Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$111037.33 (-1.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$178.9M (1 ngày); +$34M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$111037.33 (-1.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$178.9M (1 ngày); +$34M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC57.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.5-2 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$111037.33 (-1.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam50(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Coin được niêm yết trên Thị trường sớmWLFITổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$178.9M (1 ngày); +$34M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CHEW thành ILS
CHEW/ILS: 1 CHEW = 0.0009585 ILS. Giá chuyển đổi 1 Chew (CHEW) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.0009585 ILS hôm nay.

CHEW
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHEW/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Chew (CHEW) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHEW hiện có giá trị là 0.0009585 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHEW hiện có giá 0.0009585 ILS, nghĩa là mua 5 CHEW sẽ mất 0.004793 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 1,043.3 CHEW và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 5,216.48 CHEW, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CHEW sang ILS
Chuyển đổi ILS sang CHEW
Chew
Shekel Israel mới
1 CHEW
0.0009585 ILS
Đổi 1 CHEW sang 0.0009585 ILS
2 CHEW
0.001917 ILS
Đổi 2 CHEW sang 0.001917 ILS
5 CHEW
0.004793 ILS
Đổi 5 CHEW sang 0.004793 ILS
10 CHEW
0.009585 ILS
Đổi 10 CHEW sang 0.009585 ILS
20 CHEW
0.01917 ILS
Đổi 20 CHEW sang 0.01917 ILS
50 CHEW
0.04793 ILS
Đổi 50 CHEW sang 0.04793 ILS
100 CHEW
0.09585 ILS
Đổi 100 CHEW sang 0.09585 ILS
200 CHEW
0.1917 ILS
Đổi 200 CHEW sang 0.1917 ILS
500 CHEW
0.4793 ILS
Đổi 500 CHEW sang 0.4793 ILS
1000 CHEW
0.9585 ILS
Đổi 1000 CHEW sang 0.9585 ILS
5000 CHEW
4.79 ILS
Đổi 5000 CHEW sang 4.79 ILS
10000 CHEW
9.59 ILS
Đổi 10000 CHEW sang 9.59 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHEW thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Chew tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHEW sang ILS, lên đến 10000 CHEW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Chew
1 ILS
1,043.3 CHEW
Đổi 1 ILS sang 1,043.3 CHEW
10 ILS
10,432.97 CHEW
Đổi 10 ILS sang 10,432.97 CHEW
50 ILS
52,164.84 CHEW
Đổi 50 ILS sang 52,164.84 CHEW
100 ILS
104,329.67 CHEW
Đổi 100 ILS sang 104,329.67 CHEW
200 ILS
208,659.35 CHEW
Đổi 200 ILS sang 208,659.35 CHEW
500 ILS
521,648.37 CHEW
Đổi 500 ILS sang 521,648.37 CHEW
1000 ILS
1,043,296.74 CHEW
Đổi 1000 ILS sang 1,043,296.74 CHEW
2000 ILS
2,086,593.48 CHEW
Đổi 2000 ILS sang 2,086,593.48 CHEW
5000 ILS
5,216,483.69 CHEW
Đổi 5000 ILS sang 5,216,483.69 CHEW
10000 ILS
10,432,967.39 CHEW
Đổi 10000 ILS sang 10,432,967.39 CHEW
50000 ILS
52,164,836.94 CHEW
Đổi 50000 ILS sang 52,164,836.94 CHEW
100000 ILS
104,329,673.88 CHEW
Đổi 100000 ILS sang 104,329,673.88 CHEW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành CHEW toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Chew đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang CHEW, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CHEW/ILS
CHEW/ILS: 1 CHEW = 0.0009585 ILS; 2025/08/29 06:40:42
Trong 1D vừa qua, Chew đã thay đổi -3.91% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Chew(CHEW) đã thay đổi -3.91% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành CHEW trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CHEW sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Chew/ILS
Giá Chew cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.003555 ILS trong khi giá Chew thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.0007347 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Chew theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CHEW theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
---|---|---|---|---|
Cao | 0.001206 ILS | 0.003555 ILS | 0.003555 ILS | 0.003555 ILS |
Thấp | 0.0007347 ILS | 0.0007347 ILS | 0.0007347 ILS | 0.0007347 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.91% | -61.59% | -64.23% | -70.86% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CHEW (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CHEW bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CHEW bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Chew
Số liệu thị trường CHEW sang ILS
CHEW/ILS:
₪0.0009585
Khối lượng CHEW 24 giờ:
₪434,728.99
Vốn hóa thị trường CHEW:
--
Nguồn cung lưu hành CHEW:
0 CHEW
Tỷ giá CHEW sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Chew thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Chew là ₪0.0009585 mỗi CHEW, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CHEW. Khối lượng giao dịch của Chew đã thay đổi -31.30% (₪-198,108.52 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CHEW là ₪632,837.51.
Thông tin thêm về Chew trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Chew phổ biến nhất là CHEW sang ILS, trong đó mã của Chew là CHEW. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 112785.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 4526.09 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.99 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 212.79 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 96691.12 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 83540.31 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 155125.35 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 610655.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 9893329.45 INR

