Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89857.76 (+0.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89857.76 (+0.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89857.76 (+0.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CRU thành ILS
CRU/ILS: 1 CRU = 0.1460 ILS. Giá chuyển đổi 1 Crust Network (CRU) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.1460 ILS hôm nay.

CRU
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CRU/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Crust Network (CRU) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CRU hiện có giá trị là 0.1460 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CRU hiện có giá 0.1460 ILS, nghĩa là mua 5 CRU sẽ mất 0.7302 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 6.85 CRU và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 34.24 CRU, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CRU sang ILS
Chuyển đổi ILS sang CRU
Crust Network
Shekel Israel mới
1 CRU
0.1460 ILS
Đổi 1 CRU sang 0.1460 ILS
2 CRU
0.2921 ILS
Đổi 2 CRU sang 0.2921 ILS
5 CRU
0.7302 ILS
Đổi 5 CRU sang 0.7302 ILS
10 CRU
1.46 ILS
Đổi 10 CRU sang 1.46 ILS
20 CRU
2.92 ILS
Đổi 20 CRU sang 2.92 ILS
50 CRU
7.3 ILS
Đổi 50 CRU sang 7.3 ILS
100 CRU
14.6 ILS
Đổi 100 CRU sang 14.6 ILS
200 CRU
29.21 ILS
Đổi 200 CRU sang 29.21 ILS
500 CRU
73.02 ILS
Đổi 500 CRU sang 73.02 ILS
1000 CRU
146.04 ILS
Đổi 1000 CRU sang 146.04 ILS
5000 CRU
730.2 ILS
Đổi 5000 CRU sang 730.2 ILS
10000 CRU
1,460.39 ILS
Đổi 10000 CRU sang 1,460.39 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CRU thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Crust Network tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CRU sang ILS, lên đến 10000 CRU, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Crust Network
1 ILS
6.85 CRU
Đổi 1 ILS sang 6.85 CRU
10 ILS
68.47 CRU
Đổi 10 ILS sang 68.47 CRU
50 ILS
342.37 CRU
Đổi 50 ILS sang 342.37 CRU
100 ILS
684.75 CRU
Đổi 100 ILS sang 684.75 CRU
200 ILS
1,369.5 CRU
Đổi 200 ILS sang 1,369.5 CRU
500 ILS
3,423.74 CRU
Đổi 500 ILS sang 3,423.74 CRU
1000 ILS
6,847.48 CRU
Đổi 1000 ILS sang 6,847.48 CRU
2000 ILS
13,694.97 CRU
Đổi 2000 ILS sang 13,694.97 CRU
5000 ILS
34,237.42 CRU
Đổi 5000 ILS sang 34,237.42 CRU
10000 ILS
68,474.84 CRU
Đổi 10000 ILS sang 68,474.84 CRU
50000 ILS
342,374.21 CRU
Đổi 50000 ILS sang 342,374.21 CRU
100000 ILS
684,748.41 CRU
Đổi 100000 ILS sang 684,748.41 CRU
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành CRU toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Crust Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang CRU, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CRU/ILS
CRU/ILS: 1 CRU = 0.1460 ILS; 2026/01/03 07:11:57
Trong 1D vừa qua, Crust Network đã thay đổi +7.54% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Crust Network(CRU) đã thay đổi +7.54% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành CRU trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CRU sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Crust Network/ILS
Giá Crust Network cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.1857 ILS trong khi giá Crust Network thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.07303 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Crust Network theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CRU theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1513 ILS | 0.1857 ILS | 0.1888 ILS | 0.2685 ILS |
Thấp | 0.09568 ILS | 0.07303 ILS | 0.06889 ILS | 0.06889 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.54% | +9.38% | +6.62% | -41.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CRU (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CRU bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CRU bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Crust Network
Số liệu thị trường CRU sang ILS
CRU/ILS:
₪0.1460
Khối lượng CRU 24 giờ:
₪788,892.29
Vốn hóa thị trường CRU:
₪2,064,783.1
Nguồn cung lưu hành CRU:
14.14M CRU
Tỷ giá CRU sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Crust Network thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Crust Network là ₪0.1460 mỗi CRU, với tổng vốn hoá thị trường của ₪2,064,783.1 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 14,138,569 CRU. Khối lượng giao dịch của Crust Network đã thay đổi +196.72% (₪523,024.2 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CRU là ₪265,868.08.
Thông tin thêm về Crust Network trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Crust Network phổ biến nhất là CRU sang ILS, trong đó mã của Crust Network là CRU. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CRU sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CRU sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Crust Network phổ biến
CRU đến TWD
1 CRU thành NT$1.44 TWD
CRU đến CNY
1 CRU thành ¥0.3205 CNY
CRU đến USD
1 CRU thành $0.04583 USD
CRU đến AUD
1 CRU thành AU$0.06846 AUD
CRU đến ILS
1 CRU thành ₪0.1460 ILS
CRU đến EUR
1 CRU thành €0.03909 EUR
CRU đến CAD
1 CRU thành C$0.06297 CAD
CRU đến KRW
1 CRU thành ₩66.12 KRW
CRU đến JPY
1 CRU thành ¥7.19 JPY
CRU đến GBP
1 CRU thành £0.03403 GBP
CRU đến BRL
1 CRU thành R$0.2486 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪6.41 ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪286,302.2 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪9,880.06 ILS

SUI đến ILS
1 SUI thành ₪5.26 ILS

DOGE đến ILS
1 DOGE thành ₪0.4520 ILS

ADA đến ILS
1 ADA thành ₪1.25 ILS

BCH đến ILS
1 BCH thành ₪2,016.18 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪417.96 ILS

BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,783.04 ILS

VIRTUAL đến ILS
1 VIRTUAL thành ₪2.69 ILS
Bảng chuyển đổi từ CRU sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Crust Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CRU thành Shekel Israel mới đã thay đổi +9.38% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.54%, đạt mức cao nhất là 0.1513 ILS và mức thấp nhất là 0.09568 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 CRU là ₪0.1370 ILS , thay đổi +6.62% so với giá hiện tại. Crust Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -89.10% so với năm trước.
-₪
1.18ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:11 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CRU | ₪0.07302 | ₪0.06794 | +7.54% |
1 CRU | ₪0.1460 | ₪0.1359 | +7.54% |
5 CRU | ₪0.7302 | ₪0.6794 | +7.54% |
10 CRU | ₪1.46 | ₪1.36 | +7.54% |
50 CRU | ₪7.3 | ₪6.79 | +7.54% |
100 CRU | ₪14.6 | ₪13.59 | +7.54% |
500 CRU | ₪73.02 | ₪67.94 | +7.54% |
1000 CRU | ₪146.04 | ₪135.89 | +7.54% |
Câu Hỏi Thường Gặp CRU/ILS
1 Crust Network bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Crust Network (CRU) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.1460.
Tôi có thể mua bao nhiêu CRU với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.85 CRU đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CRU sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CRU sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CRU bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 34.24 CRU, trong khi 5 CRU sẽ có giá khoảng 0.7302ILS.
Giá cao nhất của CRU/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CRU tính theo ILS là ₪570.63. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CRU/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Crust Network tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Crust Network (CRU) đã tăng 9.38%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Crust Network (CRU) đã tăng 6.62% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CRU thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Crust Network và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CRU/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CRU hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CRU/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CRU/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CRU/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Crust Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








