Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90190.01 (+1.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90190.01 (+1.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90190.01 (+1.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BMAX thành DZD
BMAX/DZD: 1 BMAX = 2.74 DZD. Giá chuyển đổi 1 BMAX (BMAX) thành Dinar Algeria (DZD) là 2.74 DZD hôm nay.

BMAX
DZD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BMAX/DZD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BMAX (BMAX) thành Dinar Algeria (DZD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BMAX hiện có giá trị là 2.74 DZD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BMAX hiện có giá 2.74 DZD, nghĩa là mua 5 BMAX sẽ mất 13.69 DZD. Tương tự, د.ج1 DZD có thể được chuyển đổi thành 0.3653 BMAX và د.ج50 DZD có thể được chuyển đổi thành 1.83 BMAX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BMAX sang DZD
Chuyển đổi DZD sang BMAX
BMAX
Dinar Algeria
1 BMAX
2.74 DZD
Đổi 1 BMAX sang 2.74 DZD
2 BMAX
5.48 DZD
Đổi 2 BMAX sang 5.48 DZD
5 BMAX
13.69 DZD
Đổi 5 BMAX sang 13.69 DZD
10 BMAX
27.38 DZD
Đổi 10 BMAX sang 27.38 DZD
20 BMAX
54.75 DZD
Đổi 20 BMAX sang 54.75 DZD
50 BMAX
136.89 DZD
Đổi 50 BMAX sang 136.89 DZD
100 BMAX
273.77 DZD
Đổi 100 BMAX sang 273.77 DZD
200 BMAX
547.55 DZD
Đổi 200 BMAX sang 547.55 DZD
500 BMAX
1,368.87 DZD
Đổi 500 BMAX sang 1,368.87 DZD
1000 BMAX
2,737.74 DZD
Đổi 1000 BMAX sang 2,737.74 DZD
5000 BMAX
13,688.72 DZD
Đổi 5000 BMAX sang 13,688.72 DZD
10000 BMAX
27,377.44 DZD
Đổi 10000 BMAX sang 27,377.44 DZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BMAX thành DZD toàn diện, cho thấy giá trị của BMAX tính theo Dinar Algeria đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BMAX sang DZD, lên đến 10000 BMAX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Algeria
BMAX
1 DZD
0.3653 BMAX
Đổi 1 DZD sang 0.3653 BMAX
10 DZD
3.65 BMAX
Đổi 10 DZD sang 3.65 BMAX
50 DZD
18.26 BMAX
Đổi 50 DZD sang 18.26 BMAX
100 DZD
36.53 BMAX
Đổi 100 DZD sang 36.53 BMAX
200 DZD
73.05 BMAX
Đổi 200 DZD sang 73.05 BMAX
500 DZD
182.63 BMAX
Đổi 500 DZD sang 182.63 BMAX
1000 DZD
365.26 BMAX
Đổi 1000 DZD sang 365.26 BMAX
2000 DZD
730.53 BMAX
Đổi 2000 DZD sang 730.53 BMAX
5000 DZD
1,826.32 BMAX
Đổi 5000 DZD sang 1,826.32 BMAX
10000 DZD
3,652.64 BMAX
Đổi 10000 DZD sang 3,652.64 BMAX
50000 DZD
18,263.21 BMAX
Đổi 50000 DZD sang 18,263.21 BMAX
100000 DZD
36,526.42 BMAX
Đổi 100000 DZD sang 36,526.42 BMAX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DZD thành BMAX toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Algeria tính theo BMAX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DZD sang BMAX, lên đến 100000 DZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BMAX/DZD
BMAX/DZD: 1 BMAX = 2.74 DZD; 2026/01/02 22:58:27
Trong 1D vừa qua, BMAX đã thay đổi -0.43% thành DZD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BMAX(BMAX) đã thay đổi -0.43% thành DZD trong khi đó Dinar Algeria(DZD) đã thay đổi % thành BMAX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BMAX sang DZD: Biến động và thay đổi giá của BMAX/DZD
Giá BMAX cao nhất theo DZD 7 ngày qua là 2.81 DZD trong khi giá BMAX thấp nhất theo DZD trong 7 ngày qua là 2.73 DZD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BMAX theo DZD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BMAX theo DZD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.75 DZD | 2.81 DZD | 3.15 DZD | 3.43 DZD |
Thấp | 2.73 DZD | 2.73 DZD | 2.73 DZD | 2.73 DZD |
Bình thường | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD | 0 DZD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.43% | -1.96% | -12.89% | -19.81% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BMAX (hoặc USDT) bằng DZD (Algerian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua tr ực tiếp BMAX bằng DZD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BMAX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin BMAX
Số liệu thị trường BMAX sang DZD
BMAX/DZD:
د.ج2.74
Khối lượng BMAX 24 giờ:
د.ج7,423,789.32
Vốn hóa thị trường BMAX:
--
Nguồn cung lưu hành BMAX:
0 BMAX
Tỷ giá BMAX sang DZD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi BMAX thành Dinar Algeria đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của BMAX là د.ج2.74 mỗi BMAX, với tổng vốn hoá thị trường của د.ج0 DZD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BMAX. Khối lượng giao dịch của BMAX đã thay đổi +3.19% (د.ج229,832.53 DZD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BMAX là د.ج7,193,956.79.
Thông tin thêm về BMAX trên Bitget
Thông tin Dinar Algeria
Ký hiệu của DZD là د.ج.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BMAX phổ biến nhất là BMAX sang DZD, trong đó mã của BMAX là BMAX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DZD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BMAX sang DZD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BMAX sang DZD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi BMAX phổ biến
BMAX đến TWD
1 BMAX thành NT$0.6629 TWD
BMAX đến CNY
1 BMAX thành ¥0.1477 CNY
BMAX đến USD
1 BMAX thành $0.02111 USD
BMAX đến DZD
1 BMAX thành د.ج2.74 DZD
BMAX đến AUD
1 BMAX thành AU$0.03156 AUD
BMAX đến EUR
1 BMAX thành €0.01801 EUR
BMAX đến CAD
1 BMAX thành C$0.02899 CAD
BMAX đến KRW
1 BMAX thành ₩30.49 KRW
BMAX đến JPY
1 BMAX thành ¥3.31 JPY
BMAX đến GBP
1 BMAX thành £0.01569 GBP
BMAX đến BRL
1 BMAX thành R$0.1144 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DZD