PI đến INR
1 PI thành 31.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CHEW sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CHEW sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Chew phổ biến

CHEW đến TWD
1 CHEW thành NT$0.008800 TWD

CHEW đến CNY
1 CHEW thành ¥0.002056 CNY

CHEW đến USD
1 CHEW thành $0.0002883 USD
CHEW đến ILS
1 CHEW thành ₪0.0009585 ILS

CHEW đến EUR
1 CHEW thành €0.0002471 EUR

CHEW đến CAD
1 CHEW thành C$0.0003965 CAD

CHEW đến KRW
1 CHEW thành ₩0.4001 KRW

CHEW đến JPY
1 CHEW thành ¥0.04236 JPY

CHEW đến GBP
1 CHEW thành £0.0002135 GBP

CHEW đến BRL
1 CHEW thành R$0.001561 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

PYTH đến ILS
1 PYTH thành ₪0.7472 ILS

LINK đến ILS
1 LINK thành ₪79.88 ILS

TREE đến ILS
1 TREE thành ₪1.25 ILS

ID đến ILS
1 ID thành ₪0.6003 ILS

BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,886.4 ILS

W đến ILS
1 W thành ₪0.3243 ILS

B đến ILS
1 B thành ₪2.27 ILS

BIGTIME đến ILS
1 BIGTIME thành ₪0.2026 ILS

CTSI đến ILS
1 CTSI thành ₪0.2963 ILS

ARIA đến ILS
1 ARIA thành ₪0.2262 ILS
Bảng chuyển đổi từ CHEW sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Chew đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CHEW thành Shekel Israel mới đã thay đổi -61.59% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.91%, đạt mức cao nhất là 0.001206 ILS và mức thấp nhất là 0.0007347 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 CHEW là ₪0 ILS , thay đổi -64.23% so với giá hiện tại. Chew đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -67.45% so với năm trước.
+₪
0.0009414ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng | 06:40 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
---|---|---|---|
0.5 CHEW | ₪0.0004793 | ₪0.0004987 | -3.91% |
1 CHEW | ₪0.0009585 | ₪0.0009975 | -3.91% |
5 CHEW | ₪0.004793 | ₪0.004987 | -3.91% |
10 CHEW | ₪0.009585 | ₪0.009975 | -3.91% |
50 CHEW | ₪0.04793 | ₪0.04987 | -3.91% |
100 CHEW | ₪0.09585 | ₪0.09975 | -3.91% |
500 CHEW | ₪0.4793 | ₪0.4987 | -3.91% |
1000 CHEW | ₪0.9585 | ₪0.9975 | -3.91% |
Câu Hỏi Thường Gặp CHEW/ILS
1 Chew bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Chew (CHEW) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.0009585.
Tôi có thể mua bao nhiêu CHEW với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,043.3 CHEW đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CHEW sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CHEW sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CHEW bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 5,216.48 CHEW, trong khi 5 CHEW sẽ có giá khoảng 0.004793ILS.
Giá cao nhất của CHEW/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CHEW tính theo ILS là ₪0.003555. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CHEW/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Chew tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Chew (CHEW) đã giảm 61.59%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Chew (CHEW) đã giảm 64.23% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CHEW thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Chew và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CHEW/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CHEW hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CHEW/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CHEW/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CHEW/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Chew và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Chew: CHEW sang Đô la Mỹ (USD), CHEW sang Euro (EUR), CHEW sang Bảng Anh (GBP), CHEW sang Đô la Canada (CAD), CHEW sang Rupee Ấn Độ (INR), CHEW sang Rupee Pakistan (PKR), CHEW sang Real Brazil (BRL), CHEW sang ...
Giá của Chew ở Mỹ là $0.0002883 USD. Ngoài ra, giá của Chew là €0.0002471 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002135 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003965 CAD ở Canada, ₹0.02529 INR ở Ấn Độ, ₨0.08171 PKR ở Pakistan, R$0.001561 BRL ở Brazil, ...
Cặp Chew phổ biến nhất là CHEW sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Chew (CHEW) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.0009585.
Giá của Chew ở Mỹ là $0.0002883 USD. Ngoài ra, giá của Chew là €0.0002471 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002135 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003965 CAD ở Canada, ₹0.02529 INR ở Ấn Độ, ₨0.08171 PKR ở Pakistan, R$0.001561 BRL ở Brazil, ...
Cặp Chew phổ biến nhất là CHEW sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Chew (CHEW) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.0009585.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.