Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnWeb3Quảng trườngThêm
Giao dịch
Spot
Mua bán tiền điện tử
Ký quỹ
Gia tăng vốn và tối ưu hiệu quả đầu tư
Onchain
Going Onchain, without going Onchain!
Convert
Miễn phí giao dịch và không trượt giá.
Khám phá
Launchhub
Giành lợi thế sớm và bắt đầu kiếm lợi nhuận
Sao chép
Sao chép elite trader chỉ với một nhấp
Bots
Bot giao dịch AI đơn giản, nhanh chóng và đáng tin cậy
Giao dịch
USDT-M Futures
Futures thanh toán bằng USDT
USDC-M Futures
Futures thanh toán bằng USDC
Coin-M Futures
Futures thanh toán bằng tiền điện tử
Khám phá
Hướng dẫn futures
Hành trình giao dịch futures từ người mới đến chuyên gia
Chương trình ưu đãi futures
Vô vàn phần thưởng đang chờ đón
Bitget Earn
Sản phẩm kiếm tiền dễ dàng
Simple Earn
Nạp và rút tiền bất cứ lúc nào để kiếm lợi nhuận linh hoạt không rủi ro
On-chain Earn
Kiếm lợi nhuận mỗi ngày và được đảm bảo vốn
Structured Earn
Đổi mới tài chính mạnh mẽ để vượt qua biến động thị trường
Quản lý Tài sản và VIP
Dịch vụ cao cấp cho quản lý tài sản thông minh
Vay
Vay linh hoạt với mức độ an toàn vốn cao

Máy tính và công cụ chuyển đổi ABI thành MMK

ABI/MMK: 1 ABI = 0.02552 MMK. Giá chuyển đổi 1 Abi (ABI) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.02552 MMK hôm nay.
ABI
ABI
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ABI/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Abi (ABI) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ABI hiện có giá trị là 0.02552 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ABI hiện có giá 0.02552 MMK, nghĩa là mua 5 ABI sẽ mất 0.1276 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 39.18 ABI và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 195.92 ABI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ABI sang MMK

Chuyển đổi MMK sang ABI

Abi
Kyat Myanmar
1 ABI
0.02552  MMK
Đổi 1 ABI sang 0.02552 MMK
2 ABI
0.05104  MMK
Đổi 2 ABI sang 0.05104 MMK
5 ABI
0.1276  MMK
Đổi 5 ABI sang 0.1276 MMK
10 ABI
0.2552  MMK
Đổi 10 ABI sang 0.2552 MMK
20 ABI
0.5104  MMK
Đổi 20 ABI sang 0.5104 MMK
50 ABI
1.28  MMK
Đổi 50 ABI sang 1.28 MMK
100 ABI
2.55  MMK
Đổi 100 ABI sang 2.55 MMK
200 ABI
5.1  MMK
Đổi 200 ABI sang 5.1 MMK
500 ABI
12.76  MMK
Đổi 500 ABI sang 12.76 MMK
1000 ABI
25.52  MMK
Đổi 1000 ABI sang 25.52 MMK
5000 ABI
127.6  MMK
Đổi 5000 ABI sang 127.6 MMK
10000 ABI
255.2  MMK
Đổi 10000 ABI sang 255.2 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ABI thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Abi tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ABI sang MMK, lên đến 10000 ABI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Abi
1 MMK
39.18 ABI
Đổi 1 MMK sang 39.18 ABI
10 MMK
391.85 ABI
Đổi 10 MMK sang 391.85 ABI
50 MMK
1,959.24 ABI
Đổi 50 MMK sang 1,959.24 ABI
100 MMK
3,918.47 ABI
Đổi 100 MMK sang 3,918.47 ABI
200 MMK
7,836.94 ABI
Đổi 200 MMK sang 7,836.94 ABI
500 MMK
19,592.35 ABI
Đổi 500 MMK sang 19,592.35 ABI
1000 MMK
39,184.7 ABI
Đổi 1000 MMK sang 39,184.7 ABI
2000 MMK
78,369.4 ABI
Đổi 2000 MMK sang 78,369.4 ABI
5000 MMK
195,923.51 ABI
Đổi 5000 MMK sang 195,923.51 ABI
10000 MMK
391,847.01 ABI
Đổi 10000 MMK sang 391,847.01 ABI
50000 MMK
1,959,235.07 ABI
Đổi 50000 MMK sang 1,959,235.07 ABI
100000 MMK
3,918,470.13 ABI
Đổi 100000 MMK sang 3,918,470.13 ABI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành ABI toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Abi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang ABI, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ABI/MMK

ABI/MMK: 1 ABI = 0.02552 MMK; 2025/08/31 12:53:38
Trong 1D vừa qua, Abi đã thay đổi -0.43% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Abi(ABI) đã thay đổi -0.43% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành ABI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ABI sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Abi/MMK

Giá Abi cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.02881 MMK trong khi giá Abi thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.02410 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Abi theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ABI theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02593 MMK
0.02881 MMK
0.03421 MMK
0.04812 MMK
Thấp
0.02582 MMK
0.02410 MMK
0.02410 MMK
0.02410 MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.43%
-14.27%
-0.63%
-22.59%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ABI (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ABI bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ABI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Abi

Số liệu thị trường ABI sang MMK

ABI/MMK:
Ks0.02552
Khối lượng ABI 24 giờ:
Ks293,770.39
Vốn hóa thị trường ABI:
--
Nguồn cung lưu hành ABI:
0 ABI

Tỷ giá ABI sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Abi thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Abi là Ks0.02552 mỗi ABI, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ABI. Khối lượng giao dịch của Abi đã thay đổi 0.00% (Ks0 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ABI là Ks293,770.39.

