Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90259.30 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90259.30 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90259.30 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AVA thành LKR
AVA/LKR: 1 AVA = 93.99 LKR. Giá chuyển đổi 1 AVA (Travala) (AVA) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 93.99 LKR hôm nay.

AVA
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AVA/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AVA (Travala) (AVA) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AVA hiện có giá trị là 93.99 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AVA hiện có giá 93.99 LKR, nghĩa là mua 5 AVA sẽ mất 469.95 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.01064 AVA và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.05320 AVA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AVA sang LKR
Chuyển đổi LKR sang AVA
AVA (Travala)
Rupee Sri Lanka
1 AVA
93.99 LKR
Đổi 1 AVA sang 93.99 LKR
2 AVA
187.98 LKR
Đổi 2 AVA sang 187.98 LKR
5 AVA
469.95 LKR
Đổi 5 AVA sang 469.95 LKR
10 AVA
939.91 LKR
Đổi 10 AVA sang 939.91 LKR
20 AVA
1,879.81 LKR
Đổi 20 AVA sang 1,879.81 LKR
50 AVA
4,699.53 LKR
Đổi 50 AVA sang 4,699.53 LKR
100 AVA
9,399.05 LKR
Đổi 100 AVA sang 9,399.05 LKR
200 AVA
18,798.1 LKR
Đổi 200 AVA sang 18,798.1 LKR
500 AVA
46,995.26 LKR
Đổi 500 AVA sang 46,995.26 LKR
1000 AVA
93,990.52 LKR
Đổi 1000 AVA sang 93,990.52 LKR
5000 AVA
469,952.59 LKR
Đổi 5000 AVA sang 469,952.59 LKR
10000 AVA
939,905.17 LKR
Đổi 10000 AVA sang 939,905.17 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AVA thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của AVA (Travala) tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AVA sang LKR, lên đến 10000 AVA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
AVA (Travala)
1 LKR
0.01064 AVA
Đổi 1 LKR sang 0.01064 AVA
10 LKR
0.1064 AVA
Đổi 10 LKR sang 0.1064 AVA
50 LKR
0.5320 AVA
Đổi 50 LKR sang 0.5320 AVA
100 LKR
1.06 AVA
Đổi 100 LKR sang 1.06 AVA
200 LKR
2.13 AVA
Đổi 200 LKR sang 2.13 AVA
500 LKR
5.32 AVA
Đổi 500 LKR sang 5.32 AVA
1000 LKR
10.64 AVA
Đổi 1000 LKR sang 10.64 AVA
2000 LKR
21.28 AVA
Đổi 2000 LKR sang 21.28 AVA
5000 LKR
53.2 AVA
Đổi 5000 LKR sang 53.2 AVA
10000 LKR
106.39 AVA
Đổi 10000 LKR sang 106.39 AVA
50000 LKR
531.97 AVA
Đổi 50000 LKR sang 531.97 AVA
100000 LKR
1,063.94 AVA
Đổi 100000 LKR sang 1,063.94 AVA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành AVA toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo AVA (Travala) đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang AVA, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AVA/LKR
AVA/LKR: 1 AVA = 93.99 LKR; 2026/01/03 20:37:34
Trong 1D vừa qua, AVA (Travala) đã thay đổi +1.32% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AVA (Travala)(AVA) đã thay đổi +1.32% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành AVA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AVA sang LKR: Biến động và thay đổi giá của /LKR
Giá cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 94.59 LKR trong khi giá thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 84.03 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AVA theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 94.59 LKR | 94.59 LKR | 102.75 LKR | 169.14 LKR |
Thấp | 90.89 LKR | 84.03 LKR | 80.33 LKR | 39 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.32% | +6.28% | -3.82% | -42.25% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AVA (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hi ện không hỗ trợ mua trực tiếp AVA bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AVA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AVA (Travala)
Số liệu thị trường AVA sang LKR
AVA/LKR:
Rs93.99
Khối lượng AVA 24 giờ:
Rs1,802,661,212.07
Vốn hóa thị trường AVA:
Rs6,678,553,828.4
Nguồn cung lưu hành AVA:
71.06M AVA
Tỷ giá AVA sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AVA (Travala) thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AVA (Travala) là Rs93.99 mỗi AVA, với tổng vốn hoá thị trường của Rs6,678,553,828.4 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 71,055,620 AVA. Khối lượng giao dịch của AVA (Travala) đã thay đổi -11.79% (Rs-240,875,793.98 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AVA là Rs2,043,537,006.05.
Thông tin thêm về AVA (Travala) trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AVA (Travala) phổ biến nhất là AVA sang LKR, trong đó mã của AVA (Travala) là AVA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AVA sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AVA sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AVA (Travala) phổ biến
AVA đến TWD
1 AVA thành NT$9.53 TWD
AVA đến CNY
1 AVA thành ¥2.12 CNY
AVA đến USD
1 AVA thành $0.3036 USD
AVA đến AUD
1 AVA thành AU$0.4537 AUD
AVA đến EUR
1 AVA thành €0.2589 EUR
AVA đến CAD
1 AVA thành C$0.4171 CAD
AVA đến LKR
1 AVA thành Rs93.99 LKR
AVA đến KRW
1 AVA thành ₩437.97 KRW
AVA đến JPY
1 AVA thành ¥47.6 JPY
AVA đến GBP
1 AVA thành £0.2254 GBP
AVA đến BRL
1 AVA thành R$1.65 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

MYX đến LKR
1 MYX thành Rs1,960.79 LKR

WLFI đến LKR
1 WLFI thành Rs54.05 LKR

TRUMP đến LKR
1 TRUMP thành Rs1,644.89 LKR

BCH đến LKR
1 BCH thành Rs197,635.63 LKR

B đến LKR
1 B thành Rs65.23 LKR

COAI đến LKR
1 COAI thành Rs142.64 LKR

PI đến LKR
1 PI thành Rs64.49 LKR

LUNC đến LKR
1 LUNC thành Rs0.01380 LKR

ELIZAOS đến LKR
1 ELIZAOS thành Rs1.69 LKR

VIRTUAL đến LKR
1 VIRTUAL thành Rs260.07 LKR
Bảng chuy ển đổi từ AVA sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của AVA (Travala) đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AVA thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +6.28% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.32%, đạt mức cao nhất là 94.59 LKR và mức thấp nhất là 90.89 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 AVA là Rs97.72 LKR , thay đổi -3.82% so với giá hiện tại. AVA (Travala) đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.51% so với năm trước.
-Rs
364.69LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:37 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AVA | Rs47 | Rs46.38 | +1.32% |
1 AVA | Rs93.99 | Rs92.76 | +1.32% |
5 AVA | Rs469.95 | Rs463.81 | +1.32% |
10 AVA | Rs939.91 | Rs927.62 | +1.32% |
50 AVA | Rs4,699.53 | Rs4,638.12 | +1.32% |
100 AVA | Rs9,399.05 | Rs9,276.24 | +1.32% |
500 AVA | Rs46,995.26 | Rs46,381.18 | +1.32% |
1000 AVA | Rs93,990.52 | Rs92,762.37 | +1.32% |
Câu Hỏi Thường Gặp AVA/LKR
1 AVA (Travala) bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 AVA (Travala) (AVA) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs93.99.
Tôi có thể mua bao nhiêu AVA với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01064 AVA đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AVA sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AVA sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AVA bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 0.05320 AVA, trong khi 5 AVA sẽ có giá khoảng 469.95LKR.
Giá cao nhất của AVA/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AVA tính theo LKR là Rs2,004.84. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AVA/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AVA (Travala) (AVA) đã tăng 6.28%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AVA (Travala) (AVA) đã giảm 3.82% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AVA thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AVA (Travala) và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AVA/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AVA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AVA/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AVA/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AVA/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AVA (Travala) và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









