Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88759.13 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88759.13 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.99%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88759.13 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BTA thành GHS
BTA/GHS: 1 BTA = 0.8164 GHS. Giá chuyển đổi 1 Bata (BTA) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.8164 GHS hôm nay.

BTA
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BTA/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Bata (BTA) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BTA hiện có giá trị là 0.8164 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BTA hiện có giá 0.8164 GHS, nghĩa là mua 5 BTA sẽ mất 4.08 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 1.22 BTA và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 6.12 BTA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BTA sang GHS
Chuyển đổi GHS sang BTA
Bata
Cedi Ghana
1 BTA
0.8164 GHS
Đổi 1 BTA sang 0.8164 GHS
2 BTA
1.63 GHS
Đổi 2 BTA sang 1.63 GHS
5 BTA
4.08 GHS
Đổi 5 BTA sang 4.08 GHS
10 BTA
8.16 GHS
Đổi 10 BTA sang 8.16 GHS
20 BTA
16.33 GHS
Đổi 20 BTA sang 16.33 GHS
50 BTA
40.82 GHS
Đổi 50 BTA sang 40.82 GHS
100 BTA
81.64 GHS
Đổi 100 BTA sang 81.64 GHS
200 BTA
163.27 GHS
Đổi 200 BTA sang 163.27 GHS
500 BTA
408.18 GHS
Đổi 500 BTA sang 408.18 GHS
1000 BTA
816.36 GHS
Đổi 1000 BTA sang 816.36 GHS
5000 BTA
4,081.79 GHS
Đổi 5000 BTA sang 4,081.79 GHS
10000 BTA
8,163.58 GHS
Đổi 10000 BTA sang 8,163.58 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BTA thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Bata tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BTA sang GHS, lên đến 10000 BTA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Bata
1 GHS
1.22 BTA
Đổi 1 GHS sang 1.22 BTA
10 GHS
12.25 BTA
Đổi 10 GHS sang 12.25 BTA
50 GHS
61.25 BTA
Đổi 50 GHS sang 61.25 BTA
100 GHS
122.5 BTA
Đổi 100 GHS sang 122.5 BTA
200 GHS
244.99 BTA
Đổi 200 GHS sang 244.99 BTA
500 GHS
612.48 BTA
Đổi 500 GHS sang 612.48 BTA
1000 GHS
1,224.95 BTA
Đổi 1000 GHS sang 1,224.95 BTA
2000 GHS
2,449.91 BTA
Đổi 2000 GHS sang 2,449.91 BTA
5000 GHS
6,124.77 BTA
Đổi 5000 GHS sang 6,124.77 BTA
10000 GHS
12,249.53 BTA
Đổi 10000 GHS sang 12,249.53 BTA
50000 GHS
61,247.66 BTA
Đổi 50000 GHS sang 61,247.66 BTA
100000 GHS
122,495.32 BTA
Đổi 100000 GHS sang 122,495.32 BTA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành BTA toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Bata đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang BTA, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BTA/GHS
BTA/GHS: 1 BTA = 0.8164 GHS; 2026/01/02 01:04:20
Trong 1D vừa qua, Bata đã thay đổi 0.00% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Bata(BTA) đã thay đổi 0.00% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành BTA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BTA sang GHS: Biến động và thay đổi giá của Bata/GHS
Giá Bata cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 1.17 GHS trong khi giá Bata thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.8164 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Bata theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BTA theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.8408 GHS | 1.17 GHS | 1.17 GHS | 1.19 GHS |
Thấp | 0.8164 GHS | 0.8164 GHS | 0.8164 GHS | 0.8164 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -30.27% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BTA (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BTA bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BTA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Bata
Số liệu thị trường BTA sang GHS
BTA/GHS:
₵0.8164
Khối lượng BTA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường BTA:
--
Nguồn cung lưu hành BTA:
0 BTA
Tỷ giá BTA sang GHS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Bata thành Cedi Ghana đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Bata là ₵0.8164 mỗi BTA, với tổng vốn hoá thị trường của ₵0 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BTA. Khối lượng giao dịch của Bata đã thay đổi 0.00% (₵0 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BTA là ₵0.
Thông tin thêm về Bata trên Bitget
Thông tin Cedi Ghana
Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Bata phổ biến nhất là BTA sang GHS, trong đó mã của Bata là BTA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74842.47 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65266.22 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485020.71 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7911396.83 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BTA sang GHS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BTA sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Bata phổ biến
BTA đến TWD
1 BTA thành NT$2.43 TWD
BTA đến CNY
1 BTA thành ¥0.5435 CNY
BTA đến USD
1 BTA thành $0.07769 USD
BTA đến AUD
1 BTA thành AU$0.1165 AUD
BTA đến GHS
1 BTA thành ₵0.8164 GHS
BTA đến EUR
1 BTA thành €0.06612 EUR
BTA đến CAD
1 BTA thành C$0.1066 CAD
BTA đến KRW
1 BTA thành ₩112.18 KRW
BTA đến JPY
1 BTA thành ¥12.18 JPY
BTA đến GBP
1 BTA thành £0.05766 GBP
BTA đến BRL
1 BTA thành R$0.4285 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GHS

