Tải xuống ứng dụng Bitget và giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Tải xuống ngay >> Người dùng mới sẽ được nhận quà tặng chào mừng trị giá 6200 USDT. Nhận ngay >>


P2PTXT
USD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá P2PTXT/USD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi P2P Taxi Token (P2PTXT) thành Đô la Mỹ (USD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 P2PTXT hiện có giá trị là 0 USD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 P2PTXT hiện có giá 0 USD, nghĩa là mua 5 P2PTXT sẽ mất 0 USD. Tương tự, $1 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity P2PTXT và $50 USD có thể được chuyển đổi thành Infinity P2PTXT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Xu hướng tỷ lệ chuyển đổi P2P Taxi Token thành USD
Giá P2P Taxi Token chưa được cập nhật hoặc đã ngừng cập nhật. Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo.
Bắt đầu bằng cách tìm hiểu những điều cơ bản về P2P Taxi Token: P2P Taxi Token là gì và P2P Taxi Token hoạt động như thế nào?
Bạn cũng có thể kiểm tra chuyển đổi tiền điện tử khác, chẳng hạn như BTC sang USD và ETH sang USD.
Bảng chuyển đổi Bitcoin
BTC đến USD
Số lượng
29/08/2025 12:31 hôm nay
0.5 BTC
$55,010.37
1 BTC
$110,020.73
5 BTC
$550,103.67
10 BTC
$1,100,207.34
50 BTC
$5,501,036.7
100 BTC
$11,002,073.4
500 BTC
$55,010,367
1000 BTC
$110,020,734
USD đến BTC
Số lượng29/08/2025 12:31 hôm nay
0.5USD0.{5}4545 BTC
1USD0.{5}9089 BTC
5USD0.{4}4545 BTC
10USD0.{4}9089 BTC
50USD0.0004545 BTC
100USD0.0009089 BTC
500USD0.004545 BTC
1000USD0.009089 BTC
Bảng chuyển đổi Ethereum
ETH đến USD
Số lượng
29/08/2025 12:31 hôm nay
0.5 ETH
$2,172.27
1 ETH
$4,344.55
5 ETH
$21,722.73
10 ETH
$43,445.45
50 ETH
$217,227.27
100 ETH
$434,454.54
500 ETH
$2,172,272.7
1000 ETH
$4,344,545.4
USD đến ETH
Số lượng29/08/2025 12:31 hôm nay
0.5USD0.0001151 ETH
1USD0.0002302 ETH
5USD0.001151 ETH
10USD0.002302 ETH
50USD0.01151 ETH
100USD0.02302 ETH
500USD0.1151 ETH
1000USD0.2302 ETH
Công cụ chuyển đổi Bitcoin phổ biến
BTC đến MXN
Mexican Peso
Mex$2,057,519.75BTC đến GTQGuatemalan Quetzal
Q843,132.89BTC đến CLPChilean Peso
CLP$106,535,277.15BTC đến HNLHonduran Lempira
L2,879,132.59BTC đến UGXUgandan Shilling
Sh390,804,759.26BTC đến ZARSouth African Rand
R1,953,220.09BTC đến TNDTunisian Dinar
د.ت321,788.64BTC đến IQDIraqi Dinar
ع.د144,098,402.12BTC đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$3,361,287.45BTC đến RSDSerbian Dinar
дин.11,043,903.28BTC đến DOPDominican Peso
RD$6,917,113.57BTC đến MYRMalaysian Ringgit
RM464,837.6BTC đến GELGeorgian Lari
₾296,505.88BTC đến UYUUruguayan Peso
$4,403,260.82BTC đến MADMoroccan Dirham
د.م.991,693.89BTC đến OMROmani Rial
ر.ع.42,291.97BTC đến AZNAzerbaijani Manat
₼187,035.25BTC đến SEKSwedish Krona
kr1,042,545.47BTC đến KESKenyan Shilling
KSh14,209,177.8BTC đến UAHUkrainian Hryvnia
₴4,534,240.5- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Công cụ chuyển đổi Ethereum phổ biến
ETH đến MXN
Mexican Peso
Mex$81,248.21ETH đến GTQGuatemalan Quetzal
Q33,293.99ETH đến CLPChilean Peso
CLP$4,206,910.2ETH đến HNLHonduran Lempira
L113,692.41ETH đến UGXUgandan Shilling
Sh15,432,264.06ETH đến ZARSouth African Rand
R77,129.58ETH đến TNDTunisian Dinar
د.ت12,706.93ETH đến IQDIraqi Dinar
ع.د5,690,218.81ETH đến TWDNew Taiwan Dollar
NT$132,731.94ETH đến RSDSerbian Dinar
дин.436,106.34ETH đến DOPDominican Peso
RD$273,145.91ETH đến MYRMalaysian Ringgit
RM18,355.7ETH đến GELGeorgian Lari
₾11,708.55ETH đến UYUUruguayan Peso
$173,877.83ETH đến MADMoroccan Dirham
د.م.39,160.43ETH đến OMROmani Rial
ر.ع.1,670.04ETH đến AZNAzerbaijani Manat
₼7,385.73ETH đến SEKSwedish Krona
kr41,168.48ETH đến KESKenyan Shilling
KSh561,098.04ETH đến UAHUkrainian Hryvnia
₴179,050.01- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Bitget Earn
Nền tảng an toàn, thuận tiện và chuyên nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận cho tài sản tiền điện tử của bạn.
Coin
APR
Thao tác
Mua các loại tiền điện tử khác
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
