Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93799.39 (+1.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93799.39 (+1.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93799.39 (+1.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ARX thành KRW
ARX/KRW: 1 ARX = 28.51 KRW. Giá chuyển đổi 1 ARCS (ARX) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 28.51 KRW hôm nay.

ARX
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ARX/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ARCS (ARX) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ARX hiện có giá trị là 28.51 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ARX hiện có giá 28.51 KRW, nghĩa là mua 5 ARX sẽ mất 142.54 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.03508 ARX và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.1754 ARX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ARX sang KRW
Chuyển đổi KRW sang ARX
ARCS
Won Hàn Quốc
1 ARX
28.51 KRW
Đổi 1 ARX sang 28.51 KRW
2 ARX
57.02 KRW
Đổi 2 ARX sang 57.02 KRW
5 ARX
142.54 KRW
Đổi 5 ARX sang 142.54 KRW
10 ARX
285.08 KRW
Đổi 10 ARX sang 285.08 KRW
20 ARX
570.16 KRW
Đổi 20 ARX sang 570.16 KRW
50 ARX
1,425.41 KRW
Đổi 50 ARX sang 1,425.41 KRW
100 ARX
2,850.82 KRW
Đổi 100 ARX sang 2,850.82 KRW
200 ARX
5,701.64 KRW
Đổi 200 ARX sang 5,701.64 KRW
500 ARX
14,254.11 KRW
Đổi 500 ARX sang 14,254.11 KRW
1000 ARX
28,508.22 KRW
Đổi 1000 ARX sang 28,508.22 KRW
5000 ARX
142,541.12 KRW
Đổi 5000 ARX sang 142,541.12 KRW
10000 ARX
285,082.24 KRW
Đổi 10000 ARX sang 285,082.24 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ARX thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của ARCS tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ARX sang KRW, lên đến 10000 ARX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
ARCS
1 KRW
0.03508 ARX
Đổi 1 KRW sang 0.03508 ARX
10 KRW
0.3508 ARX
Đổi 10 KRW sang 0.3508 ARX
50 KRW
1.75 ARX
Đổi 50 KRW sang 1.75 ARX
100 KRW
3.51 ARX
Đổi 100 KRW sang 3.51 ARX
200 KRW
7.02 ARX
Đổi 200 KRW sang 7.02 ARX
500 KRW
17.54 ARX
Đổi 500 KRW sang 17.54 ARX
1000 KRW
35.08 ARX
Đổi 1000 KRW sang 35.08 ARX
2000 KRW
70.16 ARX
Đổi 2000 KRW sang 70.16 ARX
5000 KRW
175.39 ARX
Đổi 5000 KRW sang 175.39 ARX
10000 KRW
350.78 ARX
Đổi 10000 KRW sang 350.78 ARX
50000 KRW
1,753.88 ARX
Đổi 50000 KRW sang 1,753.88 ARX
100000 KRW
3,507.76 ARX
Đổi 100000 KRW sang 3,507.76 ARX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành ARX toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo ARCS đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang ARX, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ARX/KRW
ARX/KRW: 1 ARX = 28.51 KRW; 2026/01/06 00:57:34
Trong 1D vừa qua, ARCS đã thay đổi -0.92% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ARCS(ARX) đã thay đổi -0.92% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành ARX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ARX sang KRW: Biến động và thay đổi giá của ARCS/KRW
Giá ARCS cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 29.63 KRW trong khi giá ARCS thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 26.51 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ARCS theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ARX theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 29.63 KRW | 29.63 KRW | 29.63 KRW | 38.45 KRW |
Thấp | 28.31 KRW | 26.51 KRW | 15.42 KRW | 7.65 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.92% | +1.58% | +25.57% | -24.26% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ARX (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ARX bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ARX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ARCS
Số liệu thị trường ARX sang KRW
ARX/KRW:
₩28.51
Khối lượng ARX 24 giờ:
₩1,613,443,717.07
Vốn hóa thị trường ARX:
--
Nguồn cung lưu hành ARX:
0 ARX
Tỷ giá ARX sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ARCS thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ARCS là ₩28.51 mỗi ARX, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ARX. Khối lượng giao dịch của ARCS đã thay đổi -4.57% (₩-77,332,733.29 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ARX là ₩1,690,776,450.35.
Thông tin thêm về ARCS trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ARCS phổ biến nhất là ARX sang KRW, trong đó mã của ARCS là ARX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79923.32 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69169.46 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128990.17 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506555.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452584.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ARX sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân c ủa bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ARX sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ARCS phổ biến
ARX đến TWD
1 ARX thành NT$0.6206 TWD
ARX đến CNY
1 ARX thành ¥0.1377 CNY
ARX đến USD
1 ARX thành $0.01971 USD
ARX đến AUD
1 ARX thành AU$0.02935 AUD
ARX đến EUR
1 ARX thành €0.01682 EUR
ARX đến CAD
1 ARX thành C$0.02714 CAD
ARX đến KRW
1 ARX thành ₩28.51 KRW
ARX đến JPY
1 ARX thành ¥3.09 JPY
ARX đến GBP
1 ARX thành £0.01455 GBP
ARX đến BRL
1 ARX thành R$0.1066 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩135,361,086.47 KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩3,398.72 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,636,383.08 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩198,267.78 KRW

SUI đến KRW
1 SUI thành ₩2,808.77 KRW

SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01326 KRW

ADA đến KRW
1 ADA thành ₩606.5 KRW

LINK đến KRW
1 LINK thành ₩19,785.31 KRW

XCN đến KRW
1 XCN thành ₩12.58 KRW

BNB đến KRW
1 BNB thành ₩1,309,806.27 KRW
Bảng chuyển đổi từ ARX sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của ARCS đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ARX thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +1.58% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.92%, đạt mức cao nhất là 29.63 KRW và mức thấp nhất là 28.31 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 ARX là ₩22.69 KRW , thay đổi +25.57% so với giá hiện tại. ARCS đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +2228.13% so với năm trước.
+₩
27.35KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:57 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ARX | ₩14.25 | ₩14.39 | -0.92% |
1 ARX | ₩28.51 | ₩28.77 | -0.92% |
5 ARX | ₩142.54 | ₩143.87 | -0.92% |
10 ARX | ₩285.08 | ₩287.74 | -0.92% |
50 ARX | ₩1,425.41 | ₩1,438.68 | -0.92% |
100 ARX | ₩2,850.82 | ₩2,877.36 | -0.92% |
500 ARX | ₩14,254.11 | ₩14,386.82 | -0.92% |
1000 ARX | ₩28,508.22 | ₩28,773.65 | -0.92% |
Câu Hỏi Thường Gặp ARX/KRW
1 ARCS bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 ARCS (ARX) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩28.51.
Tôi có thể mua bao nhiêu ARX với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.03508 ARX đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ARX sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ARX sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ARX bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.1754 ARX, trong khi 5 ARX sẽ có giá khoảng 142.54KRW.
Giá cao nhất của ARX/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ARX tính theo KRW là ₩4,319.24. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ARX/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ARCS tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ARCS (ARX) đã tăng 1.58%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ARCS (ARX) đã tăng 25.57% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ARX thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ARCS và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ARX/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ARX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ARX/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ARX/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ARX/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ARCS và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