Thông tin thêm về Abi trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Abi phổ biến nhất là ABI sang MMK, trong đó mã của Abi là ABI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 108458.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 4478.13 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.81 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 203.18 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 92808.14 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 81647.73 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 149141.60 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 589082.75 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 9562524.23 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 33.87 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ABI sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ABI sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Abi phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ABI đến TWD
1 ABI thành NT$0.0003708 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ABI đến CNY
1 ABI thành ¥0.{4}8646 CNY
popular info Đô la Mỹ
ABI đến USD
1 ABI thành $0.{4}1213 USD
popular info Euro
ABI đến EUR
1 ABI thành €0.{4}1038 EUR
popular info Đô la Canada
ABI đến CAD
1 ABI thành C$0.{4}1668 CAD
popular info Kyat Myanmar
ABI đến MMK
1 ABI thành Ks0.02552 MMK
popular info Won Hàn Quốc
ABI đến KRW
1 ABI thành ₩0.01684 KRW
popular info Yên Nhật
ABI đến JPY
1 ABI thành ¥0.001783 JPY
popular info Bảng Anh
ABI đến GBP
1 ABI thành £0.{5}9129 GBP
popular info Real Brazil
ABI đến BRL
1 ABI thành R$0.{4}6587 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets Story
IP đến MMK
1 IP thành Ks15,973.78 MMK
other assets Wilder World
WILD đến MMK
1 WILD thành Ks498.91 MMK
other assets POL (prev. MATIC)
POL đến MMK
1 POL thành Ks599.95 MMK
other assets Axie Infinity
AXS đến MMK
1 AXS thành Ks5,335.95 MMK
other assets Dolomite
DOLO đến MMK
1 DOLO thành Ks681.27 MMK
other assets Four
FORM đến MMK
1 FORM thành Ks6,478.84 MMK
other assets PlaysOut
PLAY đến MMK
1 PLAY thành Ks102.56 MMK
other assets AIFlow
AFT đến MMK
1 AFT thành Ks50.58 MMK
other assets Cyber
CYBER đến MMK
1 CYBER thành Ks4,072.01 MMK
other assets RHEA Finance
RHEA đến MMK
1 RHEA thành Ks118.61 MMK

Bảng chuyển đổi từ ABI sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của Abi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ABI thành Kyat Myanmar đã thay đổi -14.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.43%, đạt mức cao nhất là 0.02593 MMK và mức thấp nhất là 0.02582 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 ABI là Ks0.02568 MMK , thay đổi -0.63% so với giá hiện tại. Abi đã thay đổi
-Ks
64.01MMK
, tương đương mức thay đổi -99.96% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:53 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ABI
Ks0.01276Ks0.01282
-0.43%
1 ABI
Ks0.02552Ks0.02563
-0.43%
5 ABI
Ks0.1276Ks0.1282
-0.43%
10 ABI
Ks0.2552Ks0.2563
-0.43%
50 ABI
Ks1.28Ks1.28
-0.43%
100 ABI
Ks2.55Ks2.56
-0.43%
500 ABI
Ks12.76Ks12.82
-0.43%
1000 ABI
Ks25.52Ks25.63
-0.43%

Câu Hỏi Thường Gặp ABI/MMK

1 Abi bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Abi (ABI) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.02552.
Tôi có thể mua bao nhiêu ABI với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 39.18 ABI đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ABI sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ABI sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ABI bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 195.92 ABI, trong khi 5 ABI sẽ có giá khoảng 0.1276MMK.
Giá cao nhất của ABI/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ABI tính theo MMK là Ks289.33. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ABI/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Abi tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Abi (ABI) đã giảm 14.27%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Abi (ABI) đã giảm 0.63% so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ABI thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Abi và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ABI/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ABI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ABI/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ABI/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ABI/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Abi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Abi: ABI sang Đô la Mỹ (USD), ABI sang Euro (EUR), ABI sang Bảng Anh (GBP), ABI sang Đô la Canada (CAD), ABI sang Rupee Ấn Độ (INR), ABI sang Rupee Pakistan (PKR), ABI sang Real Brazil (BRL), ABI sang ...
Giá của Abi ở Mỹ là $0.{4}1213 USD. Ngoài ra, giá của Abi là €0.{4}1038 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}9129 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}1668 CAD ở Canada, ₹0.001069 INR ở Ấn Độ, ₨0.003435 PKR ở Pakistan, R$0.{4}6587 BRL ở Brazil, ...
Cặp Abi phổ biến nhất là ABI sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Abi (ABI) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.02552.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.