Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90132.26 (+1.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90132.26 (+1.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90132.26 (+1.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FER thành PHP
FER/PHP: 1 FER = 0.02271 PHP. Giá chuyển đổi 1 Ferro (FER) thành Peso Philippine (PHP) là 0.02271 PHP hôm nay.

FER
PHP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FER/PHP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ferro (FER) thành Peso Philippine (PHP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FER hiện có giá trị là 0.02271 PHP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FER hiện có giá 0.02271 PHP, nghĩa là mua 5 FER sẽ mất 0.1135 PHP. Tương tự, ₱1 PHP có thể được chuyển đổi thành 44.04 FER và ₱50 PHP có thể được chuyển đổi thành 220.21 FER, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FER sang PHP
Chuyển đổi PHP sang FER
Ferro
Peso Philippine
1 FER
0.02271 PHP
Đổi 1 FER sang 0.02271 PHP
2 FER
0.04541 PHP
Đổi 2 FER sang 0.04541 PHP
5 FER
0.1135 PHP
Đổi 5 FER sang 0.1135 PHP
10 FER
0.2271 PHP
Đổi 10 FER sang 0.2271 PHP
20 FER
0.4541 PHP
Đổi 20 FER sang 0.4541 PHP
50 FER
1.14 PHP
Đổi 50 FER sang 1.14 PHP
100 FER
2.27 PHP
Đổi 100 FER sang 2.27 PHP
200 FER
4.54 PHP
Đổi 200 FER sang 4.54 PHP
500 FER
11.35 PHP
Đổi 500 FER sang 11.35 PHP
1000 FER
22.71 PHP
Đổi 1000 FER sang 22.71 PHP
5000 FER
113.53 PHP
Đổi 5000 FER sang 113.53 PHP
10000 FER
227.05 PHP
Đổi 10000 FER sang 227.05 PHP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FER thành PHP toàn diện, cho thấy giá trị của Ferro tính theo Peso Philippine đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FER sang PHP, lên đến 10000 FER, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Philippine
Ferro
1 PHP
44.04 FER
Đổi 1 PHP sang 44.04 FER
10 PHP
440.43 FER
Đổi 10 PHP sang 440.43 FER
50 PHP
2,202.14 FER
Đổi 50 PHP sang 2,202.14 FER
100 PHP
4,404.27 FER
Đổi 100 PHP sang 4,404.27 FER
200 PHP
8,808.55 FER
Đổi 200 PHP sang 8,808.55 FER
500 PHP
22,021.37 FER
Đổi 500 PHP sang 22,021.37 FER
1000 PHP
44,042.74 FER
Đổi 1000 PHP sang 44,042.74 FER
2000 PHP
88,085.48 FER
Đổi 2000 PHP sang 88,085.48 FER
5000 PHP
220,213.71 FER
Đổi 5000 PHP sang 220,213.71 FER
10000 PHP
440,427.42 FER
Đổi 10000 PHP sang 440,427.42 FER
50000 PHP
2,202,137.12 FER
Đổi 50000 PHP sang 2,202,137.12 FER
100000 PHP
4,404,274.24 FER
Đổi 100000 PHP sang 4,404,274.24 FER
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PHP thành FER toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Philippine tính theo Ferro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PHP sang FER, lên đến 100000 PHP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FER/PHP
FER/PHP: 1 FER = 0.02271 PHP; 2026/01/03 04:41:54
Trong 1D vừa qua, Ferro đã thay đổi +0.23% thành PHP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ferro(FER) đã thay đổi +0.23% thành PHP trong khi đó Peso Philippine(PHP) đã thay đổi % thành FER trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FER sang PHP: Biến động và thay đổi giá của Ferro/PHP
Giá Ferro cao nhất theo PHP 7 ngày qua là 0.02469 PHP trong khi giá Ferro thấp nhất theo PHP trong 7 ngày qua là 0.02202 PHP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ferro theo PHP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FER theo PHP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02269 PHP | 0.02469 PHP | 0.03491 PHP | 0.05900 PHP |
Thấp | 0.02216 PHP | 0.02202 PHP | 0.02202 PHP | 0.02202 PHP |
Bình thường | 0 PHP | 0 PHP | 0 PHP | 0 PHP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.23% | -1.36% | -28.56% | -58.83% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FER (hoặc USDT) bằng PHP (Philippine Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FER bằng PHP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FER bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ferro
Số liệu thị trường FER sang PHP
FER/PHP: