Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95472.15 (-1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95472.15 (-1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.05%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95472.15 (-1.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam49(Trung lập)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$100.2M (1 ngày); +$676.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BMT thành OMR
BMT/OMR: 1 BMT = 0.009729 OMR. Giá chuyển đổi 1 Bubblemaps (BMT) thành Rial Oman (OMR) là 0.009729 OMR hôm nay.

BMT
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BMT/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Bubblemaps (BMT) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BMT hiện có giá trị là 0.009729 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BMT hiện có giá 0.009729 OMR, nghĩa là mua 5 BMT sẽ mất 0.04864 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 102.79 BMT và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 513.95 BMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BMT sang OMR
Chuyển đổi OMR sang BMT
Bubblemaps
Rial Oman
1 BMT
0.009729 OMR
Đổi 1 BMT sang 0.009729 OMR
2 BMT
0.01946 OMR
Đổi 2 BMT sang 0.01946 OMR
5 BMT
0.04864 OMR
Đổi 5 BMT sang 0.04864 OMR
10 BMT
0.09729 OMR
Đổi 10 BMT sang 0.09729 OMR
20 BMT
0.1946 OMR
Đổi 20 BMT sang 0.1946 OMR
50 BMT
0.4864 OMR
Đổi 50 BMT sang 0.4864 OMR
100 BMT
0.9729 OMR
Đổi 100 BMT sang 0.9729 OMR
200 BMT
1.95 OMR
Đổi 200 BMT sang 1.95 OMR
500 BMT
4.86 OMR
Đổi 500 BMT sang 4.86 OMR
1000 BMT
9.73 OMR
Đổi 1000 BMT sang 9.73 OMR
5000 BMT
48.64 OMR
Đổi 5000 BMT sang 48.64 OMR
10000 BMT
97.29 OMR
Đổi 10000 BMT sang 97.29 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BMT thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Bubblemaps tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BMT sang OMR, lên đến 10000 BMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Bubblemaps
1 OMR
102.79 BMT
Đổi 1 OMR sang 102.79 BMT
10 OMR
1,027.91 BMT
Đổi 10 OMR sang 1,027.91 BMT
50 OMR
5,139.53 BMT
Đổi 50 OMR sang 5,139.53 BMT
100 OMR
10,279.06 BMT
Đổi 100 OMR sang 10,279.06 BMT
200 OMR
20,558.12 BMT
Đổi 200 OMR sang 20,558.12 BMT
500 OMR
51,395.3 BMT
Đổi 500 OMR sang 51,395.3 BMT
1000 OMR
102,790.59 BMT
Đổi 1000 OMR sang 102,790.59 BMT
2000 OMR
205,581.19 BMT
Đổi 2000 OMR sang 205,581.19 BMT
5000 OMR
513,952.96 BMT
Đổi 5000 OMR sang 513,952.96 BMT
10000