Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91084.84 (+1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91084.84 (+1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91084.84 (+1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AVAIL thành NPR
AVAIL/NPR: 1 AVAIL = 0.9605 NPR. Giá chuyển đổi 1 Avail (AVAIL) thành Rupee Nepal (NPR) là 0.9605 NPR hôm nay.

AVAIL
NPR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AVAIL/NPR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Avail (AVAIL) thành Rupee Nepal (NPR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AVAIL hiện có giá trị là 0.9605 NPR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AVAIL hiện có giá 0.9605 NPR, nghĩa là mua 5 AVAIL sẽ mất 4.8 NPR. Tương tự, ₨1 NPR có thể được chuyển đổi thành 1.04 AVAIL và ₨50 NPR có thể được chuyển đổi thành 5.21 AVAIL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AVAIL sang NPR
Chuyển đổi NPR sang AVAIL
Avail
Rupee Nepal
1 AVAIL
0.9605 NPR
Đổi 1 AVAIL sang 0.9605 NPR
2 AVAIL
1.92 NPR
Đổi 2 AVAIL sang 1.92 NPR
5 AVAIL
4.8 NPR
Đổi 5 AVAIL sang 4.8 NPR
10 AVAIL
9.6 NPR
Đổi 10 AVAIL sang 9.6 NPR
20 AVAIL
19.21 NPR
Đổi 20 AVAIL sang 19.21 NPR
50 AVAIL
48.02 NPR
Đổi 50 AVAIL sang 48.02 NPR
100 AVAIL
96.05 NPR
Đổi 100 AVAIL sang 96.05 NPR
200 AVAIL
192.09 NPR
Đổi 200 AVAIL sang 192.09 NPR
500 AVAIL
480.23 NPR
Đổi 500 AVAIL sang 480.23 NPR
1000 AVAIL
960.45 NPR
Đổi 1000 AVAIL sang 960.45 NPR
5000 AVAIL
4,802.26 NPR
Đổi 5000 AVAIL sang 4,802.26 NPR
10000 AVAIL
9,604.51 NPR
Đổi 10000 AVAIL sang 9,604.51 NPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AVAIL thành NPR toàn diện, cho thấy giá trị của Avail tính theo Rupee Nepal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AVAIL sang NPR, lên đến 10000 AVAIL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Nepal
Avail
1 NPR
1.04 AVAIL
Đổi 1 NPR sang 1.04 AVAIL
10 NPR
10.41 AVAIL
Đổi 10 NPR sang 10.41 AVAIL
50 NPR
52.06 AVAIL
Đổi 50 NPR sang 52.06 AVAIL
100 NPR
104.12 AVAIL
Đổi 100 NPR sang 104.12 AVAIL
200 NPR
208.24 AVAIL
Đổi 200 NPR sang 208.24 AVAIL
500 NPR
520.59 AVAIL
Đổi 500 NPR sang 520.59 AVAIL
1000 NPR
1,041.18 AVAIL
Đổi 1000 NPR sang 1,041.18 AVAIL
2000 NPR
2,082.35 AVAIL
Đổi 2000 NPR sang 2,082.35 AVAIL
5000 NPR
5,205.89 AVAIL
Đổi 5000 NPR sang 5,205.89 AVAIL
10000 NPR
10,411.77 AVAIL
Đổi 10000 NPR sang 10,411.77 AVAIL
50000 NPR
52,058.85 AVAIL
Đổi 50000 NPR sang 52,058.85 AVAIL
100000 NPR
104,117.7 AVAIL
Đổi 100000 NPR sang 104,117.7 AVAIL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NPR thành AVAIL toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Nepal tính theo Avail đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NPR sang AVAIL, lên đến 100000 NPR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AVAIL/NPR
AVAIL/NPR: 1 AVAIL = 0.9605 NPR; 2026/01/04 00:41:14
Trong 1D vừa qua, Avail đã thay đổi +0.48% thành NPR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Avail(AVAIL) đã thay đổi +0.48% thành NPR trong khi đó Rupee Nepal(NPR) đã thay đổi % thành AVAIL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AVAIL sang NPR: Biến động và thay đổi giá của /NPR
Giá cao nhất theo NPR 7 ngày qua là 0.9863 NPR trong khi giá thấp nhất theo NPR trong 7 ngày qua là 0.9125 NPR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo NPR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AVAIL theo NPR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.9863 NPR | 0.9863 NPR | 1.17 NPR | 2.1 NPR |
Thấp | 0.9475 NPR | 0.9125 NPR | 0.8836 NPR | 0.8836 NPR |
Bình thường | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.48% | -0.84% | -2.87% | -49.33% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AVAIL (hoặc USDT) bằng NPR (Nepalese Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AVAIL bằng NPR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AVAIL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Avail
Số liệu thị trường AVAIL sang NPR
AVAIL/NPR: