phổ biến nhất là USX sang EUR, trong đó mã của dForce USD là USX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USX sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân c ủa bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USX sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi dForce USD phổ biến
USX đến TWD
1 USX thành NT$28.66 TWD
USX đến CNY
1 USX thành ¥6.39 CNY
USX đến USD
1 USX thành $0.9135 USD
USX đến AUD
1 USX thành AU$1.36 AUD
USX đến EUR
1 USX thành €0.7789 EUR
USX đến CAD
1 USX thành C$1.26 CAD
USX đến KRW
1 USX thành ₩1,317.65 KRW
USX đến JPY
1 USX thành ¥143.23 JPY
USX đến GBP
1 USX thành £0.6782 GBP
USX đến BRL
1 USX thành R$4.95 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

MYX đến EUR
1 MYX thành €4.72 EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €76,760.23 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €2,645.05 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.71 EUR

VIRTUAL đến EUR
1 VIRTUAL thành €0.7116 EUR

BCH đến EUR
1 BCH thành €543.68 EUR

B đến EUR
1 B thành €0.1730 EUR

PI đến EUR
1 PI thành €0.1781 EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1215 EUR

ELIZAOS đến EUR
1 ELIZAOS thành €0.004784 EUR
Bảng chuyển đổi từ USX sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của dForce USD đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 USX thành Euro đã thay đổi -0.15% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0.7801 EUR và mức thấp nhất là 0.7789 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 USX là €0 EUR , thay đổi -5.94% so với giá hiện tại. dForce USD đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -8.52% so với năm trước.
-€
0.07254EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:22 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 USX | €0.3895 | €0.3895 | 0.00% |
1 USX | €0.7789 | €0.7789 | 0.00% |
5 USX | €3.89 | €3.89 | 0.00% |
10 USX | €7.79 | €7.79 | 0.00% |
50 USX | €38.95 | €38.95 | 0.00% |
100 USX | €77.89 | €77.89 | 0.00% |
500 USX | €389.45 | €389.45 | 0.00% |
1000 USX | €778.91 | €778.91 | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp USX/EUR
1 dForce USD bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 dForce USD (USX) trong Euro (EUR) là €0.7789.
Tôi có thể mua bao nhiêu USX với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.28 USX đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển USX sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi USX sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng USX bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 6.42 USX, trong khi 5 USX sẽ có giá khoảng 3.89EUR.
Giá cao nhất của USX/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 USX tính theo EUR là €2.48. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 USX/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của dForce USD tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi dForce USD (USX) đã giảm 0.15%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi dForce USD (USX) đã giảm 5.94% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ USX thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa dForce USD và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của USX/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với USX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá USX/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá USX/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá USX/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của dForce USD và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











