Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
ASSDAQ sang Euro (ASSDAQ sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ASSDAQ thành EUR

ASSDAQ/EUR: 1 ASSDAQ = 0.0007892 EUR. Giá chuyển đổi 1 ASSDAQ (ASSDAQ) thành Euro (EUR) là 0.0007892 EUR hôm nay.
ASSDAQ
ASSDAQ
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ASSDAQ/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ASSDAQ (ASSDAQ) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ASSDAQ hiện có giá trị là 0.0007892 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ASSDAQ hiện có giá 0.0007892 EUR, nghĩa là mua 5 ASSDAQ sẽ mất 0.003946 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,267.03 ASSDAQ và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 6,335.16 ASSDAQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ASSDAQ sang EUR

Chuyển đổi EUR sang ASSDAQ

ASSDAQ
Euro
1 ASSDAQ
0.0007892  EUR
Đổi 1 ASSDAQ sang 0.0007892 EUR
2 ASSDAQ
0.001578  EUR
Đổi 2 ASSDAQ sang 0.001578 EUR
5 ASSDAQ
0.003946  EUR
Đổi 5 ASSDAQ sang 0.003946 EUR
10 ASSDAQ
0.007892  EUR
Đổi 10 ASSDAQ sang 0.007892 EUR
20 ASSDAQ
0.01578  EUR
Đổi 20 ASSDAQ sang 0.01578 EUR
50 ASSDAQ
0.03946  EUR
Đổi 50 ASSDAQ sang 0.03946 EUR
100 ASSDAQ
0.07892  EUR
Đổi 100 ASSDAQ sang 0.07892 EUR
200 ASSDAQ
0.1578  EUR
Đổi 200 ASSDAQ sang 0.1578 EUR
500 ASSDAQ
0.3946  EUR
Đổi 500 ASSDAQ sang 0.3946 EUR
1000 ASSDAQ
0.7892  EUR
Đổi 1000 ASSDAQ sang 0.7892 EUR
5000 ASSDAQ
3.95  EUR
Đổi 5000 ASSDAQ sang 3.95 EUR
10000 ASSDAQ
7.89  EUR
Đổi 10000 ASSDAQ sang 7.89 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ASSDAQ thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của ASSDAQ tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ASSDAQ sang EUR, lên đến 10000 ASSDAQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
ASSDAQ
1 EUR
1,267.03 ASSDAQ
Đổi 1 EUR sang 1,267.03 ASSDAQ
10 EUR
12,670.31 ASSDAQ
Đổi 10 EUR sang 12,670.31 ASSDAQ
50 EUR
63,351.57 ASSDAQ
Đổi 50 EUR sang 63,351.57 ASSDAQ
100 EUR
126,703.15 ASSDAQ
Đổi 100 EUR sang 126,703.15 ASSDAQ
200 EUR
253,406.3 ASSDAQ
Đổi 200 EUR sang 253,406.3 ASSDAQ
500 EUR
633,515.74 ASSDAQ
Đổi 500 EUR sang 633,515.74 ASSDAQ
1000 EUR
1,267,031.48 ASSDAQ
Đổi 1000 EUR sang 1,267,031.48 ASSDAQ
2000 EUR
2,534,062.95 ASSDAQ
Đổi 2000 EUR sang 2,534,062.95 ASSDAQ
5000 EUR
6,335,157.38 ASSDAQ
Đổi 5000 EUR sang 6,335,157.38 ASSDAQ
10000 EUR
12,670,314.76 ASSDAQ
Đổi 10000 EUR sang 12,670,314.76 ASSDAQ
50000 EUR
63,351,573.8 ASSDAQ
Đổi 50000 EUR sang 63,351,573.8 ASSDAQ
100000 EUR
126,703,147.59 ASSDAQ
Đổi 100000 EUR sang 126,703,147.59 ASSDAQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành ASSDAQ toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo ASSDAQ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang ASSDAQ, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ASSDAQ/EUR

ASSDAQ/EUR: 1 ASSDAQ = 0.0007892 EUR; 2026/01/04 16:25:31
Trong 1D vừa qua, ASSDAQ đã thay đổi +7.09% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ASSDAQ(ASSDAQ) đã thay đổi +7.09% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành ASSDAQ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ASSDAQ sang EUR: Biến động và thay đổi giá của ASSDAQ/EUR

Giá ASSDAQ cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0008101 EUR trong khi giá ASSDAQ thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0005702 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ASSDAQ theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ASSDAQ theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0008101 EUR
0.0008101 EUR
0.001001 EUR
0.001519 EUR
Thấp
0.0007423 EUR
0.0005702 EUR
0.0005702 EUR
0.0005702 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+7.09%
+15.54%
-8.87%
-43.23%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ASSDAQ (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ASSDAQ bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ASSDAQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin ASSDAQ

Số liệu thị trường ASSDAQ sang EUR

ASSDAQ/EUR:
€0.0007892
Khối lượng ASSDAQ 24 giờ:
€13,567.96
Vốn hóa thị trường ASSDAQ:
--
Nguồn cung lưu hành ASSDAQ:
0 ASSDAQ

Tỷ giá ASSDAQ sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi ASSDAQ thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của ASSDAQ là €0.0007892 mỗi ASSDAQ, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ASSDAQ. Khối lượng giao dịch của ASSDAQ đã thay đổi +117.47% (€7,329.07 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ASSDAQ là €6,238.89.

