Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93587.71 (+0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93587.71 (+0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93587.71 (+0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi Code thành ILS
Code/ILS: 1 Code = 0.0006397 ILS. Giá chuyển đổi 1 CodeXBT (Code) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.0006397 ILS hôm nay.

Code
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá Code/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CodeXBT (Code) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 Code hiện có giá trị là 0.0006397 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 Code hiện có giá 0.0006397 ILS, nghĩa là mua 5 Code sẽ mất 0.003199 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 1,563.13 Code và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 7,815.64 Code, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi Code sang ILS
Chuyển đổi ILS sang Code
CodeXBT
Shekel Israel mới
1 Code
0.0006397 ILS
Đổi 1 Code sang 0.0006397 ILS
2 Code
0.001279 ILS
Đổi 2 Code sang 0.001279 ILS
5 Code
0.003199 ILS
Đổi 5 Code sang 0.003199 ILS
10 Code
0.006397 ILS
Đổi 10 Code sang 0.006397 ILS
20 Code
0.01279 ILS
Đổi 20 Code sang 0.01279 ILS
50 Code
0.03199 ILS
Đổi 50 Code sang 0.03199 ILS
100 Code
0.06397 ILS
Đổi 100 Code sang 0.06397 ILS
200 Code
0.1279 ILS
Đổi 200 Code sang 0.1279 ILS
500 Code
0.3199 ILS
Đổi 500 Code sang 0.3199 ILS
1000 Code
0.6397 ILS
Đổi 1000 Code sang 0.6397 ILS
5000 Code
3.2 ILS
Đổi 5000 Code sang 3.2 ILS
10000 Code
6.4 ILS
Đổi 10000 Code sang 6.4 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi Code thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của CodeXBT tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 Code sang ILS, lên đến 10000 Code, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
CodeXBT
1 ILS
1,563.13 Code
Đổi 1 ILS sang 1,563.13 Code
10 ILS
15,631.28 Code
Đổi 10 ILS sang 15,631.28 Code
50 ILS
78,156.4 Code
Đổi 50 ILS sang 78,156.4 Code
100 ILS
156,312.8 Code
Đổi 100 ILS sang 156,312.8 Code
200 ILS
312,625.59 Code
Đổi 200 ILS sang 312,625.59 Code
500 ILS
781,563.98 Code
Đổi 500 ILS sang 781,563.98 Code
1000 ILS
1,563,127.96 Code
Đổi 1000 ILS sang 1,563,127.96 Code
2000 ILS
3,126,255.91 Code
Đổi 2000 ILS sang 3,126,255.91 Code
5000 ILS
7,815,639.78 Code