PEPE đến GHS
1 PEPE thành ₵0.{4}5142 GHS

DOGE đến GHS
1 DOGE thành ₵1.32 GHS

FIL đến GHS
1 FIL thành ₵15.65 GHS

RIVER đến GHS
1 RIVER thành ₵160.49 GHS

KGEN đến GHS
1 KGEN thành ₵2.14 GHS

AVAX đến GHS
1 AVAX thành ₵142.03 GHS

DOT đến GHS
1 DOT thành ₵20.93 GHS

AERGO đến GHS
1 AERGO thành ₵0.7262 GHS

IP đến GHS
1 IP thành ₵20.39 GHS

ZBT đến GHS
1 ZBT thành ₵1.57 GHS
Bảng chuyển đổi từ BTA sang GHS
Tỷ giá hoán đổi của Bata đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 BTA thành Cedi Ghana đã thay đổi 0.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0.8408 GHS và mức thấp nhất là 0.8164 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 BTA là ₵0.8164 GHS , thay đổi 0.00% so với giá hiện tại. Bata đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -75.37% so với năm trước.
-₵
2.5GHS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:04 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BTA | ₵0.4082 | ₵0.4082 | 0.00% |
1 BTA | ₵0.8164 | ₵0.8164 | 0.00% |
5 BTA | ₵4.08 | ₵4.08 | 0.00% |
10 BTA | ₵8.16 | ₵8.16 | 0.00% |
50 BTA | ₵40.82 | ₵40.82 | 0.00% |
100 BTA | ₵81.64 | ₵81.64 | 0.00% |
500 BTA | ₵408.18 | ₵408.18 | 0.00% |
1000 BTA | ₵816.36 | ₵816.36 | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp BTA/GHS
1 Bata bằng bao nhiêu GHS?
Hiện tại, giá 1 Bata (BTA) trong Cedi Ghana (GHS) là ₵0.8164.
Tôi có thể mua bao nhiêu BTA với 1 GHS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.22 BTA đối với GHS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BTA sang GHS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BTA sang GHS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BTA bất kỳ sang GHS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GHS tương đương 6.12 BTA, trong khi 5 BTA sẽ có giá khoảng 4.08GHS.
Giá cao nhất của BTA/GHS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BTA tính theo GHS là ₵14.8. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BTA/GHS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Bata tính theo GHS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Bata (BTA) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Bata (BTA) đã giảm -- so với Cedi Ghana (GHS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BTA thành GHS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Bata và Cedi Ghana, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BTA/GHS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BTA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BTA/GHS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BTA/GHS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản tr ở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BTA/GHS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Bata và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








