Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89973.03 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89973.03 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89973.03 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XP thành IDR
XP/IDR: 1 XP = 167.9 IDR. Giá chuyển đổi 1 Xphere (XP) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 167.9 IDR hôm nay.

XP
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XP/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Xphere (XP) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XP hiện có giá trị là 167.9 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XP hiện có giá 167.9 IDR, nghĩa là mua 5 XP sẽ mất 839.49 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.005956 XP và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.02978 XP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XP sang IDR
Chuyển đổi IDR sang XP
Xphere
Rupiah Indonesia
1 XP
167.9 IDR
Đổi 1 XP sang 167.9 IDR
2 XP
335.8 IDR
Đổi 2 XP sang 335.8 IDR
5 XP
839.49 IDR
Đổi 5 XP sang 839.49 IDR
10 XP
1,678.98 IDR
Đổi 10 XP sang 1,678.98 IDR
20 XP
3,357.95 IDR
Đổi 20 XP sang 3,357.95 IDR
50 XP
8,394.89 IDR
Đổi 50 XP sang 8,394.89 IDR
100 XP
16,789.77 IDR
Đổi 100 XP sang 16,789.77 IDR
200 XP
33,579.54 IDR
Đổi 200 XP sang 33,579.54 IDR
500 XP
83,948.85 IDR
Đổi 500 XP sang 83,948.85 IDR
1000 XP
167,897.71 IDR
Đổi 1000 XP sang 167,897.71 IDR
5000 XP
839,488.53 IDR
Đổi 5000 XP sang 839,488.53 IDR
10000 XP
1,678,977.06 IDR
Đổi 10000 XP sang 1,678,977.06 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XP thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của Xphere tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XP sang IDR, lên đến 10000 XP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
Xphere
1 IDR
0.005956 XP
Đổi 1 IDR sang 0.005956 XP
10 IDR
0.05956 XP
Đổi 10 IDR sang 0.05956 XP
50 IDR
0.2978 XP
Đổi 50 IDR sang 0.2978 XP
100 IDR
0.5956 XP
Đổi 100 IDR sang 0.5956 XP
200 IDR
1.19 XP
Đổi 200 IDR sang 1.19 XP
500 IDR
2.98 XP
Đổi 500 IDR sang 2.98 XP
1000 IDR
5.96 XP
Đổi 1000 IDR sang 5.96 XP
2000 IDR
11.91 XP
Đổi 2000 IDR sang 11.91 XP
5000 IDR
29.78 XP
Đổi 5000 IDR sang 29.78 XP
10000 IDR
59.56 XP
Đổi 10000 IDR sang 59.56 XP
50000 IDR
297.8 XP
Đổi 50000 IDR sang 297.8 XP
100000 IDR
595.6 XP
Đổi 100000 IDR sang 595.6 XP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành XP toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo Xphere đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang XP, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XP/IDR
XP/IDR: 1 XP = 167.9 IDR; 2026/01/03 13:20:35
Trong 1D vừa qua, Xphere đã thay đổi +47.85% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Xphere(XP) đã thay đổi +47.85% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành XP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XP sang IDR: Biến động và thay đổi giá của Xphere/IDR
Giá Xphere cao nhất theo IDR 7 ngày qua là 180.65 IDR trong khi giá Xphere thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là 94.47 IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Xphere theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XP theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 180.65 IDR | 180.65 IDR | 180.65 IDR | 247.57 IDR |
Thấp | 114.32 IDR | 94.47 IDR | 51.68 IDR | 51.68 IDR |
Bình thường | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR | 0 IDR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +47.85% | +68.82% | +48.65% | -32.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XP (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XP bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Xphere
Số liệu thị trường XP sang IDR
XP/IDR:
Rp167.9
Khối lượng XP 24 giờ:
Rp5,712,373,601.47
Vốn hóa thị trường XP:
Rp402,688,042,245.94
Nguồn cung lưu hành XP:
2.40B XP
Tỷ giá XP sang IDR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Xphere thành Rupiah Indonesia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Xphere là Rp167.9 mỗi XP, với tổng vốn hoá thị trường của Rp402,688,042,245.94 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,398,413,000 XP. Khối lượng giao dịch của Xphere đã thay đổi -56.85% (Rp-7,525,483,455.40 IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XP là Rp13,237,857,056.87.
Thông tin thêm về Xphere trên Bitget
Thông tin Rupiah Indonesia
Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Xphere phổ biến nhất là XP sang IDR, trong đó mã của Xphere là XP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XP sang IDR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XP sang IDR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Xphere phổ biến
XP đến TWD
1 XP thành NT$0.3154 TWD
XP đến CNY
1 XP thành ¥0.07030 CNY
XP đến USD
1 XP thành $0.01005 USD
XP đến AUD
1 XP thành AU$0.01502 AUD
XP đến IDR
1 XP thành Rp167.9 IDR
XP đến EUR
1 XP thành €0.008572 EUR
XP đến CAD
1 XP thành C$0.01381 CAD
XP đến KRW
1 XP thành ₩14.5 KRW
XP đến JPY
1 XP thành ¥1.58 JPY
XP đến GBP
1 XP thành £0.007464 GBP
XP đến BRL
1 XP thành R$0.05452 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IDR

