Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91402.91 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91402.91 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91402.91 (+1.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ASD thành KWD
ASD/KWD: 1 ASD = 0.006515 KWD. Giá chuyển đổi 1 ASD (ASD) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.006515 KWD hôm nay.

ASD
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ASD/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ASD (ASD) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ASD hiện có giá trị là 0.006515 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ASD hiện có giá 0.006515 KWD, nghĩa là mua 5 ASD sẽ mất 0.03257 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 153.5 ASD và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 767.52 ASD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ASD sang KWD
Chuyển đổi KWD sang ASD
ASD
Dinar Kuwait
1 ASD
0.006515 KWD
Đổi 1 ASD sang 0.006515 KWD
2 ASD
0.01303 KWD
Đổi 2 ASD sang 0.01303 KWD
5 ASD
0.03257 KWD
Đổi 5 ASD sang 0.03257 KWD
10 ASD
0.06515 KWD
Đổi 10 ASD sang 0.06515 KWD
20 ASD
0.1303 KWD
Đổi 20 ASD sang 0.1303 KWD
50 ASD
0.3257 KWD
Đổi 50 ASD sang 0.3257 KWD
100 ASD
0.6515 KWD
Đổi 100 ASD sang 0.6515 KWD
200 ASD
1.3 KWD
Đổi 200 ASD sang 1.3 KWD
500 ASD
3.26 KWD
Đổi 500 ASD sang 3.26 KWD
1000 ASD
6.51 KWD
Đổi 1000 ASD sang 6.51 KWD
5000 ASD
32.57 KWD
Đổi 5000 ASD sang 32.57 KWD
10000 ASD
65.15 KWD
Đổi 10000 ASD sang 65.15 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ASD thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của ASD tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ASD sang KWD, lên đến 10000 ASD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
ASD
1 KWD
153.5 ASD
Đổi 1 KWD sang 153.5 ASD
10 KWD
1,535.03 ASD
Đổi 10 KWD sang 1,535.03 ASD
50 KWD
7,675.17 ASD
Đổi 50 KWD sang 7,675.17 ASD
100 KWD
15,350.35 ASD
Đổi 100 KWD sang 15,350.35 ASD
200 KWD
30,700.69 ASD
Đổi 200 KWD sang 30,700.69 ASD
500 KWD
76,751.73 ASD
Đổi 500 KWD sang 76,751.73 ASD
1000 KWD
153,503.46 ASD
Đổi 1000 KWD sang 153,503.46 ASD
2000 KWD
307,006.92 ASD
Đổi 2000 KWD sang 307,006.92 ASD
5000 KWD
767,517.31 ASD
Đổi 5000 KWD sang 767,517.31 ASD
10000 KWD
1,535,034.61 ASD
Đổi 10000 KWD sang 1,535,034.61 ASD
50000 KWD
7,675,173.06 ASD
Đổi 50000 KWD sang 7,675,173.06 ASD
100000 KWD
15,350,346.12 ASD
Đổi 100000 KWD sang 15,350,346.12 ASD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành ASD toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo ASD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang ASD, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ASD/KWD
ASD/KWD: 1 ASD = 0.006515 KWD; 2026/01/04 17:25:18
Trong 1D vừa qua, ASD đã thay đổi +1.37% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ASD(ASD) đã thay đổi +1.37% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành ASD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ASD sang KWD: Biến động và thay đổi giá của ASD/KWD
Giá ASD cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.007014 KWD trong khi giá ASD thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.006137 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ASD theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ASD theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.006793 KWD | 0.007014 KWD | 0.009887 KWD | 0.009887 KWD |
Thấp | 0.006394 KWD | 0.006137 KWD | 0.006008 KWD | 0.005481 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.37% | -3.24% | +4.83% | -27.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ASD (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ASD bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ASD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ASD
Số liệu thị trường ASD sang KWD
ASD/KWD:
د.ك0.006515
Khối lượng ASD 24 giờ:
د.ك267,610.56
Vốn hóa thị trường ASD:
د.ك4,303,585.2
Nguồn cung lưu hành ASD:
660.62M ASD
Tỷ giá ASD sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ASD thành Dinar Kuwait đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ASD là د.ك0.006515 mỗi ASD, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك4,303,585.2 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 660,615,300 ASD. Khối lượng giao dịch của ASD đã thay đổi +3.65% (د.ك9,429.3 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ASD là د.ك258,181.27.
Thông tin thêm về ASD trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ASD phổ biến nhất là ASD sang KWD, trong đó mã của ASD là ASD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ASD sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ASD sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ASD phổ biến
ASD đến TWD
1 ASD thành NT$0.6651 TWD
ASD đến CNY
1 ASD thành ¥0.1483 CNY
ASD đến KWD
1 ASD thành د.ك0.006515 KWD
ASD đến USD
1 ASD thành $0.02120 USD
ASD đến AUD
1 ASD thành AU$0.03168 AUD
ASD đến EUR
1 ASD thành €0.01807 EUR
ASD đến CAD
1 ASD thành C$0.02913 CAD
ASD đến KRW
1 ASD thành ₩30.58 KRW
ASD đến JPY
1 ASD thành ¥3.32 JPY
ASD đến GBP
1 ASD thành £0.01574 GBP
ASD đến BRL
1 ASD thành R$0.1150 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

BONK đến KWD
1 BONK thành د.ك0.{5}3762 KWD

BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك28,061.22 KWD

PEPE đến KWD
1 PEPE thành د.ك0.{5}2180 KWD

SHIB đến KWD
1 SHIB thành د.ك0.{5}2845 KWD

FLOKI đến KWD
1 FLOKI thành د.ك0.{4}1787 KWD

PENGU đến KWD
1 PENGU thành د.ك0.003971 KWD

XRP đến KWD
1 XRP thành د.ك0.6427 KWD

SIDUS đến KWD
1 SIDUS thành د.ك0.0001274 KWD

WIF đến KWD
1 WIF thành د.ك0.1248 KWD

FET đến KWD
1 FET thành د.ك0.08091 KWD
Bảng chuyển đổi từ ASD sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của ASD đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ASD thành Dinar Kuwait đã thay đổi -3.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.37%, đạt mức cao nhất là 0.006793 KWD và mức thấp nhất là 0.006394 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 ASD là د.ك0.006214 KWD , thay đổi +4.83% so với giá hiện tại. ASD đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -53.91% so với năm trước.
-د.ك
0.007623KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:25 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ASD | د.ك0.003257 | د.ك0.003213 | +1.37% |
1 ASD | د.ك0.006515 | د.ك0.006426 | +1.37% |
5 ASD | د.ك0.03257 | د.ك0.03213 | +1.37% |
10 ASD | د.ك0.06515 | د.ك0.06426 | +1.37% |
50 ASD | د.ك0.3257 | د.ك0.3213 | +1.37% |
100 ASD | د.ك0.6515 | د.ك0.6426 | +1.37% |
500 ASD | د.ك3.26 | د.ك3.21 | +1.37% |
1000 ASD | د.ك6.51 | د.ك6.43 | +1.37% |
Câu Hỏi Thường Gặp ASD/KWD
1 ASD bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 ASD (ASD) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.006515.
Tôi có thể mua bao nhiêu ASD với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 153.5 ASD đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ASD sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ASD sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ASD bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 767.52 ASD, trong khi 5 ASD sẽ có giá khoảng 0.03257KWD.
Giá cao nhất của ASD/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ASD tính theo KWD là د.ك1. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ASD/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ASD tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ASD (ASD) đã giảm 3.24%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ASD (ASD) đã tăng 4.83% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ASD thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ASD và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ASD/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ASD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ASD/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ASD/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ASD/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ASD và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








