Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91347.08 (-2.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91347.08 (-2.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91347.08 (-2.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VISION thành ISK
VISION/ISK: 1 VISION = 26.51 ISK. Giá chuyển đổi 1 APY Vision (VISION) thành Króna Iceland (ISK) là 26.51 ISK hôm nay.

VISION
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VISION/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi APY Vision (VISION) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VISION hiện có giá trị là 26.51 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VISION hiện có giá 26.51 ISK, nghĩa là mua 5 VISION sẽ mất 132.56 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.03772 VISION và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.1886 VISION, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VISION sang ISK
Chuyển đổi ISK sang VISION
APY Vision
Króna Iceland
1 VISION
26.51 ISK
Đổi 1 VISION sang 26.51 ISK
2 VISION
53.02 ISK
Đổi 2 VISION sang 53.02 ISK
5 VISION
132.56 ISK
Đổi 5 VISION sang 132.56 ISK
10 VISION
265.11 ISK
Đổi 10 VISION sang 265.11 ISK
20 VISION
530.23 ISK
Đổi 20 VISION sang 530.23 ISK
50 VISION
1,325.56 ISK
Đổi 50 VISION sang 1,325.56 ISK
100 VISION
2,651.13 ISK
Đổi 100 VISION sang 2,651.13 ISK
200 VISION
5,302.25 ISK
Đổi 200 VISION sang 5,302.25 ISK
500 VISION
13,255.64 ISK
Đổi 500 VISION sang 13,255.64 ISK
1000 VISION
26,511.27 ISK
Đổi 1000 VISION sang 26,511.27 ISK
5000 VISION
132,556.37 ISK
Đổi 5000 VISION sang 132,556.37 ISK
10000 VISION
265,112.73 ISK
Đổi 10000 VISION sang 265,112.73 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VISION thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của APY Vision tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VISION sang ISK, lên đến 10000 VISION, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
APY Vision
1 ISK
0.03772 VISION
Đổi 1 ISK sang 0.03772 VISION
10 ISK
0.3772 VISION
Đổi 10 ISK sang 0.3772 VISION
50 ISK
1.89 VISION
Đổi 50 ISK sang 1.89 VISION
100 ISK
3.77 VISION
Đổi 100 ISK sang 3.77 VISION
200 ISK
7.54 VISION
Đổi 200 ISK sang 7.54 VISION
500 ISK
18.86 VISION
Đổi 500 ISK sang 18.86 VISION
1000 ISK
37.72 VISION
Đổi 1000 ISK sang 37.72 VISION
2000 ISK
75.44 VISION
Đổi 2000 ISK sang 75.44 VISION
5000 ISK
188.6 VISION
Đổi 5000 ISK sang 188.6 VISION
10000 ISK
377.2 VISION
Đổi 10000 ISK sang 377.2 VISION
50000 ISK
1,885.99 VISION
Đổi 50000 ISK sang 1,885.99 VISION
100000 ISK
3,771.98 VISION
Đổi 100000 ISK sang 3,771.98 VISION
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành VISION toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo APY Vision đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang VISION, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VISION/ISK
VISION/ISK: 1 VISION = 26.51 ISK; 2026/01/07 15:57:21
Trong 1D vừa qua, APY Vision đã thay đổi +2.84% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy APY Vision(VISION) đã thay đổi +2.84% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành VISION trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VISION sang ISK: Biến động và thay đổi giá của APY Vision/ISK
Giá APY Vision cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 26.51 ISK trong khi giá APY Vision thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 24.41 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá APY Vision theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VISION theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 26.51 ISK | 26.51 ISK | 26.51 ISK | 26.51 ISK |
Thấp | 25.78 ISK | 24.41 ISK | 23.88 ISK | 23.88 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.84% | +8.62% | -9.40% | -30.99% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VISION (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VISION bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VISION bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin APY Vision
Số liệu thị trường VISION sang ISK
VISION/ISK:
kr26.51
Khối lượng VISION 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường VISION:
--
Nguồn cung lưu hành VISION:
0 VISION
Tỷ giá VISION sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi APY Vision thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của APY Vision là kr26.51 mỗi VISION, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VISION. Khối lượng giao dịch của APY Vision đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VISION là kr0.
Thông tin thêm về APY Vision trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá APY Vision phổ biến nhất là VISION sang ISK, trong đó mã của APY Vision là VISION. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VISION sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VISION sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi APY Vision phổ biến
VISION đến TWD
1 VISION thành NT$6.62 TWD
VISION đến CNY
1 VISION thành ¥1.47 CNY
VISION đến ISK
1 VISION thành kr26.51 ISK
VISION đến USD
1 VISION thành $0.2106 USD
VISION đến AUD
1 VISION thành AU$0.3123 AUD
VISION đến EUR
1 VISION thành €0.1801 EUR
VISION đến CAD
1 VISION thành C$0.2904 CAD
VISION đến KRW
1 VISION thành ₩304.67 KRW
VISION đến JPY
1 VISION thành ¥32.94 JPY
VISION đến GBP
1 VISION thành £0.1561 GBP
VISION đến BRL
1 VISION thành R$1.13 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

币安人生 đến ISK
1 币安人生 thành kr18.58 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr60.53 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr25.41 ISK

ZKP đến ISK
1 ZKP thành kr23.86 ISK

BOUNTY đến ISK
1 BOUNTY thành kr4.32 ISK

CHEX đến ISK
1 CHEX thành kr7.75 ISK

FHE đến ISK
1 FHE thành kr5.3 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,488,110.83 ISK

WOD đến ISK
1 WOD thành kr6.13 ISK

SUT đến ISK
1 SUT thành kr170.47 ISK
Bảng chuyển đổi từ VISION sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của APY Vision đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 VISION thành Króna Iceland đã thay đổi +8.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.84%, đạt mức cao nhất là 26.51 ISK và mức thấp nhất là 25.78 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 VISION là kr0 ISK , thay đổi -9.40% so với giá hiện tại. APY Vision đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -33.65% so với năm trước.
+kr
26.51ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:57 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VISION | kr13.26 | kr12.89 | +2.84% |
1 VISION | kr26.51 | kr25.78 | +2.84% |
5 VISION | kr132.56 | kr128.89 | +2.84% |
10 VISION | kr265.11 | kr257.78 | +2.84% |
50 VISION | kr1,325.56 | kr1,288.9 | +2.84% |
100 VISION | kr2,651.13 | kr2,577.79 | +2.84% |
500 VISION | kr13,255.64 | kr12,888.97 | +2.84% |
1000 VISION | kr26,511.27 | kr25,777.93 | +2.84% |
Câu Hỏi Thường Gặp VISION/ISK
1 APY Vision bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 APY Vision (VISION) trong Króna Iceland (ISK) là kr26.51.
Tôi có thể mua bao nhiêu VISION với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.03772 VISION đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VISION sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VISION sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VISION bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.1886 VISION, trong khi 5 VISION sẽ có giá khoảng 132.56ISK.
Giá cao nhất của VISION/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VISION tính theo ISK là kr3,947.17. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VISION/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của APY Vision tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi APY Vision (VISION) đã tăng 8.62%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi APY Vision (VISION) đã giảm 9.40% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VISION thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa APY Vision và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VISION/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VISION hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VISION/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VISION/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nh ận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VISION/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của APY Vision và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp APY Vision: VISION sang Đô la Mỹ (USD), VISION sang Euro (EUR), VISION sang Bảng Anh (GBP), VISION sang Đô la Canada (CAD), VISION sang Rupee Ấn Độ (INR), VISION sang Rupee Pakistan (PKR), VISION sang Real Brazil (BRL), VISION sang ...
Giá của APY Vision ở Mỹ là $0.2106 USD. Ngoài ra, giá của APY Vision là €0.1801 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1561 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.2904 CAD ở Canada, ₹18.92 INR ở Ấn Độ, ₨59.01 PKR ở Pakistan, R$1.13 BRL ở Brazil, ...
Cặp APY Vision phổ biến nhất là VISION sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 APY Vision (VISION) ở Króna Iceland (ISK) là kr26.51.
Giá của APY Vision ở Mỹ là $0.2106 USD. Ngoài ra, giá của APY Vision là €0.1801 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1561 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.2904 CAD ở Canada, ₹18.92 INR ở Ấn Độ, ₨59.01 PKR ở Pakistan, R$1.13 BRL ở Brazil, ...
Cặp APY Vision phổ biến nhất là VISION sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 APY Vision (VISION) ở Króna Iceland (ISK) là kr26.51.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