MYX đến IDR
1 MYX thành Rp106,277.62 IDR

BTC đến IDR
1 BTC thành Rp1,502,229,865.05 IDR

ETH đến IDR
1 ETH thành Rp51,844,175.84 IDR

VIRTUAL đến IDR
1 VIRTUAL thành Rp13,821.6 IDR

B đến IDR
1 B thành Rp3,580.82 IDR

BCH đến IDR
1 BCH thành Rp10,627,272.95 IDR

XRP đến IDR
1 XRP thành Rp33,439.81 IDR

PAXG đến IDR
1 PAXG thành Rp73,002,468.58 IDR

SPHERE đến IDR
1 SPHERE thành Rp1.19 IDR

PI đến IDR
1 PI thành Rp3,489.07 IDR
Bảng chuyển đổi từ XP sang IDR
Tỷ giá hoán đổi của Xphere đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 XP thành Rupiah Indonesia đã thay đổi +68.82% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +47.85%, đạt mức cao nhất là 180.65 IDR và mức thấp nhất là 114.32 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 XP là Rp112.85 IDR , thay đổi +48.65% so với giá hiện tại. Xphere đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -57.00% so với năm trước.
+Rp
168.21IDR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:20 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XP | Rp83.95 | Rp56.73 | +47.85% |
1 XP | Rp167.9 | Rp113.46 | +47.85% |
5 XP | Rp839.49 | Rp567.31 | +47.85% |
10 XP | Rp1,678.98 | Rp1,134.63 | +47.85% |
50 XP | Rp8,394.89 | Rp5,673.14 | +47.85% |
100 XP | Rp16,789.77 | Rp11,346.28 | +47.85% |
500 XP | Rp83,948.85 | Rp56,731.41 | +47.85% |
1000 XP | Rp167,897.71 | Rp113,462.82 | +47.85% |
Câu Hỏi Thường Gặp XP/IDR
1 Xphere bằng bao nhiêu IDR?
Hiện tại, giá 1 Xphere (XP) trong Rupiah Indonesia (IDR) là Rp167.9.
Tôi có thể mua bao nhiêu XP với 1 IDR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.005956 XP đối với IDR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XP sang IDR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XP sang IDR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XP bất kỳ sang IDR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IDR tương đương 0.02978 XP, trong khi 5 XP sẽ có giá khoảng 839.49IDR.
Giá cao nhất của XP/IDR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XP tính theo IDR là Rp1,159.5. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XP/IDR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Xphere tính theo IDR như th ế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Xphere (XP) đã tăng 68.82%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Xphere (XP) đã tăng 48.65% so với Rupiah Indonesia (IDR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XP thành IDR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Xphere và Rupiah Indonesia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XP/IDR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XP/IDR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XP/IDR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XP/IDR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Xphere và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