Thông tin thêm về ASSDAQ trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ASSDAQ phổ biến nhất là ASSDAQ sang EUR, trong đó mã của ASSDAQ là ASSDAQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ASSDAQ sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ASSDAQ sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi ASSDAQ phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ASSDAQ đến TWD
1 ASSDAQ thành NT$0.02905 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ASSDAQ đến CNY
1 ASSDAQ thành ¥0.006475 CNY
popular info Đô la Mỹ
ASSDAQ đến USD
1 ASSDAQ thành $0.0009258 USD
popular info Đô la Úc
ASSDAQ đến AUD
1 ASSDAQ thành AU$0.001383 AUD
popular info Euro
ASSDAQ đến EUR
1 ASSDAQ thành €0.0007892 EUR
popular info Đô la Canada
ASSDAQ đến CAD
1 ASSDAQ thành C$0.001272 CAD
popular info Won Hàn Quốc
ASSDAQ đến KRW
1 ASSDAQ thành ₩1.34 KRW
popular info Yên Nhật
ASSDAQ đến JPY
1 ASSDAQ thành ¥0.1452 JPY
popular info Bảng Anh
ASSDAQ đến GBP
1 ASSDAQ thành £0.0006874 GBP
popular info Real Brazil
ASSDAQ đến BRL
1 ASSDAQ thành R$0.005021 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Bonk
BONK đến EUR
1 BONK thành €0.{4}1035 EUR
other assets Shiba Inu
SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}7612 EUR
other assets FLOKI
FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.{4}4894 EUR
other assets Pudgy Penguins
PENGU đến EUR
1 PENGU thành €0.01094 EUR
other assets SIDUS
SIDUS đến EUR
1 SIDUS thành €0.0003588 EUR
other assets Collect on Fanable
COLLECT đến EUR
1 COLLECT thành €0.06471 EUR
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến EUR
1 FET thành €0.2240 EUR
other assets dogwifhat
WIF đến EUR
1 WIF thành €0.3423 EUR
other assets pippin
PIPPIN đến EUR
1 PIPPIN thành €0.4157 EUR
other assets Render
RENDER đến EUR
1 RENDER thành €1.55 EUR

Bảng chuyển đổi từ ASSDAQ sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của ASSDAQ đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ASSDAQ thành Euro đã thay đổi +15.54% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +7.09%, đạt mức cao nhất là 0.0008101 EUR và mức thấp nhất là 0.0007423 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 ASSDAQ là €0.0008666 EUR , thay đổi -8.87% so với giá hiện tại. ASSDAQ đã thay đổi
+
0.0007949EUR
, tương đương mức thay đổi -72.87% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:25 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ASSDAQ
€0.0003946€0.0003683
+7.09%
1 ASSDAQ
€0.0007892€0.0007366
+7.09%
5 ASSDAQ
€0.003946€0.003683
+7.09%
10 ASSDAQ
€0.007892€0.007366
+7.09%
50 ASSDAQ
€0.03946€0.03683
+7.09%
100 ASSDAQ
€0.07892€0.07366
+7.09%
500 ASSDAQ
€0.3946€0.3683
+7.09%
1000 ASSDAQ
€0.7892€0.7366
+7.09%

Câu Hỏi Thường Gặp ASSDAQ/EUR

1 ASSDAQ bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 ASSDAQ (ASSDAQ) trong Euro (EUR) là €0.0007892.
Tôi có thể mua bao nhiêu ASSDAQ với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,267.03 ASSDAQ đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ASSDAQ sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ASSDAQ sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ASSDAQ bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 6,335.16 ASSDAQ, trong khi 5 ASSDAQ sẽ có giá khoảng 0.003946EUR.
Giá cao nhất của ASSDAQ/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ASSDAQ tính theo EUR là €0.008614. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ASSDAQ/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ASSDAQ tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ASSDAQ (ASSDAQ) đã tăng 15.54%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ASSDAQ (ASSDAQ) đã giảm 8.87% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ASSDAQ thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ASSDAQ và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ASSDAQ/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ASSDAQ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ASSDAQ/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ASSDAQ/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ASSDAQ/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ASSDAQ và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ASSDAQ: ASSDAQ sang Đô la Mỹ (USD), ASSDAQ sang Euro (EUR), ASSDAQ sang Bảng Anh (GBP), ASSDAQ sang Đô la Canada (CAD), ASSDAQ sang Rupee Ấn Độ (INR), ASSDAQ sang Rupee Pakistan (PKR), ASSDAQ sang Real Brazil (BRL), ASSDAQ sang ...
Giá của ASSDAQ ở Mỹ là $0.0009258 USD. Ngoài ra, giá của ASSDAQ là €0.0007892 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006874 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001272 CAD ở Canada, ₹0.08334 INR ở Ấn Độ, ₨0.2591 PKR ở Pakistan, R$0.005021 BRL ở Brazil, ...
Cặp ASSDAQ phổ biến nhất là ASSDAQ sang Euro(EUR). Giá của 1 ASSDAQ (ASSDAQ) ở Euro (EUR) là €0.0007892.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget