Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95914.80 (-0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95914.80 (-0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.22%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$95914.80 (-0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam61(Tham lam)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$840.6M (1 ngày); +$333M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ALB thành ILS
ALB/ILS: 1 ALB = 0.04386 ILS. Giá chuyển đổi 1 Alien Base (ALB) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.04386 ILS hôm nay.

ALB
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ALB/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Alien Base (ALB) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ALB hiện có giá trị là 0.04386 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ALB hiện có giá 0.04386 ILS, nghĩa là mua 5 ALB sẽ mất 0.2193 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 22.8 ALB và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 114.01 ALB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ALB sang ILS
Chuyển đổi ILS sang ALB
Alien Base
Shekel Israel mới
1 ALB
0.04386 ILS
Đổi 1 ALB sang 0.04386 ILS
2 ALB
0.08771 ILS
Đổi 2 ALB sang 0.08771 ILS
5 ALB
0.2193 ILS
Đổi 5 ALB sang 0.2193 ILS
10 ALB
0.4386 ILS
Đổi 10 ALB sang 0.4386 ILS
20 ALB
0.8771 ILS
Đổi 20 ALB sang 0.8771 ILS
50 ALB
2.19 ILS
Đổi 50 ALB sang 2.19 ILS
100 ALB
4.39 ILS
Đổi 100 ALB sang 4.39 ILS
200 ALB
8.77 ILS
Đổi 200 ALB sang 8.77 ILS
500 ALB
21.93 ILS
Đổi 500 ALB sang 21.93 ILS
1000 ALB
43.86 ILS
Đổi 1000 ALB sang 43.86 ILS
5000 ALB
219.29 ILS
Đổi 5000 ALB sang 219.29 ILS
10000 ALB
438.57 ILS
Đổi 10000 ALB sang 438.57 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ALB thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Alien Base tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ALB sang ILS, lên đến 10000 ALB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Alien Base
1 ILS
22.8 ALB
Đổi 1 ILS sang 22.8 ALB
10 ILS
228.01 ALB
Đổi 10 ILS sang 228.01 ALB
50 ILS
1,140.07 ALB
Đổi 50 ILS sang 1,140.07 ALB
100 ILS
2,280.13 ALB
Đổi 100 ILS sang 2,280.13 ALB
200 ILS
4,560.27 ALB
Đổi 200 ILS sang 4,560.27 ALB
500 ILS
11,400.67 ALB
Đổi 500 ILS sang 11,400.67 ALB
1000 ILS
22,801.34 ALB
Đổi 1000 ILS sang 22,801.34 ALB
2000 ILS
45,602.69 ALB
Đổi 2000 ILS sang 45,602.69 ALB
5000 ILS
114,006.72 ALB
Đổi 5000 ILS sang 114,006.72 ALB
10000 ILS
228,013.44 ALB
Đổi 10000 ILS sang 228,013.44 ALB
50000 ILS
1,140,067.21 ALB
Đổi 50000 ILS sang 1,140,067.21 ALB
100000 ILS
2,280,134.43 ALB
Đổi 100000 ILS sang 2,280,134.43 ALB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành ALB toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Alien Base đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang ALB, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ALB/ILS
ALB/ILS: 1 ALB = 0.04386 ILS; 2026/01/15 18:48:26
Trong 1D vừa qua, Alien Base đã thay đổi -4.40% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Alien Base(ALB) đã thay đổi -4.40% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành ALB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ALB sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Alien Base/ILS
Giá Alien Base cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.05063 ILS trong khi giá Alien Base thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.03435 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Alien Base theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ALB theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04677 ILS | 0.05063 ILS | 0.05227 ILS | 0.1433 ILS |
Thấp | 0.04331 ILS | 0.03435 ILS | 0.03435 ILS | 0.03435 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.40% | -7.63% | -15.84% | -64.28% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ALB (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ALB bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ALB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Alien Base
Số liệu thị trường ALB sang ILS
ALB/ILS:
₪0.04386
Khối lượng ALB 24 giờ:
₪75,876.54
Vốn hóa thị trường ALB:
--
Nguồn cung lưu hành ALB:
0 ALB
Tỷ giá ALB sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Alien Base thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Alien Base là ₪0.04386 mỗi ALB, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ALB. Khối lượng giao dịch của Alien Base đã thay đổi -53.64% (₪-87,800.76 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ALB là ₪163,677.29.
Thông tin thêm về Alien Base trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Alien Base phổ biến nhất là ALB sang ILS, trong đó mã của Alien Base là ALB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 96298.05 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3317.92 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 144.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 82970.40 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 71944.27 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 133825.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 515801.25 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8701424.39 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.90 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ALB sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ALB sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Alien Base phổ biến
ALB đến TWD
1 ALB thành NT$0.4404 TWD
ALB đến CNY
1 ALB thành ¥0.09720 CNY
ALB đến USD
1 ALB thành $0.01395 USD
ALB đến AUD
1 ALB thành AU$0.02081 AUD
ALB đến ILS
1 ALB thành ₪0.04386 ILS
ALB đến EUR
1 ALB thành €0.01202 EUR
ALB đến CAD
1 ALB thành C$0.01939 CAD
ALB đến KRW
1 ALB thành ₩20.49 KRW
ALB đến JPY
1 ALB thành ¥2.21 JPY
ALB đến GBP
1 ALB thành £0.01042 GBP
ALB đến BRL
1 ALB thành R$0.07474 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

FOGO đến ILS
1 FOGO thành ₪0.1711 ILS

FRAX đến ILS
1 FRAX thành ₪3.19 ILS

FHE đến ILS
1 FHE thành ₪0.2764 ILS

LIT đến ILS
1 LIT thành ₪5.71 ILS

LTC đến ILS
1 LTC thành ₪227.11 ILS

H đến ILS
1 H thành ₪0.6323 ILS

KAITO đến ILS
1 KAITO thành ₪1.8 ILS

DCR đến ILS
1 DCR thành ₪80.65 ILS

TRX đến ILS
1 TRX thành ₪0.9701 ILS

JELLYJELLY đến ILS
1 JELLYJELLY thành ₪0.1975 ILS
Bảng chuyển đổi từ ALB sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Alien Base đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ALB thành Shekel Israel mới đã thay đổi -7.63% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.40%, đạt mức cao nhất là 0.04677 ILS và mức thấp nhất là 0.04331 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 ALB là ₪0.05204 ILS , thay đổi -15.84% so với giá hiện tại. Alien Base đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.99% so với năm trước.
-₪
0.4993ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:48 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ALB | ₪0.02193 | ₪0.02293 | -4.40% |
1 ALB | ₪0.04386 | ₪0.04586 | -4.40% |
5 ALB | ₪0.2193 | ₪0.2293 | -4.40% |
10 ALB | ₪0.4386 | ₪0.4586 | -4.40% |
50 ALB | ₪2.19 | ₪2.29 | -4.40% |
100 ALB | ₪4.39 | ₪4.59 | -4.40% |
500 ALB | ₪21.93 | ₪22.93 | -4.40% |
1000 ALB | ₪43.86 | ₪45.86 | -4.40% |
Câu Hỏi Thường Gặp ALB/ILS
1 Alien Base bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Alien Base (ALB) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.04386.
Tôi có thể mua bao nhiêu ALB với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 22.8 ALB đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ALB sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ALB sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ALB bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 114.01 ALB, trong khi 5 ALB sẽ có giá khoảng 0.2193ILS.
Giá cao nhất của ALB/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ALB tính theo ILS là ₪1.79. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ALB/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Alien Base tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đ ổi Alien Base (ALB) đã giảm 7.63%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Alien Base (ALB) đã giảm 15.84% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ALB thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Alien Base và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ALB/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ALB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ALB/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ALB/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ALB/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Alien Base và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