BTC đến DZD
1 BTC thành د.ج11,687,983.36 DZD

ETH đến DZD
1 ETH thành د.ج406,254.34 DZD

XRP đến DZD
1 XRP thành د.ج261.32 DZD

SOL đến DZD
1 SOL thành د.ج17,190.38 DZD

PEPE đến DZD
1 PEPE thành د.ج0.0007762 DZD

DOGE đến DZD
1 DOGE thành د.ج18.58 DZD

LINK đến DZD
1 LINK thành د.ج1,732.06 DZD

ADA đến DZD
1 ADA thành د.ج50.88 DZD

SHIB đến DZD
1 SHIB thành د.ج0.001053 DZD

BNB đến DZD
1 BNB thành د.ج114,475.97 DZD
Bảng chuyển đổi từ BMAX sang DZD
Tỷ giá hoán đ ổi của BMAX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BMAX thành Dinar Algeria đã thay đổi -1.96% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.43%, đạt mức cao nhất là 2.75 DZD và mức thấp nhất là 2.73 DZD . Một tháng trước, giá trị của 1 BMAX là د.ج3.14 DZD , thay đổi -12.89% so với giá hiện tại. BMAX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -80.73% so với năm trước.
-د.ج
11.47DZD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:58 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BMAX | د.ج1.37 | د.ج1.37 | -0.43% |
1 BMAX | د.ج2.74 | د.ج2.75 | -0.43% |
5 BMAX | د.ج13.69 | د.ج13.75 | -0.43% |
10 BMAX | د.ج27.38 | د.ج27.5 | -0.43% |
50 BMAX | د.ج136.89 | د.ج137.48 | -0.43% |
100 BMAX | د.ج273.77 | د.ج274.95 | -0.43% |
500 BMAX | د.ج1,368.87 | د.ج1,374.77 | -0.43% |
1000 BMAX | د.ج2,737.74 | د.ج2,749.54 | -0.43% |
Câu Hỏi Thường Gặp BMAX/DZD
1 BMAX bằng bao nhiêu DZD?
Hiện tại, giá 1 BMAX (BMAX) trong Dinar Algeria (DZD) là د.ج2.74.
Tôi có thể mua bao nhiêu BMAX với 1 DZD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3653 BMAX đối với DZD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BMAX sang DZD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BMAX sang DZD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BMAX bất kỳ sang DZD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DZD tương đương 1.83 BMAX, trong khi 5 BMAX sẽ có giá khoảng 13.69DZD.
Giá cao nhất của BMAX/DZD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BMAX tính theo DZD là د.ج45.36. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BMAX/DZD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của BMAX tính theo DZD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi BMAX (BMAX) đã giảm 1.96%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi BMAX (BMAX) đã giảm 12.89% so với Dinar Algeria (DZD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BMAX thành DZD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BMAX và Dinar Algeria, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BMAX/DZD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BMAX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BMAX/DZD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BMAX/DZD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược l ại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BMAX/DZD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của BMAX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








